KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 311
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
309 |
Hoàng Bảo Nam Phương
Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang |
|
144 |
Bùi Gia Hân
Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM |
|
016 |
Dương Sao Băng
Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai |
| 4 | 201 |
Trần Nguyễn An Thuận
Trường Tiểu Học Cái Khế, phân hiệu Cái Khế 2, TP Cần Thơ |
| 5 | 008 |
CAO TUỆ NHI
Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội |
| 6 | 020 |
Vũ Thiên Kim
Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai |
Sự kiện 310
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
319 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
Trường THPT Nguyễn Khuyến |
|
314 |
Bùi Nguyễn Phương Mai
Trường THPT Phan Ngọc Hiển |
|
137 |
Bùi Hoàng Phương Thảo
THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM |
| 4 | 183 |
Võ Phan Mai Khôi
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| 5 | 034 |
Nguyễn Diệu Hà
THCS Lý Phong |
| 6 | 123 |
Trần Như Quỳnh
THPT.Tân Châu-Tây Ninh |
| 7 | 235 |
Nguyễn Đức Thăng Long
Trường THCS - THPT Sương Nguyệt |
Sự kiện 309
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
309 |
Hoàng Bảo Nam Phương
Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang |
|
204 |
Tạ Võ Như Phúc
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
|
144 |
Bùi Gia Hân
Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM |
| 4 | 016 |
Dương Sao Băng
Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai |
| 5 | 017 |
Đậu Ngọc Diệp
Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh |
| 6 | 072 |
Lê Ngọc
Trường Trung Học Cơ Sở Long Phú 1 -TPCT |
| 7 | 073 |
Nguyễn Ngọc Xuân Mai
Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT |
Sự kiện 308
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
314 |
Bùi Nguyễn Phương Mai
Trường THPT Phan Ngọc Hiển |
|
319 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
Trường THPT Nguyễn Khuyến |
|
031 |
Trần Ngọc Bảo Lam
Trường THCS Vinschool Central Park - Tp HCM |
| 4 | 034 |
Nguyễn Diệu Hà
THCS Lý Phong |
| 5 | 123 |
Trần Như Quỳnh
THPT.Tân Châu-Tây Ninh |
Sự kiện 307
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
309 |
Hoàng Bảo Nam Phương
Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang |
|
144 |
Bùi Gia Hân
Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM |
|
016 |
Dương Sao Băng
Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai |
| 4 | 299 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
Pennsylvania American School |
| 5 | 017 |
Đậu Ngọc Diệp
Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh |
| 6 | 072 |
Lê Ngọc
Trường Trung Học Cơ Sở Long Phú 1 -TPCT |
Sự kiện 306
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 016 |
Dương Sao Băng
Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai |
| 017 |
Đậu Ngọc Diệp
Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh |
| 072 |
Lê Ngọc
Trường Trung Học Cơ Sở Long Phú 1 -TPCT |
| 144 |
Bùi Gia Hân
Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM |
| 299 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
Pennsylvania American School |
| 309 |
Hoàng Bảo Nam Phương
Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang |
Sự kiện 305
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
181 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội |
|
144 |
Bùi Gia Hân
Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM |
|
325 |
Võ Nhã Uyên
Athena School (AIS) Đà Lạt - Lâm Đồng |
| 4 | 201 |
Trần Nguyễn An Thuận
Trường Tiểu Học Cái Khế, phân hiệu Cái Khế 2, TP Cần Thơ |
| 5 | 317 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
Trường Tiểu học Long Hương (Phân Hiệu) |
| 6 | 032 |
Phạm Tuệ Minh Claire
Sedbergh Vietnam International School |
Sự kiện 304
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
048 |
Đặng Cát Tiên
Trường Tiểu Học Phạm Hùng |
|
162 |
LÊ EMERALD
Vinschool Golden River |
Sự kiện 303
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
135 |
Phạm Kiều Anh
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
|
141 |
Nguyễn Đăng Minh Phương
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
|
208 |
Hoàng Kim Ngân
Trường THCS Hưng Phú, phân hiệu 1, TP Cần Thơ |
Sự kiện 302
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
164 |
NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI
British Vietnamese International School |
|
087 |
LÊ NGỌC BẢO HÂN
Trường TH ĐINH BỘ LĨNH |
|
084 |
TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG THẢO
Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG |
| 4 | 083 |
TRẦN HOÀNG YẾN
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
