KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 301
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
140 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
|
031 |
Trần Ngọc Bảo Lam
Trường THCS Vinschool Central Park - Tp HCM |
|
152 |
Phan Huỳnh Thái Hân
THPT Vũng Tàu - Tp.HCM |
| 4 | 295 |
Nguyễn Minh Thư
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
| 5 | 141 |
Nguyễn Đăng Minh Phương
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
Sự kiện 300
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
048 |
Đặng Cát Tiên
Trường Tiểu Học Phạm Hùng |
|
071 |
Nguyễn Ngọc Minh Thư
Trường Tiểu Học Vũng Liêm - Tỉnh Vĩnh Long |
|
070 |
Nguyễn Bảo Ngọc
Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT |
| 4 | 119 |
Nguyễn Lê Quý An Nhiên
Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh |
| 5 | 184 |
Hồ Ngọc An Na
Saigon South International School |
| 6 | 084 |
TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG THẢO
Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG |
Sự kiện 299
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
140 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
|
152 |
Phan Huỳnh Thái Hân
THPT Vũng Tàu - Tp.HCM |
|
042 |
Nguyễn Như Huỳnh
Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Thông - Vĩnh Long |
| 4 | 135 |
Phạm Kiều Anh
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
| 5 | 295 |
Nguyễn Minh Thư
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
| 6 | 208 |
Hoàng Kim Ngân
Trường THCS Hưng Phú, phân hiệu 1, TP Cần Thơ |
Sự kiện 298
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
071 |
Nguyễn Ngọc Minh Thư
Trường Tiểu Học Vũng Liêm - Tỉnh Vĩnh Long |
|
087 |
LÊ NGỌC BẢO HÂN
Trường TH ĐINH BỘ LĨNH |
|
070 |
Nguyễn Bảo Ngọc
Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT |
Sự kiện 297
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
001 |
Nguyễn Lâm Thùy Dương
Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội |
|
134 |
Phạm Gia Hân
THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM |
|
133 |
Tô Ánh Dương
THCS Trần Phú - Tp.HCM |
Sự kiện 296
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
077 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG |
|
006 |
Phạm Khánh Vân
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
210 |
Bùi Ngọc Hoàng Quyên
Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
| 4 | 023 |
Phạm Vũ Khánh Vân
THCS Nguyễn văn Linh |
| 5 | 127 |
Nguyễn ngọc anh thư
trung học cơ sở Tân Châu - Tây Ninh |
| 6 | 122 |
Lương Nguyễn Bảo Ngọc
THCS.Đồng Rùm-Tây Ninh |
Sự kiện 295
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
310 |
(M) Nguyễn Đình Chấn và
(F) Đặng Dương Vy Lam
Trường THCS Ninh Kiều -Trường chính / Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
118 |
(M) Lê Tấn Dũng và
(F) Nguyễn Ngọc Anh Thư
THCS.Tân châu-Tây Ninh |
Sự kiện 294
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
314 |
Bùi Nguyễn Phương Mai
Trường THPT Phan Ngọc Hiển |
|
024 |
Nguyễn Ngọc Khánh Đan
THPT Nguyễn Huệ |
|
183 |
Võ Phan Mai Khôi
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| 4 | 166 |
Lê Nguyễn Hải Bằng
Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh |
| 5 | 123 |
Trần Như Quỳnh
THPT.Tân Châu-Tây Ninh |
Sự kiện 293
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
023 |
Phạm Vũ Khánh Vân
THCS Nguyễn văn Linh |
|
205 |
Hồ Mai Nhật Khang
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
|
233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
| 4 | 127 |
Nguyễn ngọc anh thư
trung học cơ sở Tân Châu - Tây Ninh |
| 5 | 015 |
Trần Phạm Ngọc Anh
Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa |
| 6 | 134 |
Phạm Gia Hân
THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM |
Sự kiện 292
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 015 |
Trần Phạm Ngọc Anh
Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa |
| 023 |
Phạm Vũ Khánh Vân
THCS Nguyễn văn Linh |
| 127 |
Nguyễn ngọc anh thư
trung học cơ sở Tân Châu - Tây Ninh |
| 134 |
Phạm Gia Hân
THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM |
| 205 |
Hồ Mai Nhật Khang
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
