KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 281
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
310 |
(M) Nguyễn Đình Chấn và
(F) Đặng Dương Vy Lam
Trường THCS Ninh Kiều -Trường chính / Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
216 |
(M) Hồ Mai Nhật Khang và
(F) Tạ Võ Như Phúc
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
|
118 |
(M) Lê Tấn Dũng và
(F) Nguyễn Ngọc Anh Thư
THCS.Tân châu-Tây Ninh |
Sự kiện 280
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
077 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG |
|
127 |
Nguyễn ngọc anh thư
trung học cơ sở Tân Châu - Tây Ninh |
|
233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
| 4 | 045 |
Lê Huỳnh Huyền Trân
Trường THCS An Bình - Vĩnh Long |
| 5 | 210 |
Bùi Ngọc Hoàng Quyên
Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
| 6 | 033 |
Park Hyewon
Korean International School |
| 7 | 121 |
Trần Nam Ngọc
THCS.Tân châu-Tây Ninh |
| 8 | 122 |
Lương Nguyễn Bảo Ngọc
THCS.Đồng Rùm-Tây Ninh |
Sự kiện 279
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
187 |
Lê Thái Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
325 |
Võ Nhã Uyên
Athena School (AIS) Đà Lạt - Lâm Đồng |
| 4 | 317 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
Trường Tiểu học Long Hương (Phân Hiệu) |
| 5 | 032 |
Phạm Tuệ Minh Claire
Sedbergh Vietnam International School |
| 6 | 021 |
Vũ Nhã Uyên
Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai |
Sự kiện 278
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
006 |
Phạm Khánh Vân
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
|
210 |
Bùi Ngọc Hoàng Quyên
Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
| 4 | 033 |
Park Hyewon
Korean International School |
| 5 | 231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
| 6 | 135 |
Phạm Kiều Anh
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
| 7 | 124 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
THCS.Tân châu-Tây Ninh |
Sự kiện 277
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
318 |
Nguyễn Tú Quỳnh
Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu |
|
056 |
Lê Bảo Ngọc
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long |
|
302 |
Nguyễn Ngọc Thiên Ngân
Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm - P. Bảy Hiền |
| 4 | 231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
| 5 | 081 |
TRẦN HOÀNG OANH
Trường THCS NGUYỄN DU - AN GIANG |
| 6 | 082 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
| 7 | 028 |
Nguyễn Ngọc Minh An
Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu |
| 8 | 007 |
Lê Sao Khuê
Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm |
Sự kiện 276
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
006 |
Phạm Khánh Vân
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
205 |
Hồ Mai Nhật Khang
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
|
163 |
NGUYỄN MAI LAN
Sedbergh Vietnam |
| 4 | 301 |
Đặng Trần Xuân Quỳnh
Clb T&T Dancesport |
| 5 | 124 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
THCS.Tân châu-Tây Ninh |
Sự kiện 275
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
053 |
Phan Ngọc Thiên Kim
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
|
008 |
CAO TUỆ NHI
Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội |
|
085 |
LÂM KHÁNH NGHI
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
| 4 | 231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
| 5 | 318 |
Nguyễn Tú Quỳnh
Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu |
| 6 | 165 |
TRẦN TRÚC QUỲNH
TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG |
Sự kiện 274
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
023 |
Phạm Vũ Khánh Vân
THCS Nguyễn văn Linh |
|
301 |
Đặng Trần Xuân Quỳnh
Clb T&T Dancesport |
|
210 |
Bùi Ngọc Hoàng Quyên
Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
|
133 |
Tô Ánh Dương
THCS Trần Phú - Tp.HCM |
Sự kiện 273
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
318 |
Nguyễn Tú Quỳnh
Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu |
|
085 |
LÂM KHÁNH NGHI
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
|
231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
| 4 | 308 |
Võ Trâm Anh
Trường Tiểu học Cái Khế 2 |
| 5 | 032 |
Phạm Tuệ Minh Claire
Sedbergh Vietnam International School |
| 6 | 028 |
Nguyễn Ngọc Minh An
Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu |
Sự kiện 272
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
008 |
CAO TUỆ NHI
Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội |
|
318 |
Nguyễn Tú Quỳnh
Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu |
|
231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
| 4 | 308 |
Võ Trâm Anh
Trường Tiểu học Cái Khế 2 |
| 5 | 081 |
TRẦN HOÀNG OANH
Trường THCS NGUYỄN DU - AN GIANG |
| 6 | 165 |
TRẦN TRÚC QUỲNH
TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG |
| 7 | 032 |
Phạm Tuệ Minh Claire
Sedbergh Vietnam International School |
| 8 | 028 |
Nguyễn Ngọc Minh An
Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu |
