KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 271
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
199 |
Hoàng Vũ Trang Thư
Trường PTCS Quang Trung Dalat |
|
018 |
Nguyễn Lê Hồng Ngọc
Trường Tiểu Học Trương Quyền, Tp. Hồ Chí Minh |
| 4 | 189 |
Nguyễn Triệu Minh Thư
Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ |
| 5 | 086 |
TRẦN GIA YẾN
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
Sự kiện 270
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
301 |
Đặng Trần Xuân Quỳnh
Clb T&T Dancesport |
|
046 |
Võ Nguyễn Thiên Anh
Trường THCS Nguyễn Trãi - Vĩnh Long |
|
207 |
Nguyễn Nhật Lam
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 4 | 233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
Sự kiện 269
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
318 |
Nguyễn Tú Quỳnh
Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu |
|
008 |
CAO TUỆ NHI
Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội |
|
231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
| 4 | 302 |
Nguyễn Ngọc Thiên Ngân
Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm - P. Bảy Hiền |
| 5 | 085 |
LÂM KHÁNH NGHI
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
| 6 | 028 |
Nguyễn Ngọc Minh An
Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu |
| 7 | 007 |
Lê Sao Khuê
Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm |
| 8 | 021 |
Vũ Nhã Uyên
Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai |
Sự kiện 268
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
310 |
(M) Nguyễn Đình Chấn và
(F) Đặng Dương Vy Lam
Trường THCS Ninh Kiều -Trường chính / Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
035 |
(M) Lê Hoàng Phát và
(F) Lê Bảo Ngọc
Trường THCS Cao Thắng - Vĩnh Long / Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long |
|
118 |
(M) Lê Tấn Dũng và
(F) Nguyễn Ngọc Anh Thư
THCS.Tân châu-Tây Ninh |
| 4 | 216 |
(M) Hồ Mai Nhật Khang và
(F) Tạ Võ Như Phúc
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
Sự kiện 267
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
181 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội |
|
078 |
TRẦN NHƯ THẢO
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
|
008 |
CAO TUỆ NHI
Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội |
| 4 | 231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
| 5 | 033 |
Park Hyewon
Korean International School |
| 6 | 097 |
Nguyễn Đức Ngọc Minh
Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn |
Sự kiện 266
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 008 |
CAO TUỆ NHI
Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội |
| 033 |
Park Hyewon
Korean International School |
| 078 |
TRẦN NHƯ THẢO
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
| 097 |
Nguyễn Đức Ngọc Minh
Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn |
| 181 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội |
| 231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
Sự kiện 265
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
078 |
TRẦN NHƯ THẢO
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
|
318 |
Nguyễn Tú Quỳnh
Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
| 4 | 029 |
Trần Lệ Annika
Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. |
| 5 | 053 |
Phan Ngọc Thiên Kim
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
| 6 | 308 |
Võ Trâm Anh
Trường Tiểu học Cái Khế 2 |
| 7 | 085 |
LÂM KHÁNH NGHI
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
| 8 | 232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
| 9 | 040 |
Lê Thảo Nghi Quân
Trường Tiểu Học Nguyễn Du - Vĩnh Long |
Sự kiện 264
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
075 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG |
|
187 |
Lê Thái Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
| 4 | 055 |
Lữ Ngọc Phụng Châu
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
| 5 | 043 |
Mooi Trần Mai Mai
Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long |
| 6 | 316 |
Nguyễn Hải Phương Hy
Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) |
Sự kiện 263
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
|
207 |
Nguyễn Nhật Lam
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ |
|
079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 4 | 025 |
Lê Thanh Tâm
Nisai Global school Việt Nam |
Sự kiện 262
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
078 |
TRẦN NHƯ THẢO
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
|
318 |
Nguyễn Tú Quỳnh
Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu |
|
136 |
Lương Quỳnh Hoa
THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM |
| 4 | 232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
| 5 | 291 |
Quách Trần Bảo Ngọc
Trường THCS Nguyễn Du - Đà Lạt - Lâm Đồng |
| 6 | 032 |
Phạm Tuệ Minh Claire
Sedbergh Vietnam International School |
| 7 | 334 |
Nguyễn Hồng Bảo Trân
Vietnamese American School System |
