SỰ KIỆN DƯỚI 3 VẬN ĐỘNG VIÊN
Vô Địch Nhi Đồng - Hạng FOA Latin
(S, C, R, P, J)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 048 |
Đặng Cát Tiên |
Trường Tiểu Học Phạm Hùng
|
| 162 |
LÊ EMERALD |
Vinschool Golden River
|
Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FOA Standard
(W, T, VW, F, Q)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 204 |
Tạ Võ Như Phúc |
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ
|
| 304 |
Chu Phương Tâm |
Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ)
|
Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO3 Standard
(Q)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 204 |
Tạ Võ Như Phúc |
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ
|
| 304 |
Chu Phương Tâm |
Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ)
|
Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO4 Standard
(F)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 204 |
Tạ Võ Như Phúc |
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ
|
| 304 |
Chu Phương Tâm |
Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ)
|
Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO5 Standard
(VW)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 204 |
Tạ Võ Như Phúc |
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ
|
| 304 |
Chu Phương Tâm |
Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ)
|
Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FOA Standard
(W, T, VW, F, Q)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 116 |
Trần Trâm Anh |
Trường THCS Âu Lạc
|
| 180 |
Ngô Khánh Linh |
Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh
|
Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FO4 Standard
(F)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 088 |
Đỗ Trần Quỳnh Như |
Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh
|
| 207 |
Nguyễn Nhật Lam |
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ
|
Vô Địch Trẻ - Hạng FOA Latin
(S, C, R, P, J)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 125 |
Hoàng Ngọc Trâm |
TDTT..Thủ Dầu Một..TPHCM
|
| 293 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi |
Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM
|
Vô Địch Solo Thiếu Nhi Toàn Năng - Hạng FAA Toàn Năng
(S, C, R, P, J, W, T, VW, F)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 187 |
Lê Thái Hà |
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ
|
| 203 |
Lai Gia Linh |
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ
|
Vô Địch Solo Thiếu Niên Toàn Năng - Hạng FAA Toàn Năng
(S, C, R, P, J, W, T, VW, F)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 207 |
Nguyễn Nhật Lam |
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ
|
| 312 |
Đặng Dương Vy Lam |
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ
|
Nhi Đồng 1 - Hạng FD1 Latin
(C, R)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 167 |
Hoàng Nhã Linh |
Trường Mầm Non 14, TP. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
Nguyễn Trần Tuệ An |
Trường Mầm non Nhã Học Montessori
|
Nhi Đồng 2 - Hạng F4 Latin
(S)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 185 |
Lê Thanh Hà |
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ
|
| 290 |
Nguyễn Châu Kim Cương |
Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm
|
Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Standard
(W, T, VW, F, Q)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 181 |
Nguyễn Ngọc Bảo An |
Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội
|
| 325 |
Võ Nhã Uyên |
Athena School (AIS) Đà Lạt - Lâm Đồng
|
Thiếu Nhi 1 - Hạng FB Standard
(W, T, F, Q)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 181 |
Nguyễn Ngọc Bảo An |
Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội
|
| 325 |
Võ Nhã Uyên |
Athena School (AIS) Đà Lạt - Lâm Đồng
|
Thiếu Niên 1 - Hạng FA Standard
(W, T, VW, F, Q)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 088 |
Đỗ Trần Quỳnh Như |
Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh
|
| 207 |
Nguyễn Nhật Lam |
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ
|
Thiếu Niên 1 - Hạng FD3 Standard
(T, F)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 088 |
Đỗ Trần Quỳnh Như |
Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh
|
| 305 |
Phạm Anh Thư |
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ
|
Thiếu Niên 1 - Hạng F4 Standard
(F)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 203 |
Lai Gia Linh |
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ
|
| 306 |
Phan Thanh Minh Ngọc |
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ
|
Thiếu Niên 1 - Hạng F5 Standard
(VW)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 305 |
Phạm Anh Thư |
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ
|
| 306 |
Phan Thanh Minh Ngọc |
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ
|
Thiếu Niên 1 - Hạng D3 Latin
(S, R)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 118 |
(M) Lê Tấn Dũng - (F) Nguyễn Ngọc Anh Thư |
(M) THCS.Tân châu-Tây Ninh (F) THCS.Tân châu-Tây Ninh |
| 310 |
(M) Nguyễn Đình Chấn - (F) Đặng Dương Vy Lam |
(M) Trường THCS Ninh Kiều -Trường chính (F) Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
Thiếu Niên 1 - Hạng E2 Latin
(R)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 035 |
(M) Lê Hoàng Phát - (F) Lê Bảo Ngọc |
(M) Trường THCS Cao Thắng - Vĩnh Long (F) Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long |
| 215 |
(M) Phạm Phú Lộc - (F) Bùi Ngọc Hoàng Quyên |
(M) Trường THCS Bình Thuỷ, phân hiệu An Thới, TP Cần Thơ (F) Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
Thiếu Niên 2 - Hạng FD5 Latin
(S, J)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 211 |
Huỳnh Bảo Gia Huy |
Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ
|
| 294 |
Mai Lê Phương Linh |
Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm
|
Thiếu Niên 2 - Hạng F5 Latin
(P)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 163 |
NGUYỄN MAI LAN |
Sedbergh Vietnam
|
| 211 |
Huỳnh Bảo Gia Huy |
Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ
|
Thiếu Niên 2 - Hạng D2 Latin
(C, J)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 030 |
(M) Phạm Đức Bình - (F) Nguyễn Lâm Thùy Dương |
(M) TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI (F) Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
| 212 |
(M) Huỳnh Bảo Gia Huy - (F) Phan Nguyễn Như Quỳnh |
(M) Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ (F) Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
Thiếu Niên 2 - Hạng D6 Latin
(R, J)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 030 |
(M) Phạm Đức Bình - (F) Nguyễn Lâm Thùy Dương |
(M) TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI (F) Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
| 212 |
(M) Huỳnh Bảo Gia Huy - (F) Phan Nguyễn Như Quỳnh |
(M) Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ (F) Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
Trẻ - Hạng FD6 Latin
(R, J)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 138 |
Trần Thụy Nhật Vy |
THPT Vũng Tàu - Tp.HCM
|
| 163 |
NGUYỄN MAI LAN |
Sedbergh Vietnam
|
Showdance Freestyle - Nhi Đồng (5-7 tuổi)
(SD)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 064 |
Showdance Crowbar Uprising |
|
| 178 |
Showdance Bánh Mì Sài Gòn |
|
Showdance Freestyle - Thiếu Niên/ Trẻ (12-22 tuổi)
(SD)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 012 |
Showdance Gạt đi nước mắt |
|
Hạng Phong Trào - Showdance Dancesport - Thiếu Niên/ Trẻ (12-22 tuổi)
(SD)
Chưa có vận động viên đăng ký.
Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Niên/ Trẻ (12-22 tuổi)
(DD)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 066 |
Đồng diễn Crowbar Mummy/Crowbar Crew |
|
| 129 |
Đồng diễn BUTATA |
|
Vô Địch Thiếu Niên - Hạng AO Latin
(S, C, R, P, J)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 030 |
(M) Phạm Đức Bình - (F) Nguyễn Lâm Thùy Dương |
(M) TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI (F) Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
| 145 |
(M) Phan Trần Phước Thọ - (F) Nguyễn Ngọc Bích Vân |
(M) THPT Song Ngữ - Tp.HCM (F) THCS Trần Phú - Tp.HCM |
Vô Địch Thiếu Niên - Hạng EO5 Latin
(P)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 030 |
(M) Phạm Đức Bình - (F) Nguyễn Lâm Thùy Dương |
(M) TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI (F) Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
| 145 |
(M) Phan Trần Phước Thọ - (F) Nguyễn Ngọc Bích Vân |
(M) THPT Song Ngữ - Tp.HCM (F) THCS Trần Phú - Tp.HCM |
Hạng Phong Trào - Showdance Freestyle - Nhi Đồng (5-7 tuổi)
(SD)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 110 |
Showdance Mashup Hiện Đại (ĐÓNG) |
Trường Mầm Non Phú Hiệp
|
| 179 |
Showdance Đi Học Trên Bản (ĐÓNG) |
|
Hạng Phong Trào - Showdance Freestyle - Thiếu Niên/ Trẻ (12-22 tuổi)
(SD)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 069 |
Showdance Cass Power (ĐÓNG) |
|
| 112 |
Showdance Rock Hạt Gạo (ĐÓNG) |
|
Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Niên/ Trẻ (12-22 tuổi) - Nhóm 1
(DD)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 062 |
Đồng diễn Heart Beat (Đóng) |
|
| 109 |
Đồng diễn Bun Up Dance (Đóng) |
|
Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Standard
(W)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 004 |
Lê Ngọc Mai Khôi |
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm
|
| 296 |
Phạm Nhật Đăng Thư |
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản
|
Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Standard
(T)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 004 |
Lê Ngọc Mai Khôi |
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm
|
| 296 |
Phạm Nhật Đăng Thư |
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản
|
Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Standard
(W, T)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 004 |
Lê Ngọc Mai Khôi |
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm
|
| 296 |
Phạm Nhật Đăng Thư |
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản
|
Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên - Hạng F1 Standard
(W)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 004 |
Lê Ngọc Mai Khôi |
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm
|
| 298 |
Võ Khánh Ngọc |
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM
|
Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên - Hạng F2 Standard
(T)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 004 |
Lê Ngọc Mai Khôi |
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm
|
| 298 |
Võ Khánh Ngọc |
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM
|
Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên - Hạng F5 Standard
(VW)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 004 |
Lê Ngọc Mai Khôi |
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm
|
| 298 |
Võ Khánh Ngọc |
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM
|
Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 2 - Hạng F4 Latin
(S)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 208 |
Hoàng Kim Ngân |
Trường THCS Hưng Phú, phân hiệu 1, TP Cần Thơ
|
| 295 |
Nguyễn Minh Thư |
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM
|
Trẻ - Hạng FA Standard
(W, T, VW, F, Q)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 180 |
Ngô Khánh Linh |
Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh
|
| 326 |
Đinh Thuỳ Trà My |
Trường THPT Bùi Thị Xuân - Đà Lạt - Lâm Đồng
|
Trẻ - Hạng FC Standard
(W, T, Q)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 180 |
Ngô Khánh Linh |
Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh
|
| 326 |
Đinh Thuỳ Trà My |
Trường THPT Bùi Thị Xuân - Đà Lạt - Lâm Đồng
|
Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F5 Latin
(P)
| SBD |
Vận động viên |
Trường |
| 251 |
Lê Ngọc Kim Khánh |
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Thới Bình, TP Cần Thơ
|
| 329 |
Ruby Bảo Nguyễn |
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM
|