KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 332
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
294 |
Mai Lê Phương Linh
Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm |
|
211 |
Huỳnh Bảo Gia Huy
Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ |
Sự kiện 331
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
024 |
Nguyễn Ngọc Khánh Đan
THPT Nguyễn Huệ |
|
034 |
Nguyễn Diệu Hà
THCS Lý Phong |
|
183 |
Võ Phan Mai Khôi
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| 4 | 123 |
Trần Như Quỳnh
THPT.Tân Châu-Tây Ninh |
Sự kiện 330
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
294 |
Mai Lê Phương Linh
Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm |
|
140 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
|
152 |
Phan Huỳnh Thái Hân
THPT Vũng Tàu - Tp.HCM |
Sự kiện 329
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
138 |
Trần Thụy Nhật Vy
THPT Vũng Tàu - Tp.HCM |
|
163 |
NGUYỄN MAI LAN
Sedbergh Vietnam |
Sự kiện 328
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
030 |
(M) Phạm Đức Bình và
(F) Nguyễn Lâm Thùy Dương
TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
212 |
(M) Huỳnh Bảo Gia Huy và
(F) Phan Nguyễn Như Quỳnh
Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ / Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
Sự kiện 327
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
294 |
Mai Lê Phương Linh
Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm |
|
137 |
Bùi Hoàng Phương Thảo
THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM |
|
141 |
Nguyễn Đăng Minh Phương
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
Sự kiện 326
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
293 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM |
|
300 |
LÊ CÔNG HỮU
Trường THPT Lê Hồng Phong TP. Biên Hoà, Đồng Nai |
|
125 |
Hoàng Ngọc Trâm
TDTT..Thủ Dầu Một..TPHCM |
| 4 | 326 |
Đinh Thuỳ Trà My
Trường THPT Bùi Thị Xuân - Đà Lạt - Lâm Đồng |
Sự kiện 325
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
309 |
Hoàng Bảo Nam Phương
Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang |
|
204 |
Tạ Võ Như Phúc
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
|
126 |
Lê Khả Hân
THPT Trần Bình Trọng phú An TPHCM |
| 4 | 008 |
CAO TUỆ NHI
Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội |
| 5 | 016 |
Dương Sao Băng
Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai |
Sự kiện 323
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
030 |
(M) Phạm Đức Bình và
(F) Nguyễn Lâm Thùy Dương
TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
212 |
(M) Huỳnh Bảo Gia Huy và
(F) Phan Nguyễn Như Quỳnh
Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ / Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
Sự kiện 322
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
037 |
(M) Phan Minh Quân và
(F) Lữ Ngọc Phụng Châu
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
|
036 |
(M) Nguyễn Đào Tấn Phúc và
(F) Nguyễn Thị Phương Nghi
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long / Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long |
|
117 |
(M) Lê Tấn khoa và
(F) Nguyễn Mẫn Tú My
Trường Tiểu Học Tân châu-Tây Ninh |
