KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 352
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
293 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM |
|
125 |
Hoàng Ngọc Trâm
TDTT..Thủ Dầu Một..TPHCM |
Sự kiện 351
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
294 |
Mai Lê Phương Linh
Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm |
|
001 |
Nguyễn Lâm Thùy Dương
Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
209 |
Phan Nguyễn Như Quỳnh
Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
Sự kiện 350
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
293 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM |
|
300 |
LÊ CÔNG HỮU
Trường THPT Lê Hồng Phong TP. Biên Hoà, Đồng Nai |
|
140 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
| 4 | 024 |
Nguyễn Ngọc Khánh Đan
THPT Nguyễn Huệ |
| 5 | 139 |
Nguyễn Trần Diệp Chi
THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM |
| 6 | 125 |
Hoàng Ngọc Trâm
TDTT..Thủ Dầu Một..TPHCM |
Sự kiện 349
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
294 |
Mai Lê Phương Linh
Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm |
|
001 |
Nguyễn Lâm Thùy Dương
Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
140 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
| 4 | 077 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG |
| 5 | 209 |
Phan Nguyễn Như Quỳnh
Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
| 6 | 023 |
Phạm Vũ Khánh Vân
THCS Nguyễn văn Linh |
Sự kiện 348
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
312 |
Đặng Dương Vy Lam
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
207 |
Nguyễn Nhật Lam
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ |
Sự kiện 347
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
203 |
Lai Gia Linh
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
|
187 |
Lê Thái Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
Sự kiện 346
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
145 |
(M) Phan Trần Phước Thọ và
(F) Nguyễn Ngọc Bích Vân
THPT Song Ngữ - Tp.HCM / THCS Trần Phú - Tp.HCM |
|
030 |
(M) Phạm Đức Bình và
(F) Nguyễn Lâm Thùy Dương
TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
Sự kiện 345
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
030 |
(M) Phạm Đức Bình và
(F) Nguyễn Lâm Thùy Dương
TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
145 |
(M) Phan Trần Phước Thọ và
(F) Nguyễn Ngọc Bích Vân
THPT Song Ngữ - Tp.HCM / THCS Trần Phú - Tp.HCM |
Sự kiện 344
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
294 |
Mai Lê Phương Linh
Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm |
|
001 |
Nguyễn Lâm Thùy Dương
Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
077 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG |
| 4 | 023 |
Phạm Vũ Khánh Vân
THCS Nguyễn văn Linh |
| 5 | 205 |
Hồ Mai Nhật Khang
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 6 | 133 |
Tô Ánh Dương
THCS Trần Phú - Tp.HCM |
Sự kiện 343
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
293 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM |
|
137 |
Bùi Hoàng Phương Thảo
THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM |
|
139 |
Nguyễn Trần Diệp Chi
THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM |
| 4 | 163 |
NGUYỄN MAI LAN
Sedbergh Vietnam |
