KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 261
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
203 |
Lai Gia Linh
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
|
079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
|
076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 4 | 056 |
Lê Bảo Ngọc
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long |
| 5 | 135 |
Phạm Kiều Anh
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
| 6 | 232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
| 7 | 047 |
Đặng Thái Kim Nguyên
Trường THCS Nguyễn Trãi - Vĩnh Long |
| 8 | 233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
Sự kiện 260
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
078 |
TRẦN NHƯ THẢO
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
|
136 |
Lương Quỳnh Hoa
THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM |
|
097 |
Nguyễn Đức Ngọc Minh
Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn |
| 4 | 318 |
Nguyễn Tú Quỳnh
Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu |
| 5 | 232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
| 6 | 007 |
Lê Sao Khuê
Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm |
| 7 | 291 |
Quách Trần Bảo Ngọc
Trường THCS Nguyễn Du - Đà Lạt - Lâm Đồng |
Sự kiện 259
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
215 |
(M) Phạm Phú Lộc và
(F) Bùi Ngọc Hoàng Quyên
Trường THCS Bình Thuỷ, phân hiệu An Thới, TP Cần Thơ / Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
|
035 |
(M) Lê Hoàng Phát và
(F) Lê Bảo Ngọc
Trường THCS Cao Thắng - Vĩnh Long / Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long |
Sự kiện 258
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
078 |
TRẦN NHƯ THẢO
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
|
033 |
Park Hyewon
Korean International School |
|
271 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm
Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân |
| 4 | 097 |
Nguyễn Đức Ngọc Minh
Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn |
| 5 | 029 |
Trần Lệ Annika
Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. |
| 6 | 232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
Sự kiện 257
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 029 |
Trần Lệ Annika
Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. |
| 033 |
Park Hyewon
Korean International School |
| 078 |
TRẦN NHƯ THẢO
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
| 097 |
Nguyễn Đức Ngọc Minh
Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn |
| 232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
| 271 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm
Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân |
Sự kiện 256
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
310 |
(M) Nguyễn Đình Chấn và
(F) Đặng Dương Vy Lam
Trường THCS Ninh Kiều -Trường chính / Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
035 |
(M) Lê Hoàng Phát và
(F) Lê Bảo Ngọc
Trường THCS Cao Thắng - Vĩnh Long / Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long |
|
215 |
(M) Phạm Phú Lộc và
(F) Bùi Ngọc Hoàng Quyên
Trường THCS Bình Thuỷ, phân hiệu An Thới, TP Cần Thơ / Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
| 4 | 323 |
(M) Trương Gia Khiêm và
(F) Đặng Nguyễn An Nhiên
Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh / Trường Tiểu học Đặng Văn Ngữ |
Sự kiện 255
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
078 |
TRẦN NHƯ THẢO
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
|
136 |
Lương Quỳnh Hoa
THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM |
|
033 |
Park Hyewon
Korean International School |
| 4 | 029 |
Trần Lệ Annika
Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. |
| 5 | 097 |
Nguyễn Đức Ngọc Minh
Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn |
| 6 | 165 |
TRẦN TRÚC QUỲNH
TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG |
Sự kiện 254
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 029 |
Trần Lệ Annika
Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. |
| 033 |
Park Hyewon
Korean International School |
| 078 |
TRẦN NHƯ THẢO
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
| 097 |
Nguyễn Đức Ngọc Minh
Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn |
| 136 |
Lương Quỳnh Hoa
THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM |
| 165 |
TRẦN TRÚC QUỲNH
TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG |
Sự kiện 253
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
294 |
Mai Lê Phương Linh
Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm |
|
077 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG |
|
209 |
Phan Nguyễn Như Quỳnh
Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
| 4 | 097 |
Nguyễn Đức Ngọc Minh
Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn |
| 5 | 121 |
Trần Nam Ngọc
THCS.Tân châu-Tây Ninh |
| 6 | 124 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
THCS.Tân châu-Tây Ninh |
| 7 | 122 |
Lương Nguyễn Bảo Ngọc
THCS.Đồng Rùm-Tây Ninh |
Sự kiện 252
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
181 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội |
|
201 |
Trần Nguyễn An Thuận
Trường Tiểu Học Cái Khế, phân hiệu Cái Khế 2, TP Cần Thơ |
|
317 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
Trường Tiểu học Long Hương (Phân Hiệu) |
| 4 | 032 |
Phạm Tuệ Minh Claire
Sedbergh Vietnam International School |
| 5 | 199 |
Hoàng Vũ Trang Thư
Trường PTCS Quang Trung Dalat |
