KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 342
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
294 |
Mai Lê Phương Linh
Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm |
|
001 |
Nguyễn Lâm Thùy Dương
Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
209 |
Phan Nguyễn Như Quỳnh
Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
| 4 | 137 |
Bùi Hoàng Phương Thảo
THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM |
Sự kiện 341
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
030 |
(M) Phạm Đức Bình và
(F) Nguyễn Lâm Thùy Dương
TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
324 |
(M) Trần Phạm Minh Huy và
(F) Vũ Phạm La Giang
Lion Team / Vinschool Golden River |
|
216 |
(M) Hồ Mai Nhật Khang và
(F) Tạ Võ Như Phúc
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
Sự kiện 340
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
293 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM |
|
138 |
Trần Thụy Nhật Vy
THPT Vũng Tàu - Tp.HCM |
|
139 |
Nguyễn Trần Diệp Chi
THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM |
| 4 | 024 |
Nguyễn Ngọc Khánh Đan
THPT Nguyễn Huệ |
Sự kiện 339
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
030 |
(M) Phạm Đức Bình và
(F) Nguyễn Lâm Thùy Dương
TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
145 |
(M) Phan Trần Phước Thọ và
(F) Nguyễn Ngọc Bích Vân
THPT Song Ngữ - Tp.HCM / THCS Trần Phú - Tp.HCM |
|
212 |
(M) Huỳnh Bảo Gia Huy và
(F) Phan Nguyễn Như Quỳnh
Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ / Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
Sự kiện 338
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
294 |
Mai Lê Phương Linh
Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm |
|
001 |
Nguyễn Lâm Thùy Dương
Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
077 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG |
| 4 | 209 |
Phan Nguyễn Như Quỳnh
Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
| 5 | 023 |
Phạm Vũ Khánh Vân
THCS Nguyễn văn Linh |
| 6 | 134 |
Phạm Gia Hân
THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM |
| 7 | 031 |
Trần Ngọc Bảo Lam
Trường THCS Vinschool Central Park - Tp HCM |
Sự kiện 337
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
293 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM |
|
138 |
Trần Thụy Nhật Vy
THPT Vũng Tàu - Tp.HCM |
|
024 |
Nguyễn Ngọc Khánh Đan
THPT Nguyễn Huệ |
| 4 | 125 |
Hoàng Ngọc Trâm
TDTT..Thủ Dầu Một..TPHCM |
Sự kiện 336
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
294 |
Mai Lê Phương Linh
Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm |
|
001 |
Nguyễn Lâm Thùy Dương
Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
023 |
Phạm Vũ Khánh Vân
THCS Nguyễn văn Linh |
| 4 | 207 |
Nguyễn Nhật Lam
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 5 | 134 |
Phạm Gia Hân
THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM |
Sự kiện 335
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
030 |
(M) Phạm Đức Bình và
(F) Nguyễn Lâm Thùy Dương
TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
324 |
(M) Trần Phạm Minh Huy và
(F) Vũ Phạm La Giang
Lion Team / Vinschool Golden River |
|
216 |
(M) Hồ Mai Nhật Khang và
(F) Tạ Võ Như Phúc
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
Sự kiện 334
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
293 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM |
|
251 |
Lê Ngọc Kim Khánh
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Thới Bình, TP Cần Thơ |
|
034 |
Nguyễn Diệu Hà
THCS Lý Phong |
Sự kiện 333
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
138 |
Trần Thụy Nhật Vy
THPT Vũng Tàu - Tp.HCM |
|
139 |
Nguyễn Trần Diệp Chi
THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM |
|
326 |
Đinh Thuỳ Trà My
Trường THPT Bùi Thị Xuân - Đà Lạt - Lâm Đồng |
