KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 321
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
152 |
Phan Huỳnh Thái Hân
THPT Vũng Tàu - Tp.HCM |
|
134 |
Phạm Gia Hân
THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM |
|
211 |
Huỳnh Bảo Gia Huy
Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ |
| 4 | 295 |
Nguyễn Minh Thư
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
| 5 | 014 |
Đặng Kiều Mỹ Ngân
Trường Trung học phổ thông Việt Mỹ Anh |
Sự kiện 320
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
140 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
|
134 |
Phạm Gia Hân
THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM |
|
295 |
Nguyễn Minh Thư
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
| 4 | 208 |
Hoàng Kim Ngân
Trường THCS Hưng Phú, phân hiệu 1, TP Cần Thơ |
Sự kiện 319
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
024 |
Nguyễn Ngọc Khánh Đan
THPT Nguyễn Huệ |
|
034 |
Nguyễn Diệu Hà
THCS Lý Phong |
|
123 |
Trần Như Quỳnh
THPT.Tân Châu-Tây Ninh |
Sự kiện 318
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
294 |
Mai Lê Phương Linh
Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm |
|
206 |
Phạm Phú Lộc
Trường THCS Bình Thuỷ, phân hiệu An Thới, TP Cần Thơ |
|
166 |
Lê Nguyễn Hải Bằng
Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh |
Sự kiện 317
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
006 |
Phạm Khánh Vân
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
|
076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 4 | 126 |
Lê Khả Hân
THPT Trần Bình Trọng phú An TPHCM |
| 5 | 016 |
Dương Sao Băng
Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai |
| 6 | 202 |
Đặng Gia Lập
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
| 7 | 299 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
Pennsylvania American School |
| 8 | 213 |
Đặng Trần Giáng Tiên
Singapore international school |
Sự kiện 316
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
293 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM |
|
024 |
Nguyễn Ngọc Khánh Đan
THPT Nguyễn Huệ |
|
133 |
Tô Ánh Dương
THCS Trần Phú - Tp.HCM |
Sự kiện 315
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
309 |
Hoàng Bảo Nam Phương
Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang |
|
144 |
Bùi Gia Hân
Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM |
|
016 |
Dương Sao Băng
Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai |
| 4 | 008 |
CAO TUỆ NHI
Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội |
| 5 | 202 |
Đặng Gia Lập
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
| 6 | 143 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Tiểu học Bùi Thị Xuân - Tp.HCM |
Sự kiện 314
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
319 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
Trường THPT Nguyễn Khuyến |
|
152 |
Phan Huỳnh Thái Hân
THPT Vũng Tàu - Tp.HCM |
|
034 |
Nguyễn Diệu Hà
THCS Lý Phong |
| 4 | 183 |
Võ Phan Mai Khôi
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
Sự kiện 313
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
309 |
Hoàng Bảo Nam Phương
Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang |
|
144 |
Bùi Gia Hân
Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM |
|
008 |
CAO TUỆ NHI
Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội |
| 4 | 016 |
Dương Sao Băng
Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai |
| 5 | 201 |
Trần Nguyễn An Thuận
Trường Tiểu Học Cái Khế, phân hiệu Cái Khế 2, TP Cần Thơ |
| 6 | 299 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
Pennsylvania American School |
| 7 | 136 |
Lương Quỳnh Hoa
THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM |
Sự kiện 312
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
138 |
Trần Thụy Nhật Vy
THPT Vũng Tàu - Tp.HCM |
|
139 |
Nguyễn Trần Diệp Chi
THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM |
|
137 |
Bùi Hoàng Phương Thảo
THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM |
