KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 291
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
293 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM |
|
042 |
Nguyễn Như Huỳnh
Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Thông - Vĩnh Long |
|
211 |
Huỳnh Bảo Gia Huy
Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ |
| 4 | 014 |
Đặng Kiều Mỹ Ngân
Trường Trung học phổ thông Việt Mỹ Anh |
Sự kiện 290
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
|
076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
|
126 |
Lê Khả Hân
THPT Trần Bình Trọng phú An TPHCM |
| 4 | 015 |
Trần Phạm Ngọc Anh
Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa |
| 5 | 299 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
Pennsylvania American School |
| 6 | 231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
Sự kiện 289
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 015 |
Trần Phạm Ngọc Anh
Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa |
| 076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 126 |
Lê Khả Hân
THPT Trần Bình Trọng phú An TPHCM |
| 231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
| 299 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
Pennsylvania American School |
Sự kiện 288
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
163 |
NGUYỄN MAI LAN
Sedbergh Vietnam |
|
211 |
Huỳnh Bảo Gia Huy
Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ |
Sự kiện 287
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
203 |
Lai Gia Linh
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
|
079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
|
076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 4 | 046 |
Võ Nguyễn Thiên Anh
Trường THCS Nguyễn Trãi - Vĩnh Long |
| 5 | 301 |
Đặng Trần Xuân Quỳnh
Clb T&T Dancesport |
| 6 | 025 |
Lê Thanh Tâm
Nisai Global school Việt Nam |
Sự kiện 286
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
|
079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
|
207 |
Nguyễn Nhật Lam
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 4 | 233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
| 5 | 025 |
Lê Thanh Tâm
Nisai Global school Việt Nam |
| 6 | 232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
Sự kiện 285
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 025 |
Lê Thanh Tâm
Nisai Global school Việt Nam |
| 076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 207 |
Nguyễn Nhật Lam
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
| 233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
Sự kiện 284
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
203 |
Lai Gia Linh
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
|
076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
|
079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 4 | 321 |
Trương Gia Khiêm
Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh |
| 5 | 233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
| 6 | 232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
Sự kiện 283
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 203 |
Lai Gia Linh
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
| 232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
| 233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
| 321 |
Trương Gia Khiêm
Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh |
Sự kiện 282
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
006 |
Phạm Khánh Vân
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
144 |
Bùi Gia Hân
Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM |
|
045 |
Lê Huỳnh Huyền Trân
Trường THCS An Bình - Vĩnh Long |
| 4 | 202 |
Đặng Gia Lập
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
| 5 | 299 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
Pennsylvania American School |
| 6 | 213 |
Đặng Trần Giáng Tiên
Singapore international school |
| 7 | 028 |
Nguyễn Ngọc Minh An
Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu |
