KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 22
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
032 |
Phạm Tuệ Minh Claire
Sedbergh Vietnam International School |
|
055 |
Lữ Ngọc Phụng Châu
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
Sự kiện 21
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
027 |
Nguyễn Hà Uyên
Trường TH, THCS và THPT Quốc tế Á Châu |
|
098 |
Vũ Lê Thư
Trường TH, THCS và THPT Quốc tế Á Châu |
|
009 |
Nguyễn Quỳnh Tú Anh
Trường TH, THCS và THPT Quốc tế Á Châu |
Sự kiện 20
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
276 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
Trường Song Ngữ Quốc tế Wellspring Saigon |
|
329 |
Ruby Bảo Nguyễn
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
|
280 |
Trương Ngọc Tuyết Anh
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
|
274 |
Nguyễn Ngọc Như
Trường trung học phổ thông Nguyễn Bỉnh Khiêm_ Bà Rịa |
Sự kiện 19
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
053 |
Phan Ngọc Thiên Kim
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
|
327 |
Nguyễn Thùy Chi
Trường Trung Học Thực Hành Sài Gòn |
|
007 |
Lê Sao Khuê
Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm |
Sự kiện 18
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
328 |
Nguyễn Hoàng Thiên An
Trường Tiểu học Quang Trung |
|
278 |
Phạm Nguyễn Ngọc Huyền
Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai |
|
265 |
Nguyễn Minh Anh
Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn |
Sự kiện 17
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
254 |
Trần Nguyễn Tuyết Trân
Trường Tiểu học Lê Lợi |
|
268 |
Nguyễn Minh Châu
Trường Tiểu học Lê Thành Duy - Bà Rịa |
|
277 |
Vũ Thảo Mi
Trường Trung Tiểu Học Việt Anh |
Sự kiện 16
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
135 |
Phạm Kiều Anh
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
|
133 |
Tô Ánh Dương
THCS Trần Phú - Tp.HCM |
|
141 |
Nguyễn Đăng Minh Phương
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
Sự kiện 15
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
043 |
Mooi Trần Mai Mai
Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long |
|
278 |
Phạm Nguyễn Ngọc Huyền
Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai |
|
270 |
NGUYỄN NGỌC KIM KHÁNH
Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm |
Sự kiện 14
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
327 |
Nguyễn Thùy Chi
Trường Trung Học Thực Hành Sài Gòn |
|
253 |
Lê Nguyễn An Thi
Trường La Petite E'Cole Ho Chi Minh City |
|
003 |
Đỗ Hoàng My
La Petite École Ho Chi Minh City |
|
250 |
Lý Gia Uyển
British International School Ho Chi Minh City |
Sự kiện 13
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
185 |
Lê Thanh Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
260 |
Nguyễn Trần Tuệ An
Trường Mầm non Nhã Học Montessori |
|
256 |
Dương Ngọc Trúc Lâm
Trường Tiểu học Bành Văn Trân - Tp.Hcm |
|
277 |
Vũ Thảo Mi
Trường Trung Tiểu Học Việt Anh |
