TIMELINE CHƯƠNG TRÌNH
Sự kiện 1: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F2 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 224 | BÙI HOÀNG ÁNH PHƯƠNG | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
| 225 | DƯƠNG NGỌC HÂN | Trường tiều học CẦU XÁNG | #1 |
| 227 | TRƯƠNG NGỌC KHÁNH AN | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
Sự kiện 2: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng F2 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:00:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 071 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | Trường Tiểu Học Vũng Liêm - Tỉnh Vĩnh Long | #1 |
| 084 | TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 254 | Trần Nguyễn Tuyết Trân | Trường Tiểu học Lê Lợi | #1 |
| 261 | Đoàn Nguyễn Đan Anh | Trường Emasi Nam Long | #1 |
Sự kiện 3: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:00:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 257 | Nguyễn Phan Gia Hân | Trường Tiểu học Phước An - Tp.Hcm | #1 |
| 120 | Vũ Ngọc Khả Doanh | Trường Tiểu Học Tân Hội -Tây Ninh | #1 |
| 083 | TRẦN HOÀNG YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 184 | Hồ Ngọc An Na | Saigon South International School | #1 |
Sự kiện 4: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:00:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 191 | Nguyễn Ngọc Tường Lam | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 244 | Hà Ngọc Thiên Kim | Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm | #1 |
| 247 | Dương Ngọc Gia Linh | European International School Ho Chi Minh City (EIS HCMC) | #1 |
Sự kiện 5: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F2 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:00:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 230 | VÕ MINH KHUÊ | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
| 228 | NGUYỄN PHÚC KHÔI NGUYÊN | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
| 229 | NGUYỄN THANH NGA | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
Sự kiện 6: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:00:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 003 | Đỗ Hoàng My | La Petite École Ho Chi Minh City | #1 |
| 328 | Nguyễn Hoàng Thiên An | Trường Tiểu học Quang Trung | #1 |
| 072 | Lê Ngọc | Trường Trung Học Cơ Sở Long Phú 1 -TPCT | #1 |
| 194 | Lê Nguyễn Bảo Anh | Trường Tiểu học Đồng Đen (Phân hiệu), TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 7: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng F1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:02:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 172 | Đinh Nguyễn Thảo Nguyên | Trường Tiểu học Phan Huy Ích, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 070 | Nguyễn Bảo Ngọc | Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT | #1 |
| 246 | nguyễn ngọc minh châu | Trường Mầm Non VietSing - P.Thới An - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 8: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:02:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 257 | Nguyễn Phan Gia Hân | Trường Tiểu học Phước An - Tp.Hcm | #1 |
| 256 | Dương Ngọc Trúc Lâm | Trường Tiểu học Bành Văn Trân - Tp.Hcm | #1 |
| 119 | Nguyễn Lê Quý An Nhiên | Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh | #1 |
| 258 | Nguyễn Trần Phương Anh | Trường TH-THCS-THPT Lê Thị Riêng - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 9: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:02:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 087 | LÊ NGỌC BẢO HÂN | Trường TH ĐINH BỘ LĨNH | #1 |
| 263 | Nguyễn Ngọc Tú Uyên | Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm | #1 |
| 071 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | Trường Tiểu Học Vũng Liêm - Tỉnh Vĩnh Long | #1 |
Sự kiện 10: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:02:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 279 | Đỗ Diệu Nhi | Trường Quốc tế Việt Úc (VAS) (CS Garden Hills, Gò vấp) | #1 |
| 277 | Vũ Thảo Mi | Trường Trung Tiểu Học Việt Anh | #1 |
| 259 | Nguyễn Thúy An | Trường Tiểu học Bành Văn Trân - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 11: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:02:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 227 | TRƯƠNG NGỌC KHÁNH AN | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
| 225 | DƯƠNG NGỌC HÂN | Trường tiều học CẦU XÁNG | #1 |
| 226 | NGUYỄN PHẠM CÁT TƯỜNG | Trường tiểu học VÕ VĂN VÂN | #1 |
Sự kiện 12: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng F3 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:05:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 254 | Trần Nguyễn Tuyết Trân | Trường Tiểu học Lê Lợi | #1 |
| 084 | TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 259 | Nguyễn Thúy An | Trường Tiểu học Bành Văn Trân - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 13: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng F3 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:05:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 185 | Lê Thanh Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 260 | Nguyễn Trần Tuệ An | Trường Mầm non Nhã Học Montessori | #1 |
| 256 | Dương Ngọc Trúc Lâm | Trường Tiểu học Bành Văn Trân - Tp.Hcm | #1 |
| 277 | Vũ Thảo Mi | Trường Trung Tiểu Học Việt Anh | #1 |
Sự kiện 14: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F3 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:05:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 327 | Nguyễn Thùy Chi | Trường Trung Học Thực Hành Sài Gòn | #1 |
| 253 | Lê Nguyễn An Thi | Trường La Petite E'Cole Ho Chi Minh City | #1 |
| 003 | Đỗ Hoàng My | La Petite École Ho Chi Minh City | #1 |
| 250 | Lý Gia Uyển | British International School Ho Chi Minh City | #1 |
Sự kiện 15: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F3 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:05:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 043 | Mooi Trần Mai Mai | Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
| 278 | Phạm Nguyễn Ngọc Huyền | Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai | #1 |
| 270 | NGUYỄN NGỌC KIM KHÁNH | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 16: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FO3 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:05:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 135 | Phạm Kiều Anh | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 133 | Tô Ánh Dương | THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
| 141 | Nguyễn Đăng Minh Phương | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 17: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng F4 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:07:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 254 | Trần Nguyễn Tuyết Trân | Trường Tiểu học Lê Lợi | #1 |
| 268 | Nguyễn Minh Châu | Trường Tiểu học Lê Thành Duy - Bà Rịa | #1 |
| 277 | Vũ Thảo Mi | Trường Trung Tiểu Học Việt Anh | #1 |
Sự kiện 18: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F4 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:07:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 328 | Nguyễn Hoàng Thiên An | Trường Tiểu học Quang Trung | #1 |
| 278 | Phạm Nguyễn Ngọc Huyền | Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai | #1 |
| 265 | Nguyễn Minh Anh | Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn | #1 |
Sự kiện 19: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F4 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:07:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 053 | Phan Ngọc Thiên Kim | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 327 | Nguyễn Thùy Chi | Trường Trung Học Thực Hành Sài Gòn | #1 |
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 20: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F4 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:07:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 276 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Trường Song Ngữ Quốc tế Wellspring Saigon | #1 |
| 329 | Ruby Bảo Nguyễn | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 274 | Nguyễn Ngọc Như | Trường trung học phổ thông Nguyễn Bỉnh Khiêm_ Bà Rịa | #1 |
| 280 | Trương Ngọc Tuyết Anh | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | #1 |
Sự kiện 21: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F4 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:07:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 027 | Nguyễn Hà Uyên | Trường TH, THCS và THPT Quốc tế Á Châu | #1 |
| 098 | Vũ Lê Thư | Trường TH, THCS và THPT Quốc tế Á Châu | #1 |
| 009 | Nguyễn Quỳnh Tú Anh | Trường TH, THCS và THPT Quốc tế Á Châu | #1 |
Sự kiện 22: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:10:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 032 | Phạm Tuệ Minh Claire | Sedbergh Vietnam International School | #1 |
| 055 | Lữ Ngọc Phụng Châu | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
Sự kiện 23: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 172 | Đinh Nguyễn Thảo Nguyên | Trường Tiểu học Phan Huy Ích, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 070 | Nguyễn Bảo Ngọc | Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT | #1 |
| 254 | Trần Nguyễn Tuyết Trân | Trường Tiểu học Lê Lợi | #1 |
Sự kiện 24: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 257 | Nguyễn Phan Gia Hân | Trường Tiểu học Phước An - Tp.Hcm | #1 |
| 083 | TRẦN HOÀNG YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 041 | Nguyễn Ngọc Huyền | Trường Tiểu Học Long Phú - Vĩnh Long | #1 |
| 259 | Nguyễn Thúy An | Trường Tiểu học Bành Văn Trân - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 25: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 071 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | Trường Tiểu Học Vũng Liêm - Tỉnh Vĩnh Long | #1 |
| 087 | LÊ NGỌC BẢO HÂN | Trường TH ĐINH BỘ LĨNH | #1 |
| 119 | Nguyễn Lê Quý An Nhiên | Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh | #1 |
| 256 | Dương Ngọc Trúc Lâm | Trường Tiểu học Bành Văn Trân - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 26: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 084 | TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 260 | Nguyễn Trần Tuệ An | Trường Mầm non Nhã Học Montessori | #1 |
| 120 | Vũ Ngọc Khả Doanh | Trường Tiểu Học Tân Hội -Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 27: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 224 | BÙI HOÀNG ÁNH PHƯƠNG | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
| 225 | DƯƠNG NGỌC HÂN | Trường tiều học CẦU XÁNG | #1 |
| 226 | NGUYỄN PHẠM CÁT TƯỜNG | Trường tiểu học VÕ VĂN VÂN | #1 |
Sự kiện 28: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 253 | Lê Nguyễn An Thi | Trường La Petite E'Cole Ho Chi Minh City | #1 |
| 043 | Mooi Trần Mai Mai | Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
| 269 | Lê Phương Tuệ Anh | Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm | #1 |
| 270 | NGUYỄN NGỌC KIM KHÁNH | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 29: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 228 | NGUYỄN PHÚC KHÔI NGUYÊN | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
| 230 | VÕ MINH KHUÊ | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
| 229 | NGUYỄN THANH NGA | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
Sự kiện 30: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FB Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:27:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 032 | Phạm Tuệ Minh Claire | Sedbergh Vietnam International School | #1 |
| 189 | Nguyễn Triệu Minh Thư | Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ | #1 |
| 266 | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 31: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng FB Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:27:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 048 | Đặng Cát Tiên | Trường Tiểu Học Phạm Hùng | #1 |
| 162 | LÊ EMERALD | Vinschool Golden River | #1 |
| 268 | Nguyễn Minh Châu | Trường Tiểu học Lê Thành Duy - Bà Rịa | #1 |
Sự kiện 32: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FB Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:27:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 082 | HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 040 | Lê Thảo Nghi Quân | Trường Tiểu Học Nguyễn Du - Vĩnh Long | #1 |
Sự kiện 33: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 4 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:37:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 286 | Nguyễn Quỳnh Chi | Trường TH-THCS-THPT Lê Thị Riêng - Tp.Hcm | #1 |
| 258 | Nguyễn Trần Phương Anh | Trường TH-THCS-THPT Lê Thị Riêng - Tp.Hcm | #1 |
| 246 | nguyễn ngọc minh châu | Trường Mầm Non VietSing - P.Thới An - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 34: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:37:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 228 | NGUYỄN PHÚC KHÔI NGUYÊN | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
| 229 | NGUYỄN THANH NGA | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
| 230 | VÕ MINH KHUÊ | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
Sự kiện 35: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:37:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 249 | Ngô Hiền Khả Di | Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh | #1 |
| 243 | Trần Thành Nhân | Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh | #1 |
| 248 | Đặng Nguyễn Phương Nghi | Trường Tiểu học Nguyễn Đình Chiểu | #1 |
Sự kiện 36: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 4 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:37:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 244 | Hà Ngọc Thiên Kim | Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm | #1 |
| 279 | Đỗ Diệu Nhi | Trường Quốc tế Việt Úc (VAS) (CS Garden Hills, Gò vấp) | #1 |
| 245 | nguyễn quốc minh khôi | Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm | #1 |
| 263 | Nguyễn Ngọc Tú Uyên | Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 37: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:37:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 197 | Nguyễn Trần Kim Quyên | Trường THCS & THPT Trí Đức, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 252 | Đỗ Thanh Hà | Trường THCS Phú Cường | #1 |
| 241 | Trần Bảo Hân | Trường Chu Văn An - Phân hiệu 1 | #1 |
| 328 | Nguyễn Hoàng Thiên An | Trường Tiểu học Quang Trung | #1 |
Sự kiện 38: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng F2 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:40:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 260 | Nguyễn Trần Tuệ An | Trường Mầm non Nhã Học Montessori | #1 |
| 277 | Vũ Thảo Mi | Trường Trung Tiểu Học Việt Anh | #1 |
| 184 | Hồ Ngọc An Na | Saigon South International School | #1 |
Sự kiện 39: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng F2 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:40:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 172 | Đinh Nguyễn Thảo Nguyên | Trường Tiểu học Phan Huy Ích, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 070 | Nguyễn Bảo Ngọc | Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT | #1 |
| 261 | Đoàn Nguyễn Đan Anh | Trường Emasi Nam Long | #1 |
Sự kiện 40: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:40:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 266 | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm | #1 |
| 073 | Nguyễn Ngọc Xuân Mai | Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT | #1 |
| 265 | Nguyễn Minh Anh | Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn | #1 |
Sự kiện 41: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:40:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 217 | Trần Thị Mai Phương | Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 074 | Mạc Anh Tú | Trường Trung Học Cơ Sở Long Mỹ- TPCT | #1 |
| 243 | Trần Thành Nhân | Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 42: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:40:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 054 | Phan Minh Quân | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 253 | Lê Nguyễn An Thi | Trường La Petite E'Cole Ho Chi Minh City | #1 |
| 189 | Nguyễn Triệu Minh Thư | Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 43: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 2 - Hạng F2 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:40:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 137 | Bùi Hoàng Phương Thảo | THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM | #1 |
| 140 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 133 | Tô Ánh Dương | THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
| 139 | Nguyễn Trần Diệp Chi | THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 44: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 5 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:42:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 278 | Phạm Nguyễn Ngọc Huyền | Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai | #1 |
| 264 | Phan Nguyễn An Nhiên | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm | #1 |
| 051 | Phan Cát Thư | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
Sự kiện 45: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng E1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:42:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 037 | (M) Phan Minh Quân - (F) Lữ Ngọc Phụng Châu | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 036 | (M) Nguyễn Đào Tấn Phúc - (F) Nguyễn Thị Phương Nghi | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long / Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
| 284 | (M) Nguyễn Quốc Minh Khôi - (F) Nguyễn Quỳnh Chi | Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm / Trường TH-THCS-THPT Lê Thị Riêng - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 46: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FA Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:45:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 082 | HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 47: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:45:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 217 | Trần Thị Mai Phương | Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 043 | Mooi Trần Mai Mai | Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
Sự kiện 48: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:57:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 191 | Nguyễn Ngọc Tường Lam | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 245 | nguyễn quốc minh khôi | Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm | #1 |
| 073 | Nguyễn Ngọc Xuân Mai | Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT | #1 |
Sự kiện 49: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:57:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 051 | Phan Cát Thư | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
| 247 | Dương Ngọc Gia Linh | European International School Ho Chi Minh City (EIS HCMC) | #1 |
| 265 | Nguyễn Minh Anh | Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn | #1 |
| 270 | NGUYỄN NGỌC KIM KHÁNH | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 50: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:57:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 244 | Hà Ngọc Thiên Kim | Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm | #1 |
| 277 | Vũ Thảo Mi | Trường Trung Tiểu Học Việt Anh | #1 |
| 255 | Nguyễn Ngọc Vân Khánh | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 51: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 4 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:57:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 269 | Lê Phương Tuệ Anh | Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm | #1 |
| 050 | Nguyễn Đào Tấn Phúc | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
| 282 | Tất An Nhiên | Trường Tiểu học Triệu Thị Trinh | #1 |
Sự kiện 52: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 7 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:57:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 252 | Đỗ Thanh Hà | Trường THCS Phú Cường | #1 |
| 240 | Đoàn Huỳnh Như Ngọc | Trường THCS Tương Bình Hiệp | #1 |
| 039 | Nguyễn Ngọc Anh | Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực - Vĩnh Long | #1 |
Sự kiện 53: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 4 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:00:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 189 | Nguyễn Triệu Minh Thư | Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ | #1 |
| 050 | Nguyễn Đào Tấn Phúc | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
| 039 | Nguyễn Ngọc Anh | Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực - Vĩnh Long | #1 |
| 269 | Lê Phương Tuệ Anh | Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 54: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:00:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 224 | BÙI HOÀNG ÁNH PHƯƠNG | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
| 227 | TRƯƠNG NGỌC KHÁNH AN | Trường Tiểu học An Hạ | #1 |
| 226 | NGUYỄN PHẠM CÁT TƯỜNG | Trường tiểu học VÕ VĂN VÂN | #1 |
Sự kiện 55: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:00:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 003 | Đỗ Hoàng My | La Petite École Ho Chi Minh City | #1 |
| 253 | Lê Nguyễn An Thi | Trường La Petite E'Cole Ho Chi Minh City | #1 |
| 247 | Dương Ngọc Gia Linh | European International School Ho Chi Minh City (EIS HCMC) | #1 |
| 250 | Lý Gia Uyển | British International School Ho Chi Minh City | #1 |
Sự kiện 56: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:00:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 217 | Trần Thị Mai Phương | Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 054 | Phan Minh Quân | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 243 | Trần Thành Nhân | Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh | #1 |
| 244 | Hà Ngọc Thiên Kim | Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 57: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:00:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 164 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI | British Vietnamese International School | #1 |
| 049 | Võ Tường Vy | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
| 073 | Nguyễn Ngọc Xuân Mai | Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT | #1 |
| 264 | Phan Nguyễn An Nhiên | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 58: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:00:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 044 | Nguyễn Thị Phương Nghi | Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
| 195 | Lê Hồ Khánh Như | Trường Tiểu Học Lê Trọng Tấn, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 242 | Phạm Quỳnh Anh | Trường Tiểu học Đồng Khởi | #1 |
Sự kiện 59: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:00:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
| 038 | Nguyễn Khánh Nguyên | Trường THCS Lê Quí Đôn - Vĩnh Long | #1 |
| 240 | Đoàn Huỳnh Như Ngọc | Trường THCS Tương Bình Hiệp | #1 |
Sự kiện 60: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD2 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:05:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 266 | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm | #1 |
| 003 | Đỗ Hoàng My | La Petite École Ho Chi Minh City | #1 |
| 164 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI | British Vietnamese International School | #1 |
Sự kiện 61: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD2 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:05:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 047 | Đặng Thái Kim Nguyên | Trường THCS Nguyễn Trãi - Vĩnh Long | #1 |
| 190 | Nguyễn Hà Song Anh | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 238 | Lưu Ngọc Bảo Anh | Trường THCS Nguyễn Hữu Thọ | #1 |
| 240 | Đoàn Huỳnh Như Ngọc | Trường THCS Tương Bình Hiệp | #1 |
Sự kiện 62: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:05:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 172 | Đinh Nguyễn Thảo Nguyên | Trường Tiểu học Phan Huy Ích, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 249 | Ngô Hiền Khả Di | Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh | #1 |
| 248 | Đặng Nguyễn Phương Nghi | Trường Tiểu học Nguyễn Đình Chiểu | #1 |
Sự kiện 63: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng E1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:05:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 037 | (M) Phan Minh Quân - (F) Lữ Ngọc Phụng Châu | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 036 | (M) Nguyễn Đào Tấn Phúc - (F) Nguyễn Thị Phương Nghi | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long / Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
| 285 | (M) Nguyễn Quốc Minh Khôi - (F) Nguyễn Trần Phương Anh | Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm / Trường TH-THCS-THPT Lê Thị Riêng - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 64: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng 2 - Hạng FD5 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:07:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 162 | LÊ EMERALD | Vinschool Golden River | #1 |
| 268 | Nguyễn Minh Châu | Trường Tiểu học Lê Thành Duy - Bà Rịa | #1 |
| 267 | PHẠM HUỲNH THẢO NGUYÊN | Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn | #1 |
Sự kiện 65: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F3 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:07:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 253 | Lê Nguyễn An Thi | Trường La Petite E'Cole Ho Chi Minh City | #1 |
| 265 | Nguyễn Minh Anh | Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn | #1 |
| 264 | Phan Nguyễn An Nhiên | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 66: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F3 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:07:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 052 | Văn Gia Hân | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 266 | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm | #1 |
| 003 | Đỗ Hoàng My | La Petite École Ho Chi Minh City | #1 |
| 255 | Nguyễn Ngọc Vân Khánh | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 67: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F3 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:07:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 276 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Trường Song Ngữ Quốc tế Wellspring Saigon | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 250 | Lý Gia Uyển | British International School Ho Chi Minh City | #1 |
| 273 | Lê Minh Thư | Trường THCS Nguyễn Thanh Đằng | #1 |
Sự kiện 68: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F5 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:10:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 162 | LÊ EMERALD | Vinschool Golden River | #1 |
| 278 | Phạm Nguyễn Ngọc Huyền | Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai | #1 |
| 265 | Nguyễn Minh Anh | Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn | #1 |
| 282 | Tất An Nhiên | Trường Tiểu học Triệu Thị Trinh | #1 |
Sự kiện 69: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F5 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:10:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 272 | Nguyễn Ngọc Mỹ Anh | Trường Tiểu học Nguyễn Đình Chính | #1 |
| 327 | Nguyễn Thùy Chi | Trường Trung Học Thực Hành Sài Gòn | #1 |
| 052 | Văn Gia Hân | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
Sự kiện 70: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FC Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:12:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 164 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI | British Vietnamese International School | #1 |
| 189 | Nguyễn Triệu Minh Thư | Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ | #1 |
| 269 | Lê Phương Tuệ Anh | Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 71: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FC Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:12:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 038 | Nguyễn Khánh Nguyên | Trường THCS Lê Quí Đôn - Vĩnh Long | #1 |
| 197 | Nguyễn Trần Kim Quyên | Trường THCS & THPT Trí Đức, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 240 | Đoàn Huỳnh Như Ngọc | Trường THCS Tương Bình Hiệp | #1 |
Sự kiện 72: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FC Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:12:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 056 | Lê Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long | #1 |
| 033 | Park Hyewon | Korean International School | #1 |
| 165 | TRẦN TRÚC QUỲNH | TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 73: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FC Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:12:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 042 | Nguyễn Như Huỳnh | Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Thông - Vĩnh Long | #1 |
| 275 | Suzuki Miyu | Trường Australia International School (AIS) | #1 |
| 274 | Nguyễn Ngọc Như | Trường trung học phổ thông Nguyễn Bỉnh Khiêm_ Bà Rịa | #1 |
Sự kiện 74: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FC Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:12:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 045 | Lê Huỳnh Huyền Trân | Trường THCS An Bình - Vĩnh Long | #1 |
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
| 328 | Nguyễn Hoàng Thiên An | Trường Tiểu học Quang Trung | #1 |
Sự kiện 75: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FC Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:12:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 034 | Nguyễn Diệu Hà | THCS Lý Phong | #1 |
| 273 | Lê Minh Thư | Trường THCS Nguyễn Thanh Đằng | #1 |
Sự kiện 76: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:20:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 186 | Võ Nguyễn Mai Nghi | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Ngô Quyền, TP Cần Thơ | #1 |
| 267 | PHẠM HUỲNH THẢO NGUYÊN | Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn | #1 |
Sự kiện 77: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FA Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:20:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 045 | Lê Huỳnh Huyền Trân | Trường THCS An Bình - Vĩnh Long | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 081 | TRẦN HOÀNG OANH | Trường THCS NGUYỄN DU - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 78: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 2 - Hạng F4 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:20:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 010 | Trần Ngọc Diệu Huyền | Trường THPT Trần Cao Vân | #1 |
| 026 | Nguyễn Triệu Phúc | Trường THCS Gò Vấp (Phân hiệu) TP.HCM | #1 |
| 009 | Nguyễn Quỳnh Tú Anh | Trường TH, THCS và THPT Quốc tế Á Châu | #1 |
Sự kiện 79: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 195 | Lê Hồ Khánh Như | Trường Tiểu Học Lê Trọng Tấn, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 242 | Phạm Quỳnh Anh | Trường Tiểu học Đồng Khởi | #1 |
| 074 | Mạc Anh Tú | Trường Trung Học Cơ Sở Long Mỹ- TPCT | #1 |
Sự kiện 80: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 253 | Lê Nguyễn An Thi | Trường La Petite E'Cole Ho Chi Minh City | #1 |
| 072 | Lê Ngọc | Trường Trung Học Cơ Sở Long Phú 1 -TPCT | #1 |
| 194 | Lê Nguyễn Bảo Anh | Trường Tiểu học Đồng Đen (Phân hiệu), TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 81: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 029 | Trần Lệ Annika | Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. | #1 |
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
| 052 | Văn Gia Hân | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 271 | Trần Nguyễn Bảo Trâm | Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân | #1 |
Sự kiện 82: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 4 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 056 | Lê Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long | #1 |
| 165 | TRẦN TRÚC QUỲNH | TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 252 | Đỗ Thanh Hà | Trường THCS Phú Cường | #1 |
| 272 | Nguyễn Ngọc Mỹ Anh | Trường Tiểu học Nguyễn Đình Chính | #1 |
Sự kiện 83: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 2 - Hạng F1 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 140 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 133 | Tô Ánh Dương | THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
| 137 | Bùi Hoàng Phương Thảo | THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM | #1 |
| 139 | Nguyễn Trần Diệp Chi | THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 84: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 240 | Đoàn Huỳnh Như Ngọc | Trường THCS Tương Bình Hiệp | #1 |
| 198 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 237 | Nguyễn Hồng Đào | Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 85: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:22:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 190 | Nguyễn Hà Song Anh | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 239 | bùi kim hằng | Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm | #1 |
| 250 | Lý Gia Uyển | British International School Ho Chi Minh City | #1 |
Sự kiện 86: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD6 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:25:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 045 | Lê Huỳnh Huyền Trân | Trường THCS An Bình - Vĩnh Long | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 238 | Lưu Ngọc Bảo Anh | Trường THCS Nguyễn Hữu Thọ | #1 |
Sự kiện 87: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:25:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 029 | Trần Lệ Annika | Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. | #1 |
| 056 | Lê Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long | #1 |
| 271 | Trần Nguyễn Bảo Trâm | Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân | #1 |
| 327 | Nguyễn Thùy Chi | Trường Trung Học Thực Hành Sài Gòn | #1 |
Sự kiện 88: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:25:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 196 | Nguyễn Khánh Thy | Trường Tiểu Học- THCS Nguyễn Văn Bứa, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 250 | Lý Gia Uyển | British International School Ho Chi Minh City | #1 |
| 239 | bùi kim hằng | Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 89: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:25:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 273 | Lê Minh Thư | Trường THCS Nguyễn Thanh Đằng | #1 |
| 237 | Nguyễn Hồng Đào | Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 90: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FO2 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:25:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 133 | Tô Ánh Dương | THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
| 135 | Phạm Kiều Anh | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 141 | Nguyễn Đăng Minh Phương | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 91: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F5 Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:27:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 042 | Nguyễn Như Huỳnh | Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Thông - Vĩnh Long | #1 |
| 329 | Ruby Bảo Nguyễn | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 275 | Suzuki Miyu | Trường Australia International School (AIS) | #1 |
| 276 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Trường Song Ngữ Quốc tế Wellspring Saigon | #1 |
| 280 | Trương Ngọc Tuyết Anh | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | #1 |
Sự kiện 92: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 5 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:30:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 049 | Võ Tường Vy | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
| 164 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI | British Vietnamese International School | #1 |
| 277 | Vũ Thảo Mi | Trường Trung Tiểu Học Việt Anh | #1 |
Sự kiện 93: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:30:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 191 | Nguyễn Ngọc Tường Lam | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 247 | Dương Ngọc Gia Linh | European International School Ho Chi Minh City (EIS HCMC) | #1 |
| 255 | Nguyễn Ngọc Vân Khánh | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 94: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:30:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 197 | Nguyễn Trần Kim Quyên | Trường THCS & THPT Trí Đức, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 050 | Nguyễn Đào Tấn Phúc | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
| 241 | Trần Bảo Hân | Trường Chu Văn An - Phân hiệu 1 | #1 |
Sự kiện 95: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:30:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 190 | Nguyễn Hà Song Anh | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 238 | Lưu Ngọc Bảo Anh | Trường THCS Nguyễn Hữu Thọ | #1 |
| 237 | Nguyễn Hồng Đào | Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 96: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:30:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 198 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 239 | bùi kim hằng | Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm | #1 |
| 240 | Đoàn Huỳnh Như Ngọc | Trường THCS Tương Bình Hiệp | #1 |
Sự kiện 97: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 4 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:30:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 276 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Trường Song Ngữ Quốc tế Wellspring Saigon | #1 |
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 273 | Lê Minh Thư | Trường THCS Nguyễn Thanh Đằng | #1 |
Sự kiện 98: Showdance Freestyle - Thiếu Niên/ Trẻ (12-22 tuổi) - Chung kết
1 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): SD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 16:35:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 012 | Showdance Gạt đi nước mắt | #1 |
Sự kiện 99: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F5 Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:37:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 329 | Ruby Bảo Nguyễn | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 251 | Lê Ngọc Kim Khánh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Thới Bình, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 100: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:40:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 196 | Nguyễn Khánh Thy | Trường Tiểu Học- THCS Nguyễn Văn Bứa, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 250 | Lý Gia Uyển | British International School Ho Chi Minh City | #1 |
| 239 | bùi kim hằng | Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 101: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:40:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 038 | Nguyễn Khánh Nguyên | Trường THCS Lê Quí Đôn - Vĩnh Long | #1 |
| 327 | Nguyễn Thùy Chi | Trường Trung Học Thực Hành Sài Gòn | #1 |
| 252 | Đỗ Thanh Hà | Trường THCS Phú Cường | #1 |
Sự kiện 102: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:40:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 276 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Trường Song Ngữ Quốc tế Wellspring Saigon | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 274 | Nguyễn Ngọc Như | Trường trung học phổ thông Nguyễn Bỉnh Khiêm_ Bà Rịa | #1 |
Sự kiện 103: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FB Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:42:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 053 | Phan Ngọc Thiên Kim | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 081 | TRẦN HOÀNG OANH | Trường THCS NGUYỄN DU - AN GIANG | #1 |
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 104: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FB Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:42:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 033 | Park Hyewon | Korean International School | #1 |
| 040 | Lê Thảo Nghi Quân | Trường Tiểu Học Nguyễn Du - Vĩnh Long | #1 |
Sự kiện 105: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FB Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:42:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 046 | Võ Nguyễn Thiên Anh | Trường THCS Nguyễn Trãi - Vĩnh Long | #1 |
| 034 | Nguyễn Diệu Hà | THCS Lý Phong | #1 |
| 273 | Lê Minh Thư | Trường THCS Nguyễn Thanh Đằng | #1 |
Sự kiện 106: Hạng Phong Trào - Trẻ - Hạng FD4 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:42:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 274 | Nguyễn Ngọc Như | Trường trung học phổ thông Nguyễn Bỉnh Khiêm_ Bà Rịa | #1 |
| 275 | Suzuki Miyu | Trường Australia International School (AIS) | #1 |
| 329 | Ruby Bảo Nguyễn | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 107: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:47:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 047 | Đặng Thái Kim Nguyên | Trường THCS Nguyễn Trãi - Vĩnh Long | #1 |
| 240 | Đoàn Huỳnh Như Ngọc | Trường THCS Tương Bình Hiệp | #1 |
| 196 | Nguyễn Khánh Thy | Trường Tiểu Học- THCS Nguyễn Văn Bứa, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 237 | Nguyễn Hồng Đào | Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 108: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 5 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:47:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 252 | Đỗ Thanh Hà | Trường THCS Phú Cường | #1 |
| 281 | Bùi Hà Anh | Trường Tiểu học Tuệ Đức | #1 |
| 038 | Nguyễn Khánh Nguyên | Trường THCS Lê Quí Đôn - Vĩnh Long | #1 |
Sự kiện 109: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:47:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 276 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Trường Song Ngữ Quốc tế Wellspring Saigon | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 280 | Trương Ngọc Tuyết Anh | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | #1 |
Sự kiện 110: Hạng Phong Trào - Trẻ - Hạng F1 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:47:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 329 | Ruby Bảo Nguyễn | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 275 | Suzuki Miyu | Trường Australia International School (AIS) | #1 |
| 123 | Trần Như Quỳnh | THPT.Tân Châu-Tây Ninh | #1 |
| 283 | Thái Nhã Linh | Lucie Dance Studio | #1 |
Sự kiện 111: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FO1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:47:30 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 133 | Tô Ánh Dương | THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
| 135 | Phạm Kiều Anh | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 141 | Nguyễn Đăng Minh Phương | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 112: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD4 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:50:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 329 | Ruby Bảo Nguyễn | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 056 | Lê Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long | #1 |
| 251 | Lê Ngọc Kim Khánh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Thới Bình, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 113: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 6 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:50:00 31/10
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 053 | Phan Ngọc Thiên Kim | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 165 | TRẦN TRÚC QUỲNH | TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 240 | Đoàn Huỳnh Như Ngọc | Trường THCS Tương Bình Hiệp | #1 |
| 252 | Đỗ Thanh Hà | Trường THCS Phú Cường | #1 |
Sự kiện 114: Hạng Phong Trào - Showdance Freestyle - Thiếu Nhi (8-11 tuổi) - Nhóm 1 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): SD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:00:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 101 | Showdance RAINK SUPER TEAM (ĐÓNG) | Trường tiểu học gò dầu | #1 |
| 155 | Showdance Girls Hiphop Performance (ĐÓNG) | #1 | |
| 058 | Showdance Mashup Nhảy Hiện Đại (Đóng) | #1 | |
| 111 | Showdance Mashup hiphop (ĐÓNG) | #1 |
Sự kiện 115: Hạng Phong Trào - Showdance Freestyle - Thiếu Nhi (8-11 tuổi) - Nhóm 2 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): SD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:02:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 177 | Showdance Rừng Xanh Vang Tiếng Ta Lư (ĐÓNG) | #1 | |
| 131 | Showdance MẸ LUÔN PHÍA SAU CON (ĐÓNG) | #1 | |
| 154 | Showdance mashup wiki wiki(ĐÓNG) | trường tiểu học Mạc Đĩnh Chi | #1 |
| 222 | Showdance | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
Sự kiện 116: Hạng Phong Trào - Showdance Freestyle - Thiếu Niên/ Trẻ (12-22 tuổi) - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): SD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:05:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 069 | Showdance Cass Power (ĐÓNG) | #1 | |
| 112 | Showdance Rock Hạt Gạo (ĐÓNG) | #1 |
Sự kiện 117: Hạng Phong Trào - Showdance Freestyle - Nhi Đồng (5-7 tuổi) - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): SD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:07:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 110 | Showdance Mashup Hiện Đại (ĐÓNG) | Trường Mầm Non Phú Hiệp | #1 |
| 179 | Showdance Đi Học Trên Bản (ĐÓNG) | #1 |
Sự kiện 118: Showdance Freestyle - Nhi Đồng (5-7 tuổi) - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): SD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:10:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 178 | Showdance Bánh Mì Sài Gòn | #1 | |
| 064 | Showdance Crowbar Uprising | #1 |
Sự kiện 119: Showdance Freestyle - Thiếu Nhi (8-11 tuổi) - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): SD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:12:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 175 | Showdance Mashup RollerBlade SaWaDiKa | #1 | |
| 176 | Showdance Ký Ức Tuổi Thơ | #1 | |
| 335 | Showdance Hiện Đại | #1 | |
| 336 | Showdance Hiện Đại Thiếu Nhi | Trường International School Academy Bà Rịa | #1 |
Sự kiện 120: Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Nhi Đồng (5-7 tuổi) - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:15:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 063 | Đồng diễn Lý Kéo Chày (Đóng) | #1 | |
| 128 | Đồng diễn Nam Quốc Sơn Hà (Đóng) | #1 | |
| 094 | Đồng diễn Mashup Clips (Đóng) | #1 |
Sự kiện 121: Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Nhi Đồng (5-7 tuổi) - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 146 | Đồng diễn PIPONG (Đóng) | #1 | |
| 130 | Đồng diễn LIÊN KHÚC TRẨY HỘI LÀNG(Đóng) | #1 | |
| 157 | Đồng diễn Đi Học Trên Bản (Đóng) | #1 |
Sự kiện 122: Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Nhi Đồng (5-7 tuổi) - Nhóm 3 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 214 | Đồng diễn Mashup Batter up (Đóng) | #1 | |
| 307 | Đồng diễn Khát Vọng Tuổi Trẻ + Đất Phương Nam | #1 | |
| 311 | Đồng diễn Vũ Điệu Tuổi Thơ | #1 |
Sự kiện 123: Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Nhi (8-11 tuổi) - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 093 | Đồng diễn Mashup never leanin (ĐÓNG) | #1 | |
| 060 | ĐỒNG DIỄN LOW (ĐÓNG) | #1 | |
| 099 | Đồng diễn IM THE BEST (Đóng) | #1 |
Sự kiện 124: Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Nhi (8-11 tuổi) - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:25:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 100 | Đồng diễn LÀNG BÁNH TRÁNG (Đóng) | #1 | |
| 104 | Đồng diễn Mashup I Am The Best/Shine (Đóng) | #1 | |
| 095 | Đồng diễn 2ne (Đóng) | #1 |
Sự kiện 125: Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Nhi (8-11 tuổi) - Nhóm 3 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:27:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 151 | Đồng diễn Black pink (Đóng) | #1 | |
| 115 | Đồng diễn Like Jennie (Đóng) | #1 | |
| 105 | Đồng diễn Barbie Girl/Rainbow (Đóng) | #1 |
Sự kiện 126: Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Nhi (8-11 tuổi) - Nhóm 4 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 113 | Đồng diễn King Mode (Đóng) | #1 | |
| 108 | Đồng diễn Mashup HipHop (Đóng) | #1 | |
| 106 | Đồng diễn Mashup Walk On Da Street/Life Nice (Đóng) | #1 |
Sự kiện 127: Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Nhi (8-11 tuổi) - Nhóm 5 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 150 | Đồng diễn Mashup Dance (Đóng) | #1 | |
| 148 | Đồng diễn Hành trình trên đất phù sa (Đóng) | #1 | |
| 107 | Đồng diễn Mashup Nam Quốc Thiên Hà (Đóng) | #1 |
Sự kiện 128: Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Nhi (8-11 tuổi) - Nhóm 6 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 158 | Đồng diễn Nông Dân (Đóng) | #1 | |
| 149 | Đồng diễn MASHUP MDIRROR (Đóng) | #1 | |
| 114 | Đồng diễn Vũ điệu Vui Vẻ/Kem Socola (Đóng) | #1 |
Sự kiện 129: Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Nhi (8-11 tuổi) - Nhóm 7 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:37:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 303 | Đồng diễn Em bé Việt Nam | #1 | |
| 156 | Đồng diễn Mashup Pom Pom Pow (Đóng) | #1 | |
| 315 | Đồng diễn Thiên Đường Với Người Thương + Mây và Núi + Never Leanin | #1 |
Sự kiện 130: Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Niên/ Trẻ (12-22 tuổi) - Nhóm 1 - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:40:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 062 | Đồng diễn Heart Beat (Đóng) | #1 | |
| 109 | Đồng diễn Bun Up Dance (Đóng) | #1 |
Sự kiện 131: Hạng Phong Trào - Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Niên/ Trẻ (12-22 tuổi) - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 07:42:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 068 | Đồng diễn Hồn Thiêng Sử Việt (Đóng) | #1 | |
| 057 | Đồng diễn Mashup Alive (Đóng) | #1 | |
| 147 | Đồng diễn Người Việt (Đóng) | #1 |
Sự kiện 132: Đồng Diễn Freestyle - Nhi Đồng (5-7 tuổi) - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 11:45:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 159 | ĐỒNG DIỄN Bánh Mì Sài Gòn | #1 | |
| 091 | Đồng diễn Come to Bazil kids | #1 | |
| 090 | Đồng diễn BAD VILLAIN | #1 |
Sự kiện 133: Hạng Phong Trào - Showdance Dancesport - Thiếu Niên/ Trẻ (12-22 tuổi) - Chung kết
0 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): SD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 11:47:30 01/11
Chưa có danh sách vận động viên.
Data are being updated.
Sự kiện 134: Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Nhi (8-11 tuổi) - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 11:50:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 160 | ĐỒNG DIỄN Rừng Xanh Vang Tiếng Ta Lư | #1 | |
| 092 | ĐỒNG DIỄN Killin beat | #1 | |
| 065 | Đồng diễn Dân chơi dân ca Crowbar Kidz | #1 | |
| 089 | Đồng diễn Pop that thing | #1 | |
| 061 | ĐỒNG DIỄN LOW | #1 |
Sự kiện 135: Đồng Diễn Freestyle - Thiếu Niên/ Trẻ (12-22 tuổi) - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): DD - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 11:52:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 129 | Đồng diễn BUTATA | #1 | |
| 066 | Đồng diễn Crowbar Mummy/Crowbar Crew | #1 |
Sự kiện 136: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 13:00:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 296 | Phạm Nhật Đăng Thư | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản | #1 |
Sự kiện 137: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 13:02:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 296 | Phạm Nhật Đăng Thư | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản | #1 |
Sự kiện 138: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên - Hạng F1 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 13:05:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 298 | Võ Khánh Ngọc | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 139: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên - Hạng F2 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 13:07:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 298 | Võ Khánh Ngọc | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 140: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 13:10:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 296 | Phạm Nhật Đăng Thư | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản | #1 |
Sự kiện 141: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên - Hạng F5 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): VW - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 13:15:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 298 | Võ Khánh Ngọc | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 142: Hạng Phong Trào 2 - Nhi Đồng 2 - Hạng F1 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 048 | Đặng Cát Tiên | Trường Tiểu Học Phạm Hùng | #1 |
| 297 | Võ Ngọc Khánh My | Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 288 | Lê Huệ Trân | Trường Tiểu học Ninh Kiều, phân hiệu An Nghiệp | #1 |
| 331 | Lê Phạm Minh Anh | Trường Tiểu Học- THCS Nguyễn Văn Bứa, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 143: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 320 | Phạm Khắc Anh Khôi | Trường Tiểu học Phú Hoà Đông | #1 |
| 019 | Đinh Ngọc Vân Anh | Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn | #1 |
| 086 | TRẦN GIA YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 144: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 166 | Lê Nguyễn Hải Bằng | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 025 | Lê Thanh Tâm | Nisai Global school Việt Nam | #1 |
| 235 | Nguyễn Đức Thăng Long | Trường THCS - THPT Sương Nguyệt | #1 |
Sự kiện 145: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 209 | Phan Nguyễn Như Quỳnh | Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 295 | Nguyễn Minh Thư | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 236 | Nguyễn Minh Anh | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
Sự kiện 146: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 205 | Hồ Mai Nhật Khang | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 330 | Lê Phạm Minh Thư | Trường THPT Phạm Văn Sáng, Tp.Hcm | #1 |
| 234 | Nguyễn Đào Thảo Nguyên | Trường THCS Tân Sơn | #1 |
| 292 | Đỗ Đặng Yến Vinh | Trường THCS Chu Văn An | #1 |
Sự kiện 147: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 043 | Mooi Trần Mai Mai | Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
| 049 | Võ Tường Vy | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
| 322 | Đặng Nguyễn An Nhiên | Trường Tiểu học Đặng Văn Ngữ | #1 |
Sự kiện 148: Hạng Phong Trào 2 - Vô Địch Nhi Đồng - Hạng FO1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 167 | Hoàng Nhã Linh | Trường Mầm Non 14, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 169 | Lương Khả Anh | Trường Mầm Non Ánh Sáng, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 168 | Nguyễn Ngọc Minh Vy | Trường Smiling Fingers Montessori, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 149: Hạng Phong Trào 2 - Nhi Đồng 2 - Hạng F2 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 288 | Lê Huệ Trân | Trường Tiểu học Ninh Kiều, phân hiệu An Nghiệp | #1 |
| 041 | Nguyễn Ngọc Huyền | Trường Tiểu Học Long Phú - Vĩnh Long | #1 |
| 297 | Võ Ngọc Khánh My | Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 331 | Lê Phạm Minh Anh | Trường Tiểu Học- THCS Nguyễn Văn Bứa, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 150: Hạng Phong Trào 2 - Nhi Đồng 2 - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 290 | Nguyễn Châu Kim Cương | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm | #1 |
| 087 | LÊ NGỌC BẢO HÂN | Trường TH ĐINH BỘ LĨNH | #1 |
| 262 | Lê Trần Gia Hân | Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
Sự kiện 151: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 019 | Đinh Ngọc Vân Anh | Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn | #1 |
| 174 | Phan Trường Khánh Vi | Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Kịp, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 333 | Hồ Phương Tuệ Nhi | Trường Quốc tế Nam Mỹ - UTS | #1 |
| 039 | Nguyễn Ngọc Anh | Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực - Vĩnh Long | #1 |
| 332 | Phạm Lê Phương Quỳnh | Trường Tiểu học Bình Hòa | #1 |
Sự kiện 152: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 025 | Lê Thanh Tâm | Nisai Global school Việt Nam | #1 |
| 334 | Nguyễn Hồng Bảo Trân | Vietnamese American School System | #1 |
| 196 | Nguyễn Khánh Thy | Trường Tiểu Học- THCS Nguyễn Văn Bứa, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 235 | Nguyễn Đức Thăng Long | Trường THCS - THPT Sương Nguyệt | #1 |
Sự kiện 153: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 292 | Đỗ Đặng Yến Vinh | Trường THCS Chu Văn An | #1 |
| 236 | Nguyễn Minh Anh | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 124 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | THCS.Tân châu-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 154: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 2 - Hạng F2 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 295 | Nguyễn Minh Thư | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 211 | Huỳnh Bảo Gia Huy | Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ | #1 |
| 234 | Nguyễn Đào Thảo Nguyên | Trường THCS Tân Sơn | #1 |
Sự kiện 155: Hạng Phong Trào 2 - Vô Địch Nhi Đồng - Hạng FO2 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 170 | Ngô Ngọc Bảo Quyên | Trường Mầm Non Quốc Việt Montessori, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 169 | Lương Khả Anh | Trường Mầm Non Ánh Sáng, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 168 | Nguyễn Ngọc Minh Vy | Trường Smiling Fingers Montessori, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 156: Hạng Phong Trào 2 - Nhi Đồng 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 290 | Nguyễn Châu Kim Cương | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm | #1 |
| 262 | Lê Trần Gia Hân | Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 288 | Lê Huệ Trân | Trường Tiểu học Ninh Kiều, phân hiệu An Nghiệp | #1 |
| 289 | Phạm Mộc Anh | Trường Tiểu học Trưng Vương - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 157: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 302 | Nguyễn Ngọc Thiên Ngân | Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm - P. Bảy Hiền | #1 |
| 200 | Phạm Ngọc Bảo Anh | Trường PTCS Lam Sơn Dalat | #1 |
| 199 | Hoàng Vũ Trang Thư | Trường PTCS Quang Trung Dalat | #1 |
Sự kiện 158: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
| 017 | Đậu Ngọc Diệp | Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 055 | Lữ Ngọc Phụng Châu | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
Sự kiện 159: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 075 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 044 | Nguyễn Thị Phương Nghi | Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
| 020 | Vũ Thiên Kim | Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai | #1 |
Sự kiện 160: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 217 | Trần Thị Mai Phương | Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 020 | Vũ Thiên Kim | Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai | #1 |
| 051 | Phan Cát Thư | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
Sự kiện 161: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 2 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 211 | Huỳnh Bảo Gia Huy | Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ | #1 |
| 295 | Nguyễn Minh Thư | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 124 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | THCS.Tân châu-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 162: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 202 | Đặng Gia Lập | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 197 | Nguyễn Trần Kim Quyên | Trường THCS & THPT Trí Đức, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 291 | Quách Trần Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Du - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
Sự kiện 163: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 015 | Trần Phạm Ngọc Anh | Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa | #1 |
| 085 | LÂM KHÁNH NGHI | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 052 | Văn Gia Hân | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
Sự kiện 164: Hạng Phong Trào 2 - Nhi Đồng 2 - Hạng FD2 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:27:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 297 | Võ Ngọc Khánh My | Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 185 | Lê Thanh Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 087 | LÊ NGỌC BẢO HÂN | Trường TH ĐINH BỘ LĨNH | #1 |
Sự kiện 165: Hạng Phong Trào 2 - Nhi Đồng 2 - Hạng F3 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:27:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 048 | Đặng Cát Tiên | Trường Tiểu Học Phạm Hùng | #1 |
| 290 | Nguyễn Châu Kim Cương | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm | #1 |
| 083 | TRẦN HOÀNG YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 262 | Lê Trần Gia Hân | Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
Sự kiện 166: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 1 - Hạng FC Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 075 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 201 | Trần Nguyễn An Thuận | Trường Tiểu Học Cái Khế, phân hiệu Cái Khế 2, TP Cần Thơ | #1 |
| 021 | Vũ Nhã Uyên | Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai | #1 |
Sự kiện 167: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 186 | Võ Nguyễn Mai Nghi | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Ngô Quyền, TP Cần Thơ | #1 |
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
| 086 | TRẦN GIA YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 168: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 2 - Hạng FC Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 046 | Võ Nguyễn Thiên Anh | Trường THCS Nguyễn Trãi - Vĩnh Long | #1 |
| 202 | Đặng Gia Lập | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 085 | LÂM KHÁNH NGHI | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 291 | Quách Trần Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Du - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
Sự kiện 169: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên - Hạng FC Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 205 | Hồ Mai Nhật Khang | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 292 | Đỗ Đặng Yến Vinh | Trường THCS Chu Văn An | #1 |
| 330 | Lê Phạm Minh Thư | Trường THPT Phạm Văn Sáng, Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 170: Hạng Phong Trào 2 - Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FC Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 191 | Nguyễn Ngọc Tường Lam | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 195 | Lê Hồ Khánh Như | Trường Tiểu Học Lê Trọng Tấn, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 194 | Lê Nguyễn Bảo Anh | Trường Tiểu học Đồng Đen (Phân hiệu), TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 171: Hạng Phong Trào 2 - Vô Địch Nhi Đồng - Hạng FO1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 170 | Ngô Ngọc Bảo Quyên | Trường Mầm Non Quốc Việt Montessori, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 171 | Lê Nguyễn Bảo An | Trường Tiểu học Đồng Đen (Phân hiệu), TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 173 | Phan Trường Huyền Vi | Trường Mầm Non 15, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 172: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng FD3 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 023 | Phạm Vũ Khánh Vân | THCS Nguyễn văn Linh | #1 |
| 210 | Bùi Ngọc Hoàng Quyên | Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 166 | Lê Nguyễn Hải Bằng | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 334 | Nguyễn Hồng Bảo Trân | Vietnamese American School System | #1 |
Sự kiện 173: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 2 - Hạng F4 Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 085 | LÂM KHÁNH NGHI | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 052 | Văn Gia Hân | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 291 | Quách Trần Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Du - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 332 | Phạm Lê Phương Quỳnh | Trường Tiểu học Bình Hòa | #1 |
| 333 | Hồ Phương Tuệ Nhi | Trường Quốc tế Nam Mỹ - UTS | #1 |
Sự kiện 174: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng F4 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 206 | Phạm Phú Lộc | Trường THCS Bình Thuỷ, phân hiệu An Thới, TP Cần Thơ | #1 |
| 190 | Nguyễn Hà Song Anh | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 025 | Lê Thanh Tâm | Nisai Global school Việt Nam | #1 |
| 332 | Phạm Lê Phương Quỳnh | Trường Tiểu học Bình Hòa | #1 |
Sự kiện 175: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 2 - Hạng F4 Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 295 | Nguyễn Minh Thư | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 208 | Hoàng Kim Ngân | Trường THCS Hưng Phú, phân hiệu 1, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 176: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 217 | Trần Thị Mai Phương | Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 017 | Đậu Ngọc Diệp | Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 019 | Đinh Ngọc Vân Anh | Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn | #1 |
Sự kiện 177: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 4 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 302 | Nguyễn Ngọc Thiên Ngân | Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm - P. Bảy Hiền | #1 |
| 044 | Nguyễn Thị Phương Nghi | Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
| 086 | TRẦN GIA YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 178: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 015 | Trần Phạm Ngọc Anh | Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa | #1 |
| 082 | HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 271 | Trần Nguyễn Bảo Trâm | Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân | #1 |
Sự kiện 179: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 023 | Phạm Vũ Khánh Vân | THCS Nguyễn văn Linh | #1 |
| 210 | Bùi Ngọc Hoàng Quyên | Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 234 | Nguyễn Đào Thảo Nguyên | Trường THCS Tân Sơn | #1 |
Sự kiện 180: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 292 | Đỗ Đặng Yến Vinh | Trường THCS Chu Văn An | #1 |
Sự kiện 181: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 204 | Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 121 | Trần Nam Ngọc | THCS.Tân châu-Tây Ninh | #1 |
| 236 | Nguyễn Minh Anh | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
Sự kiện 182: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 025 | Lê Thanh Tâm | Nisai Global school Việt Nam | #1 |
| 166 | Lê Nguyễn Hải Bằng | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 235 | Nguyễn Đức Thăng Long | Trường THCS - THPT Sương Nguyệt | #1 |
Sự kiện 183: Hạng Phong Trào 2 - Nhi Đồng - Hạng FD1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 174 | Phan Trường Khánh Vi | Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Kịp, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 171 | Lê Nguyễn Bảo An | Trường Tiểu học Đồng Đen (Phân hiệu), TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 168 | Nguyễn Ngọc Minh Vy | Trường Smiling Fingers Montessori, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 184: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 1 - Hạng FB Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:40:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 201 | Trần Nguyễn An Thuận | Trường Tiểu Học Cái Khế, phân hiệu Cái Khế 2, TP Cần Thơ | #1 |
| 086 | TRẦN GIA YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 018 | Nguyễn Lê Hồng Ngọc | Trường Tiểu Học Trương Quyền, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 290 | Nguyễn Châu Kim Cương | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm | #1 |
Sự kiện 185: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng FB Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:40:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 163 | NGUYỄN MAI LAN | Sedbergh Vietnam | #1 |
| 251 | Lê Ngọc Kim Khánh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Thới Bình, TP Cần Thơ | #1 |
| 121 | Trần Nam Ngọc | THCS.Tân châu-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 186: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 2 - Hạng FB Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:40:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 197 | Nguyễn Trần Kim Quyên | Trường THCS & THPT Trí Đức, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 196 | Nguyễn Khánh Thy | Trường Tiểu Học- THCS Nguyễn Văn Bứa, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 195 | Lê Hồ Khánh Như | Trường Tiểu Học Lê Trọng Tấn, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 187: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng F5 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:50:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
| 271 | Trần Nguyễn Bảo Trâm | Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân | #1 |
| 163 | NGUYỄN MAI LAN | Sedbergh Vietnam | #1 |
Sự kiện 188: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:52:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 075 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 055 | Lữ Ngọc Phụng Châu | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 189: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng FD4 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:52:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 023 | Phạm Vũ Khánh Vân | THCS Nguyễn văn Linh | #1 |
| 198 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 208 | Hoàng Kim Ngân | Trường THCS Hưng Phú, phân hiệu 1, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 190: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng FD5 Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:57:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 163 | NGUYỄN MAI LAN | Sedbergh Vietnam | #1 |
| 122 | Lương Nguyễn Bảo Ngọc | THCS.Đồng Rùm-Tây Ninh | #1 |
| 204 | Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 333 | Hồ Phương Tuệ Nhi | Trường Quốc tế Nam Mỹ - UTS | #1 |
| 334 | Nguyễn Hồng Bảo Trân | Vietnamese American School System | #1 |
Sự kiện 191: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Nhi 1 - Hạng FO3 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 13:57:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 191 | Nguyễn Ngọc Tường Lam | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 199 | Hoàng Vũ Trang Thư | Trường PTCS Quang Trung Dalat | #1 |
| 200 | Phạm Ngọc Bảo Anh | Trường PTCS Lam Sơn Dalat | #1 |
Sự kiện 192: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 4 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 14:00:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 122 | Lương Nguyễn Bảo Ngọc | THCS.Đồng Rùm-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 193: Hạng Phong Trào 2 - Nhi Đồng 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 14:00:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 167 | Hoàng Nhã Linh | Trường Mầm Non 14, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 170 | Ngô Ngọc Bảo Quyên | Trường Mầm Non Quốc Việt Montessori, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 173 | Phan Trường Huyền Vi | Trường Mầm Non 15, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 194: Hạng Phong Trào 2 - Nhi Đồng 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 14:00:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 172 | Đinh Nguyễn Thảo Nguyên | Trường Tiểu học Phan Huy Ích, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 171 | Lê Nguyễn Bảo An | Trường Tiểu học Đồng Đen (Phân hiệu), TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 169 | Lương Khả Anh | Trường Mầm Non Ánh Sáng, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 195: Hạng Phong Trào 2 - Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 14:00:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 195 | Lê Hồ Khánh Như | Trường Tiểu Học Lê Trọng Tấn, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 194 | Lê Nguyễn Bảo Anh | Trường Tiểu học Đồng Đen (Phân hiệu), TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 174 | Phan Trường Khánh Vi | Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Kịp, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 196: Hạng Phong Trào 2 - Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 3 - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 14:00:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 206 | Phạm Phú Lộc | Trường THCS Bình Thuỷ, phân hiệu An Thới, TP Cần Thơ | #1 |
| 198 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 235 | Nguyễn Đức Thăng Long | Trường THCS - THPT Sương Nguyệt | #1 |
Sự kiện 197: Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Standard - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:02:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 187 | Lê Thái Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 143 | Vũ Nguyễn Minh Trúc | Tiểu học Bùi Thị Xuân - Tp.HCM | #1 |
| 144 | Bùi Gia Hân | Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM | #1 |
| 316 | Nguyễn Hải Phương Hy | Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) | #1 |
Sự kiện 198: Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Standard - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:02:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 203 | Lai Gia Linh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 306 | Phan Thanh Minh Ngọc | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 116 | Trần Trâm Anh | Trường THCS Âu Lạc | #1 |
| 077 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ | Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 199: Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Standard - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:05:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 187 | Lê Thái Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 143 | Vũ Nguyễn Minh Trúc | Tiểu học Bùi Thị Xuân - Tp.HCM | #1 |
| 144 | Bùi Gia Hân | Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM | #1 |
| 316 | Nguyễn Hải Phương Hy | Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) | #1 |
Sự kiện 200: Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Standard - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:05:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 203 | Lai Gia Linh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 306 | Phan Thanh Minh Ngọc | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 116 | Trần Trâm Anh | Trường THCS Âu Lạc | #1 |
Sự kiện 201: Thiếu Niên 1 - Hạng FD2 Standard - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, Q - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:07:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 088 | Đỗ Trần Quỳnh Như | Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 306 | Phan Thanh Minh Ngọc | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 305 | Phạm Anh Thư | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 202: Thiếu Nhi 1 - Hạng F3 Standard - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): Q - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:07:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 187 | Lê Thái Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 199 | Hoàng Vũ Trang Thư | Trường PTCS Quang Trung Dalat | #1 |
Sự kiện 203: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO3 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): Q - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:07:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 304 | Chu Phương Tâm | Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ) | #1 |
| 204 | Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 204: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Standard - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:10:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 316 | Nguyễn Hải Phương Hy | Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) | #1 |
| 018 | Nguyễn Lê Hồng Ngọc | Trường Tiểu Học Trương Quyền, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 017 | Đậu Ngọc Diệp | Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 199 | Hoàng Vũ Trang Thư | Trường PTCS Quang Trung Dalat | #1 |
Sự kiện 205: Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Standard - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:10:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 304 | Chu Phương Tâm | Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ) | #1 |
| 203 | Lai Gia Linh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 116 | Trần Trâm Anh | Trường THCS Âu Lạc | #1 |
| 015 | Trần Phạm Ngọc Anh | Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa | #1 |
Sự kiện 206: Thiếu Nhi 1 - Hạng F5 Standard - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): VW - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:15:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 187 | Lê Thái Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 199 | Hoàng Vũ Trang Thư | Trường PTCS Quang Trung Dalat | #1 |
Sự kiện 207: Thiếu Niên 1 - Hạng F5 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): VW - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:15:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 306 | Phan Thanh Minh Ngọc | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 305 | Phạm Anh Thư | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 208: Thiếu Nhi 1 - Hạng FB Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T, F, Q - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 181 | Nguyễn Ngọc Bảo An | Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội | #1 |
| 325 | Võ Nhã Uyên | Athena School (AIS) Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
Sự kiện 209: Thiếu Niên 1 - Hạng FC Standard - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T, Q - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 088 | Đỗ Trần Quỳnh Như | Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 306 | Phan Thanh Minh Ngọc | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 210: Trẻ - Hạng FC Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T, Q - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 180 | Ngô Khánh Linh | Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 326 | Đinh Thuỳ Trà My | Trường THPT Bùi Thị Xuân - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
Sự kiện 211: Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Standard - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:25:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 006 | Phạm Khánh Vân | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 308 | Võ Trâm Anh | Trường Tiểu học Cái Khế 2 | #1 |
Sự kiện 212: Thiếu Niên 2 - Hạng F1 Standard - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:25:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 088 | Đỗ Trần Quỳnh Như | Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 298 | Võ Khánh Ngọc | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 014 | Đặng Kiều Mỹ Ngân | Trường Trung học phổ thông Việt Mỹ Anh | #1 |
Sự kiện 213: Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Standard - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:27:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 006 | Phạm Khánh Vân | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 308 | Võ Trâm Anh | Trường Tiểu học Cái Khế 2 | #1 |
Sự kiện 214: Thiếu Niên 2 - Hạng F2 Standard - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:27:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 088 | Đỗ Trần Quỳnh Như | Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 298 | Võ Khánh Ngọc | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 014 | Đặng Kiều Mỹ Ngân | Trường Trung học phổ thông Việt Mỹ Anh | #1 |
Sự kiện 215: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FO2 Standard - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:27:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 180 | Ngô Khánh Linh | Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 203 | Lai Gia Linh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 305 | Phạm Anh Thư | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 216: Thiếu Nhi 2 - Hạng F5 Standard - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): VW - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 006 | Phạm Khánh Vân | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 308 | Võ Trâm Anh | Trường Tiểu học Cái Khế 2 | #1 |
Sự kiện 217: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FO5 Standard - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): VW - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 180 | Ngô Khánh Linh | Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 305 | Phạm Anh Thư | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
| 116 | Trần Trâm Anh | Trường THCS Âu Lạc | #1 |
Sự kiện 218: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO5 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): VW - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 304 | Chu Phương Tâm | Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ) | #1 |
| 204 | Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 219: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Standard - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 181 | Nguyễn Ngọc Bảo An | Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội | #1 |
| 006 | Phạm Khánh Vân | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 015 | Trần Phạm Ngọc Anh | Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa | #1 |
| 308 | Võ Trâm Anh | Trường Tiểu học Cái Khế 2 | #1 |
| 296 | Phạm Nhật Đăng Thư | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản | #1 |
Sự kiện 220: Thiếu Niên 2 - Hạng FD1 Standard - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 180 | Ngô Khánh Linh | Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 298 | Võ Khánh Ngọc | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 014 | Đặng Kiều Mỹ Ngân | Trường Trung học phổ thông Việt Mỹ Anh | #1 |
Sự kiện 221: Thiếu Niên 1 - Hạng F4 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): F - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:37:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 203 | Lai Gia Linh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 306 | Phan Thanh Minh Ngọc | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 222: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO4 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): F - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:37:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 304 | Chu Phương Tâm | Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ) | #1 |
| 204 | Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 223: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FO4 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): F - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:37:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 088 | Đỗ Trần Quỳnh Như | Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 224: Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T, VW, F, Q - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:40:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 181 | Nguyễn Ngọc Bảo An | Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội | #1 |
| 325 | Võ Nhã Uyên | Athena School (AIS) Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
Sự kiện 225: Thiếu Niên 1 - Hạng FA Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T, VW, F, Q - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:40:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 088 | Đỗ Trần Quỳnh Như | Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 226: Trẻ - Hạng FA Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T, VW, F, Q - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:40:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 180 | Ngô Khánh Linh | Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 326 | Đinh Thuỳ Trà My | Trường THPT Bùi Thị Xuân - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
Sự kiện 227: Thiếu Niên 1 - Hạng FD3 Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): T, F - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:52:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 088 | Đỗ Trần Quỳnh Như | Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 305 | Phạm Anh Thư | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 228: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO2 Standard - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): T - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:52:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 304 | Chu Phương Tâm | Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ) | #1 |
| 204 | Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 018 | Nguyễn Lê Hồng Ngọc | Trường Tiểu Học Trương Quyền, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 017 | Đậu Ngọc Diệp | Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 229: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO1 Standard - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:55:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 304 | Chu Phương Tâm | Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ) | #1 |
| 204 | Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 018 | Nguyễn Lê Hồng Ngọc | Trường Tiểu Học Trương Quyền, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 017 | Đậu Ngọc Diệp | Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 230: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FO1 Standard - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:55:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 088 | Đỗ Trần Quỳnh Như | Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 305 | Phạm Anh Thư | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 231: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FOA Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T, VW, F, Q - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:57:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 304 | Chu Phương Tâm | Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ) | #1 |
| 204 | Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 232: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FOA Standard - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): W, T, VW, F, Q - Standard
Giờ dự kiến (Time est): 14:57:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 180 | Ngô Khánh Linh | Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 116 | Trần Trâm Anh | Trường THCS Âu Lạc | #1 |
Sự kiện 233: Nhi Đồng 2 - Hạng F1 Latin - Chung kết
8 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:10:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 257 | Nguyễn Phan Gia Hân | Trường Tiểu học Phước An - Tp.Hcm | #1 |
| 041 | Nguyễn Ngọc Huyền | Trường Tiểu Học Long Phú - Vĩnh Long | #1 |
| 084 | TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 297 | Võ Ngọc Khánh My | Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 288 | Lê Huệ Trân | Trường Tiểu học Ninh Kiều, phân hiệu An Nghiệp | #1 |
| 185 | Lê Thanh Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 290 | Nguyễn Châu Kim Cương | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm | #1 |
| 120 | Vũ Ngọc Khả Doanh | Trường Tiểu Học Tân Hội -Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 234: Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:10:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 019 | Đinh Ngọc Vân Anh | Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn | #1 |
| 050 | Nguyễn Đào Tấn Phúc | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
| 054 | Phan Minh Quân | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 075 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 187 | Lê Thái Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 320 | Phạm Khắc Anh Khôi | Trường Tiểu học Phú Hoà Đông | #1 |
Sự kiện 235: Nhi Đồng 2 - Hạng F2 Latin - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:12:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 041 | Nguyễn Ngọc Huyền | Trường Tiểu Học Long Phú - Vĩnh Long | #1 |
| 257 | Nguyễn Phan Gia Hân | Trường Tiểu học Phước An - Tp.Hcm | #1 |
| 290 | Nguyễn Châu Kim Cương | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm | #1 |
| 262 | Lê Trần Gia Hân | Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 288 | Lê Huệ Trân | Trường Tiểu học Ninh Kiều, phân hiệu An Nghiệp | #1 |
| 120 | Vũ Ngọc Khả Doanh | Trường Tiểu Học Tân Hội -Tây Ninh | #1 |
| 184 | Hồ Ngọc An Na | Saigon South International School | #1 |
Sự kiện 236: Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:12:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 075 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 187 | Lê Thái Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 019 | Đinh Ngọc Vân Anh | Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn | #1 |
| 051 | Phan Cát Thư | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
| 049 | Võ Tường Vy | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
| 200 | Phạm Ngọc Bảo Anh | Trường PTCS Lam Sơn Dalat | #1 |
| 316 | Nguyễn Hải Phương Hy | Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) | #1 |
Sự kiện 237: Nhi Đồng 2 - Hạng F3 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:15:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 185 | Lê Thanh Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 262 | Lê Trần Gia Hân | Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 290 | Nguyễn Châu Kim Cương | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm | #1 |
Sự kiện 238: Thiếu Nhi 1 - Hạng F3 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:15:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 187 | Lê Thái Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 075 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 020 | Vũ Thiên Kim | Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai | #1 |
| 316 | Nguyễn Hải Phương Hy | Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) | #1 |
Sự kiện 239: Nhi Đồng 2 - Hạng F4 Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 185 | Lê Thanh Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 290 | Nguyễn Châu Kim Cương | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm | #1 |
Sự kiện 240: Thiếu Nhi 1 - Hạng F4 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 075 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 187 | Lê Thái Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 143 | Vũ Nguyễn Minh Trúc | Tiểu học Bùi Thị Xuân - Tp.HCM | #1 |
| 320 | Phạm Khắc Anh Khôi | Trường Tiểu học Phú Hoà Đông | #1 |
| 316 | Nguyễn Hải Phương Hy | Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) | #1 |
Sự kiện 241: Nhi Đồng 2 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
9 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 048 | Đặng Cát Tiên | Trường Tiểu Học Phạm Hùng | #1 |
| 041 | Nguyễn Ngọc Huyền | Trường Tiểu Học Long Phú - Vĩnh Long | #1 |
| 257 | Nguyễn Phan Gia Hân | Trường Tiểu học Phước An - Tp.Hcm | #1 |
| 119 | Nguyễn Lê Quý An Nhiên | Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh | #1 |
| 172 | Đinh Nguyễn Thảo Nguyên | Trường Tiểu học Phan Huy Ích, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 087 | LÊ NGỌC BẢO HÂN | Trường TH ĐINH BỘ LĨNH | #1 |
| 262 | Lê Trần Gia Hân | Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 083 | TRẦN HOÀNG YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 288 | Lê Huệ Trân | Trường Tiểu học Ninh Kiều, phân hiệu An Nghiệp | #1 |
Sự kiện 242: Nhi Đồng 1 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 167 | Hoàng Nhã Linh | Trường Mầm Non 14, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 260 | Nguyễn Trần Tuệ An | Trường Mầm non Nhã Học Montessori | #1 |
Sự kiện 243: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
8 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 186 | Võ Nguyễn Mai Nghi | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Ngô Quyền, TP Cần Thơ | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 044 | Nguyễn Thị Phương Nghi | Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
| 054 | Phan Minh Quân | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 086 | TRẦN GIA YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 050 | Nguyễn Đào Tấn Phúc | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long | #1 |
| 039 | Nguyễn Ngọc Anh | Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực - Vĩnh Long | #1 |
| 200 | Phạm Ngọc Bảo Anh | Trường PTCS Lam Sơn Dalat | #1 |
Sự kiện 244: Nhi Đồng 2 - Hạng FD2 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:25:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 162 | LÊ EMERALD | Vinschool Golden River | #1 |
| 297 | Võ Ngọc Khánh My | Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 185 | Lê Thanh Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 245: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD2 Latin - Chung kết
8 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:25:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 021 | Vũ Nhã Uyên | Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai | #1 |
| 164 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI | British Vietnamese International School | #1 |
| 020 | Vũ Thiên Kim | Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai | #1 |
| 018 | Nguyễn Lê Hồng Ngọc | Trường Tiểu Học Trương Quyền, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 043 | Mooi Trần Mai Mai | Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
| 189 | Nguyễn Triệu Minh Thư | Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ | #1 |
| 200 | Phạm Ngọc Bảo Anh | Trường PTCS Lam Sơn Dalat | #1 |
Sự kiện 246: Nhi Đồng 2 - Hạng FD4 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 268 | Nguyễn Minh Châu | Trường Tiểu học Lê Thành Duy - Bà Rịa | #1 |
| 185 | Lê Thanh Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 260 | Nguyễn Trần Tuệ An | Trường Mầm non Nhã Học Montessori | #1 |
Sự kiện 247: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD4 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 186 | Võ Nguyễn Mai Nghi | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Ngô Quyền, TP Cần Thơ | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 143 | Vũ Nguyễn Minh Trúc | Tiểu học Bùi Thị Xuân - Tp.HCM | #1 |
| 086 | TRẦN GIA YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 248: Nhi Đồng 2 - Hạng FD5 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 268 | Nguyễn Minh Châu | Trường Tiểu học Lê Thành Duy - Bà Rịa | #1 |
| 185 | Lê Thanh Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 260 | Nguyễn Trần Tuệ An | Trường Mầm non Nhã Học Montessori | #1 |
Sự kiện 249: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD5 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 186 | Võ Nguyễn Mai Nghi | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Ngô Quyền, TP Cần Thơ | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 055 | Lữ Ngọc Phụng Châu | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 143 | Vũ Nguyễn Minh Trúc | Tiểu học Bùi Thị Xuân - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 250: Nhi Đồng 2 - Hạng FD6 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:40:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 162 | LÊ EMERALD | Vinschool Golden River | #1 |
| 268 | Nguyễn Minh Châu | Trường Tiểu học Lê Thành Duy - Bà Rịa | #1 |
| 297 | Võ Ngọc Khánh My | Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
Sự kiện 251: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD6 Latin - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:40:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 186 | Võ Nguyễn Mai Nghi | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Ngô Quyền, TP Cần Thơ | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 021 | Vũ Nhã Uyên | Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai | #1 |
| 086 | TRẦN GIA YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 199 | Hoàng Vũ Trang Thư | Trường PTCS Quang Trung Dalat | #1 |
| 164 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI | British Vietnamese International School | #1 |
| 020 | Vũ Thiên Kim | Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai | #1 |
Sự kiện 252: Thiếu Nhi 1 - Hạng FB Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:45:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 181 | Nguyễn Ngọc Bảo An | Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội | #1 |
| 201 | Trần Nguyễn An Thuận | Trường Tiểu Học Cái Khế, phân hiệu Cái Khế 2, TP Cần Thơ | #1 |
| 317 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | Trường Tiểu học Long Hương (Phân Hiệu) | #1 |
| 032 | Phạm Tuệ Minh Claire | Sedbergh Vietnam International School | #1 |
| 199 | Hoàng Vũ Trang Thư | Trường PTCS Quang Trung Dalat | #1 |
Sự kiện 253: Thiếu Niên 1 - Hạng FB Latin - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:45:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 294 | Mai Lê Phương Linh | Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm | #1 |
| 077 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ | Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG | #1 |
| 209 | Phan Nguyễn Như Quỳnh | Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 097 | Nguyễn Đức Ngọc Minh | Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn | #1 |
| 121 | Trần Nam Ngọc | THCS.Tân châu-Tây Ninh | #1 |
| 124 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | THCS.Tân châu-Tây Ninh | #1 |
| 122 | Lương Nguyễn Bảo Ngọc | THCS.Đồng Rùm-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 254: Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Bán kết
SK sau (Next event): 255
14 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:55:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
| 029 | Trần Lệ Annika | Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. | #1 |
| 033 | Park Hyewon | Korean International School | #1 |
| 052 | Văn Gia Hân | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 078 | TRẦN NHƯ THẢO | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 081 | TRẦN HOÀNG OANH | Trường THCS NGUYỄN DU - AN GIANG | #1 |
| 082 | HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 097 | Nguyễn Đức Ngọc Minh | Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn | #1 |
| 136 | Lương Quỳnh Hoa | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
| 165 | TRẦN TRÚC QUỲNH | TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 241 | Trần Bảo Hân | Trường Chu Văn An - Phân hiệu 1 | #1 |
| 271 | Trần Nguyễn Bảo Trâm | Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân | #1 |
| 321 | Trương Gia Khiêm | Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 255: Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Chung kết
SK trước (Prev event): 254
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:57:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 078 | TRẦN NHƯ THẢO | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 136 | Lương Quỳnh Hoa | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
| 033 | Park Hyewon | Korean International School | #1 |
| 029 | Trần Lệ Annika | Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. | #1 |
| 097 | Nguyễn Đức Ngọc Minh | Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn | #1 |
| 165 | TRẦN TRÚC QUỲNH | TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 256: Thiếu Niên 1 - Hạng E1 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 15:57:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 310 | (M) Nguyễn Đình Chấn - (F) Đặng Dương Vy Lam | Trường THCS Ninh Kiều -Trường chính / Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 035 | (M) Lê Hoàng Phát - (F) Lê Bảo Ngọc | Trường THCS Cao Thắng - Vĩnh Long / Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long | #1 |
| 215 | (M) Phạm Phú Lộc - (F) Bùi Ngọc Hoàng Quyên | Trường THCS Bình Thuỷ, phân hiệu An Thới, TP Cần Thơ / Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 323 | (M) Trương Gia Khiêm - (F) Đặng Nguyễn An Nhiên | Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh / Trường Tiểu học Đặng Văn Ngữ | #1 |
Sự kiện 257: Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Latin - Bán kết
SK sau (Next event): 258
10 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:00:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
| 029 | Trần Lệ Annika | Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. | #1 |
| 033 | Park Hyewon | Korean International School | #1 |
| 038 | Nguyễn Khánh Nguyên | Trường THCS Lê Quí Đôn - Vĩnh Long | #1 |
| 078 | TRẦN NHƯ THẢO | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 097 | Nguyễn Đức Ngọc Minh | Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn | #1 |
| 136 | Lương Quỳnh Hoa | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 241 | Trần Bảo Hân | Trường Chu Văn An - Phân hiệu 1 | #1 |
| 271 | Trần Nguyễn Bảo Trâm | Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân | #1 |
Sự kiện 258: Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Latin - Chung kết
SK trước (Prev event): 257
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:02:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 078 | TRẦN NHƯ THẢO | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 033 | Park Hyewon | Korean International School | #1 |
| 271 | Trần Nguyễn Bảo Trâm | Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân | #1 |
| 097 | Nguyễn Đức Ngọc Minh | Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn | #1 |
| 029 | Trần Lệ Annika | Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
Sự kiện 259: Thiếu Niên 1 - Hạng E2 Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:02:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 215 | (M) Phạm Phú Lộc - (F) Bùi Ngọc Hoàng Quyên | Trường THCS Bình Thuỷ, phân hiệu An Thới, TP Cần Thơ / Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 035 | (M) Lê Hoàng Phát - (F) Lê Bảo Ngọc | Trường THCS Cao Thắng - Vĩnh Long / Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long | #1 |
Sự kiện 260: Thiếu Nhi 2 - Hạng F3 Latin - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:05:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 078 | TRẦN NHƯ THẢO | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 136 | Lương Quỳnh Hoa | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
| 097 | Nguyễn Đức Ngọc Minh | Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn | #1 |
| 318 | Nguyễn Tú Quỳnh | Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
| 291 | Quách Trần Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Du - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
Sự kiện 261: Thiếu Niên 1 - Hạng F3 Latin - Chung kết
8 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:07:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 203 | Lai Gia Linh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 056 | Lê Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long | #1 |
| 135 | Phạm Kiều Anh | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 047 | Đặng Thái Kim Nguyên | Trường THCS Nguyễn Trãi - Vĩnh Long | #1 |
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
Sự kiện 262: Thiếu Nhi 2 - Hạng F4 Latin - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:10:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 078 | TRẦN NHƯ THẢO | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 318 | Nguyễn Tú Quỳnh | Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu | #1 |
| 136 | Lương Quỳnh Hoa | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 291 | Quách Trần Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Du - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 032 | Phạm Tuệ Minh Claire | Sedbergh Vietnam International School | #1 |
| 334 | Nguyễn Hồng Bảo Trân | Vietnamese American School System | #1 |
Sự kiện 263: Thiếu Niên 1 - Hạng F4 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:10:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 025 | Lê Thanh Tâm | Nisai Global school Việt Nam | #1 |
Sự kiện 264: Thiếu Nhi 1 - Hạng F5 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:12:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 075 | LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 187 | Lê Thái Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 055 | Lữ Ngọc Phụng Châu | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 043 | Mooi Trần Mai Mai | Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
| 316 | Nguyễn Hải Phương Hy | Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) | #1 |
Sự kiện 265: Thiếu Nhi 2 - Hạng F5 Latin - Chung kết
9 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:12:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 078 | TRẦN NHƯ THẢO | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 318 | Nguyễn Tú Quỳnh | Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 029 | Trần Lệ Annika | Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. | #1 |
| 053 | Phan Ngọc Thiên Kim | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 308 | Võ Trâm Anh | Trường Tiểu học Cái Khế 2 | #1 |
| 085 | LÂM KHÁNH NGHI | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 040 | Lê Thảo Nghi Quân | Trường Tiểu Học Nguyễn Du - Vĩnh Long | #1 |
Sự kiện 266: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Bán kết
SK sau (Next event): 267
14 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:15:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
| 008 | CAO TUỆ NHI | Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội | #1 |
| 015 | Trần Phạm Ngọc Anh | Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa | #1 |
| 033 | Park Hyewon | Korean International School | #1 |
| 078 | TRẦN NHƯ THẢO | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 085 | LÂM KHÁNH NGHI | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 097 | Nguyễn Đức Ngọc Minh | Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn | #1 |
| 136 | Lương Quỳnh Hoa | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
| 181 | Nguyễn Ngọc Bảo An | Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 242 | Phạm Quỳnh Anh | Trường Tiểu học Đồng Khởi | #1 |
| 291 | Quách Trần Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Du - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 302 | Nguyễn Ngọc Thiên Ngân | Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm - P. Bảy Hiền | #1 |
| 308 | Võ Trâm Anh | Trường Tiểu học Cái Khế 2 | #1 |
Sự kiện 267: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
SK trước (Prev event): 266
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 181 | Nguyễn Ngọc Bảo An | Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội | #1 |
| 078 | TRẦN NHƯ THẢO | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 008 | CAO TUỆ NHI | Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 033 | Park Hyewon | Korean International School | #1 |
| 097 | Nguyễn Đức Ngọc Minh | Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn | #1 |
Sự kiện 268: Thiếu Niên 1 - Hạng D1 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 310 | (M) Nguyễn Đình Chấn - (F) Đặng Dương Vy Lam | Trường THCS Ninh Kiều -Trường chính / Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 035 | (M) Lê Hoàng Phát - (F) Lê Bảo Ngọc | Trường THCS Cao Thắng - Vĩnh Long / Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long | #1 |
| 118 | (M) Lê Tấn Dũng - (F) Nguyễn Ngọc Anh Thư | THCS.Tân châu-Tây Ninh | #1 |
| 216 | (M) Hồ Mai Nhật Khang - (F) Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 269: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD2 Latin - Chung kết
8 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:25:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 318 | Nguyễn Tú Quỳnh | Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu | #1 |
| 008 | CAO TUỆ NHI | Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 302 | Nguyễn Ngọc Thiên Ngân | Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm - P. Bảy Hiền | #1 |
| 085 | LÂM KHÁNH NGHI | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 028 | Nguyễn Ngọc Minh An | Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu | #1 |
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
| 021 | Vũ Nhã Uyên | Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai | #1 |
Sự kiện 270: Thiếu Niên 1 - Hạng FD2 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:25:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 301 | Đặng Trần Xuân Quỳnh | Clb T&T Dancesport | #1 |
| 046 | Võ Nguyễn Thiên Anh | Trường THCS Nguyễn Trãi - Vĩnh Long | #1 |
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
Sự kiện 271: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD3 Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 199 | Hoàng Vũ Trang Thư | Trường PTCS Quang Trung Dalat | #1 |
| 018 | Nguyễn Lê Hồng Ngọc | Trường Tiểu Học Trương Quyền, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 189 | Nguyễn Triệu Minh Thư | Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ | #1 |
| 086 | TRẦN GIA YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 272: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD3 Latin - Chung kết
8 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 008 | CAO TUỆ NHI | Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội | #1 |
| 318 | Nguyễn Tú Quỳnh | Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 308 | Võ Trâm Anh | Trường Tiểu học Cái Khế 2 | #1 |
| 081 | TRẦN HOÀNG OANH | Trường THCS NGUYỄN DU - AN GIANG | #1 |
| 165 | TRẦN TRÚC QUỲNH | TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 032 | Phạm Tuệ Minh Claire | Sedbergh Vietnam International School | #1 |
| 028 | Nguyễn Ngọc Minh An | Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu | #1 |
Sự kiện 273: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD4 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 318 | Nguyễn Tú Quỳnh | Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu | #1 |
| 085 | LÂM KHÁNH NGHI | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 308 | Võ Trâm Anh | Trường Tiểu học Cái Khế 2 | #1 |
| 032 | Phạm Tuệ Minh Claire | Sedbergh Vietnam International School | #1 |
| 028 | Nguyễn Ngọc Minh An | Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu | #1 |
Sự kiện 274: Thiếu Niên 1 - Hạng FD4 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 023 | Phạm Vũ Khánh Vân | THCS Nguyễn văn Linh | #1 |
| 301 | Đặng Trần Xuân Quỳnh | Clb T&T Dancesport | #1 |
| 210 | Bùi Ngọc Hoàng Quyên | Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 133 | Tô Ánh Dương | THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 275: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD5 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:40:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 053 | Phan Ngọc Thiên Kim | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 008 | CAO TUỆ NHI | Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội | #1 |
| 085 | LÂM KHÁNH NGHI | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 318 | Nguyễn Tú Quỳnh | Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu | #1 |
| 165 | TRẦN TRÚC QUỲNH | TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 276: Thiếu Niên 1 - Hạng FD5 Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:40:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 006 | Phạm Khánh Vân | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 205 | Hồ Mai Nhật Khang | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 163 | NGUYỄN MAI LAN | Sedbergh Vietnam | #1 |
| 301 | Đặng Trần Xuân Quỳnh | Clb T&T Dancesport | #1 |
| 124 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | THCS.Tân châu-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 277: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD6 Latin - Chung kết
8 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:45:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 318 | Nguyễn Tú Quỳnh | Trường tiểu học Quang Trung - Vũng Tàu | #1 |
| 056 | Lê Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long | #1 |
| 302 | Nguyễn Ngọc Thiên Ngân | Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm - P. Bảy Hiền | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 081 | TRẦN HOÀNG OANH | Trường THCS NGUYỄN DU - AN GIANG | #1 |
| 082 | HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
| 028 | Nguyễn Ngọc Minh An | Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu | #1 |
| 007 | Lê Sao Khuê | Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 278: Thiếu Niên 1 - Hạng FD6 Latin - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:50:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 006 | Phạm Khánh Vân | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 210 | Bùi Ngọc Hoàng Quyên | Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 033 | Park Hyewon | Korean International School | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 135 | Phạm Kiều Anh | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 124 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | THCS.Tân châu-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 279: Thiếu Nhi 1 - Hạng FC Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:55:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 187 | Lê Thái Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
| 004 | Lê Ngọc Mai Khôi | Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm | #1 |
| 325 | Võ Nhã Uyên | Athena School (AIS) Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 317 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | Trường Tiểu học Long Hương (Phân Hiệu) | #1 |
| 032 | Phạm Tuệ Minh Claire | Sedbergh Vietnam International School | #1 |
| 021 | Vũ Nhã Uyên | Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai | #1 |
Sự kiện 280: Thiếu Niên 1 - Hạng FC Latin - Chung kết
8 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 16:55:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 077 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ | Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG | #1 |
| 127 | Nguyễn ngọc anh thư | trung học cơ sở Tân Châu - Tây Ninh | #1 |
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 045 | Lê Huỳnh Huyền Trân | Trường THCS An Bình - Vĩnh Long | #1 |
| 210 | Bùi Ngọc Hoàng Quyên | Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 033 | Park Hyewon | Korean International School | #1 |
| 121 | Trần Nam Ngọc | THCS.Tân châu-Tây Ninh | #1 |
| 122 | Lương Nguyễn Bảo Ngọc | THCS.Đồng Rùm-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 281: Thiếu Niên 1 - Hạng C Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:02:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 310 | (M) Nguyễn Đình Chấn - (F) Đặng Dương Vy Lam | Trường THCS Ninh Kiều -Trường chính / Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 216 | (M) Hồ Mai Nhật Khang - (F) Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 118 | (M) Lê Tấn Dũng - (F) Nguyễn Ngọc Anh Thư | THCS.Tân châu-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 282: Thiếu Nhi 2 - Hạng FB Latin - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:02:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 006 | Phạm Khánh Vân | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 144 | Bùi Gia Hân | Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM | #1 |
| 045 | Lê Huỳnh Huyền Trân | Trường THCS An Bình - Vĩnh Long | #1 |
| 202 | Đặng Gia Lập | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 299 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh | Pennsylvania American School | #1 |
| 213 | Đặng Trần Giáng Tiên | Singapore international school | #1 |
| 028 | Nguyễn Ngọc Minh An | Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu | #1 |
Sự kiện 283: Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - Bán kết
SK sau (Next event): 284
11 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:12:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 025 | Lê Thanh Tâm | Nisai Global school Việt Nam | #1 |
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 133 | Tô Ánh Dương | THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
| 135 | Phạm Kiều Anh | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 203 | Lai Gia Linh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 234 | Nguyễn Đào Thảo Nguyên | Trường THCS Tân Sơn | #1 |
| 299 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh | Pennsylvania American School | #1 |
| 321 | Trương Gia Khiêm | Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 284: Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - Chung kết
SK trước (Prev event): 283
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:15:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 203 | Lai Gia Linh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 321 | Trương Gia Khiêm | Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
Sự kiện 285: Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - Bán kết
SK sau (Next event): 286
10 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 025 | Lê Thanh Tâm | Nisai Global school Việt Nam | #1 |
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 133 | Tô Ánh Dương | THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
| 134 | Phạm Gia Hân | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
| 141 | Nguyễn Đăng Minh Phương | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 234 | Nguyễn Đào Thảo Nguyên | Trường THCS Tân Sơn | #1 |
Sự kiện 286: Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - Chung kết
SK trước (Prev event): 285
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 025 | Lê Thanh Tâm | Nisai Global school Việt Nam | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
Sự kiện 287: Thiếu Niên 1 - Hạng F5 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 203 | Lai Gia Linh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 046 | Võ Nguyễn Thiên Anh | Trường THCS Nguyễn Trãi - Vĩnh Long | #1 |
| 301 | Đặng Trần Xuân Quỳnh | Clb T&T Dancesport | #1 |
| 025 | Lê Thanh Tâm | Nisai Global school Việt Nam | #1 |
Sự kiện 288: Thiếu Niên 2 - Hạng F5 Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 163 | NGUYỄN MAI LAN | Sedbergh Vietnam | #1 |
| 211 | Huỳnh Bảo Gia Huy | Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 289: Thiếu Nhi 2 - Hạng FC Latin - Bán kết
SK sau (Next event): 290
12 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:25:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 015 | Trần Phạm Ngọc Anh | Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa | #1 |
| 028 | Nguyễn Ngọc Minh An | Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu | #1 |
| 040 | Lê Thảo Nghi Quân | Trường Tiểu Học Nguyễn Du - Vĩnh Long | #1 |
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 097 | Nguyễn Đức Ngọc Minh | Trường TH-THCS-THPT Nam Sài Gòn | #1 |
| 126 | Lê Khả Hân | THPT Trần Bình Trọng phú An TPHCM | #1 |
| 213 | Đặng Trần Giáng Tiên | Singapore international school | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 232 | Ngô Ngọc Bội Duyên | Trường THCS Nguyễn Văn Bé | #1 |
| 299 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh | Pennsylvania American School | #1 |
| 302 | Nguyễn Ngọc Thiên Ngân | Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm - P. Bảy Hiền | #1 |
Sự kiện 290: Thiếu Nhi 2 - Hạng FC Latin - Chung kết
SK trước (Prev event): 289
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 126 | Lê Khả Hân | THPT Trần Bình Trọng phú An TPHCM | #1 |
| 015 | Trần Phạm Ngọc Anh | Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa | #1 |
| 299 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh | Pennsylvania American School | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
Sự kiện 291: Thiếu Niên 2 - Hạng FC Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 293 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM | #1 |
| 042 | Nguyễn Như Huỳnh | Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Thông - Vĩnh Long | #1 |
| 211 | Huỳnh Bảo Gia Huy | Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ | #1 |
| 014 | Đặng Kiều Mỹ Ngân | Trường Trung học phổ thông Việt Mỹ Anh | #1 |
Sự kiện 292: Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Bán kết
SK sau (Next event): 293
10 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:40:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 015 | Trần Phạm Ngọc Anh | Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa | #1 |
| 023 | Phạm Vũ Khánh Vân | THCS Nguyễn văn Linh | #1 |
| 033 | Park Hyewon | Korean International School | #1 |
| 047 | Đặng Thái Kim Nguyên | Trường THCS Nguyễn Trãi - Vĩnh Long | #1 |
| 127 | Nguyễn ngọc anh thư | trung học cơ sở Tân Châu - Tây Ninh | #1 |
| 133 | Tô Ánh Dương | THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
| 134 | Phạm Gia Hân | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
| 205 | Hồ Mai Nhật Khang | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 231 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm | #1 |
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
Sự kiện 293: Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
SK trước (Prev event): 292
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:45:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 023 | Phạm Vũ Khánh Vân | THCS Nguyễn văn Linh | #1 |
| 205 | Hồ Mai Nhật Khang | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 233 | Trần Mai Lan | Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông | #1 |
| 127 | Nguyễn ngọc anh thư | trung học cơ sở Tân Châu - Tây Ninh | #1 |
| 015 | Trần Phạm Ngọc Anh | Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa | #1 |
| 134 | Phạm Gia Hân | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 294: Trẻ - Hạng FD1 Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:45:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 314 | Bùi Nguyễn Phương Mai | Trường THPT Phan Ngọc Hiển | #1 |
| 024 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | THPT Nguyễn Huệ | #1 |
| 183 | Võ Phan Mai Khôi | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | #1 |
| 166 | Lê Nguyễn Hải Bằng | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
| 123 | Trần Như Quỳnh | THPT.Tân Châu-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 295: Thiếu Niên 1 - Hạng D3 Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:50:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 310 | (M) Nguyễn Đình Chấn - (F) Đặng Dương Vy Lam | Trường THCS Ninh Kiều -Trường chính / Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 118 | (M) Lê Tấn Dũng - (F) Nguyễn Ngọc Anh Thư | THCS.Tân châu-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 296: Thiếu Niên 1 - Hạng FD3 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:55:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 077 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ | Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG | #1 |
| 006 | Phạm Khánh Vân | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 210 | Bùi Ngọc Hoàng Quyên | Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 023 | Phạm Vũ Khánh Vân | THCS Nguyễn văn Linh | #1 |
| 127 | Nguyễn ngọc anh thư | trung học cơ sở Tân Châu - Tây Ninh | #1 |
| 122 | Lương Nguyễn Bảo Ngọc | THCS.Đồng Rùm-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 297: Thiếu Niên 2 - Hạng FD3 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 17:55:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 001 | Nguyễn Lâm Thùy Dương | Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 134 | Phạm Gia Hân | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
| 133 | Tô Ánh Dương | THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 298: Vô Địch Nhi Đồng - Hạng FO1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:00:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 071 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | Trường Tiểu Học Vũng Liêm - Tỉnh Vĩnh Long | #1 |
| 087 | LÊ NGỌC BẢO HÂN | Trường TH ĐINH BỘ LĨNH | #1 |
| 070 | Nguyễn Bảo Ngọc | Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT | #1 |
Sự kiện 299: Thiếu Niên 2 - Hạng F1 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:00:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 140 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 152 | Phan Huỳnh Thái Hân | THPT Vũng Tàu - Tp.HCM | #1 |
| 042 | Nguyễn Như Huỳnh | Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Thông - Vĩnh Long | #1 |
| 135 | Phạm Kiều Anh | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 295 | Nguyễn Minh Thư | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 208 | Hoàng Kim Ngân | Trường THCS Hưng Phú, phân hiệu 1, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 300: Vô Địch Nhi Đồng - Hạng FO2 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:02:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 048 | Đặng Cát Tiên | Trường Tiểu Học Phạm Hùng | #1 |
| 071 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | Trường Tiểu Học Vũng Liêm - Tỉnh Vĩnh Long | #1 |
| 070 | Nguyễn Bảo Ngọc | Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT | #1 |
| 119 | Nguyễn Lê Quý An Nhiên | Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh | #1 |
| 184 | Hồ Ngọc An Na | Saigon South International School | #1 |
| 084 | TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 301: Thiếu Niên 2 - Hạng F2 Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:02:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 140 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 031 | Trần Ngọc Bảo Lam | Trường THCS Vinschool Central Park - Tp HCM | #1 |
| 152 | Phan Huỳnh Thái Hân | THPT Vũng Tàu - Tp.HCM | #1 |
| 295 | Nguyễn Minh Thư | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 141 | Nguyễn Đăng Minh Phương | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 302: Vô Địch Nhi Đồng - Hạng FO3 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:05:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 164 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI | British Vietnamese International School | #1 |
| 087 | LÊ NGỌC BẢO HÂN | Trường TH ĐINH BỘ LĨNH | #1 |
| 084 | TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG THẢO | Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG | #1 |
| 083 | TRẦN HOÀNG YẾN | Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG | #1 |
Sự kiện 303: Thiếu Niên 2 - Hạng F3 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:05:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 135 | Phạm Kiều Anh | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 141 | Nguyễn Đăng Minh Phương | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
| 208 | Hoàng Kim Ngân | Trường THCS Hưng Phú, phân hiệu 1, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 304: Vô Địch Nhi Đồng - Hạng FOA Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:07:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 048 | Đặng Cát Tiên | Trường Tiểu Học Phạm Hùng | #1 |
| 162 | LÊ EMERALD | Vinschool Golden River | #1 |
Sự kiện 305: Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:07:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 181 | Nguyễn Ngọc Bảo An | Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội | #1 |
| 144 | Bùi Gia Hân | Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM | #1 |
| 325 | Võ Nhã Uyên | Athena School (AIS) Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
| 201 | Trần Nguyễn An Thuận | Trường Tiểu Học Cái Khế, phân hiệu Cái Khế 2, TP Cần Thơ | #1 |
| 317 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | Trường Tiểu học Long Hương (Phân Hiệu) | #1 |
| 032 | Phạm Tuệ Minh Claire | Sedbergh Vietnam International School | #1 |
Sự kiện 306: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO2 Latin - Bán kết
SK sau (Next event): 307
10 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:20:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 016 | Dương Sao Băng | Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai | #1 |
| 017 | Đậu Ngọc Diệp | Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 021 | Vũ Nhã Uyên | Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai | #1 |
| 072 | Lê Ngọc | Trường Trung Học Cơ Sở Long Phú 1 -TPCT | #1 |
| 073 | Nguyễn Ngọc Xuân Mai | Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT | #1 |
| 074 | Mạc Anh Tú | Trường Trung Học Cơ Sở Long Mỹ- TPCT | #1 |
| 144 | Bùi Gia Hân | Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM | #1 |
| 189 | Nguyễn Triệu Minh Thư | Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ | #1 |
| 299 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh | Pennsylvania American School | #1 |
| 309 | Hoàng Bảo Nam Phương | Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang | #1 |
Sự kiện 307: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO2 Latin - Chung kết
SK trước (Prev event): 306
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 309 | Hoàng Bảo Nam Phương | Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang | #1 |
| 144 | Bùi Gia Hân | Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM | #1 |
| 016 | Dương Sao Băng | Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai | #1 |
| 299 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh | Pennsylvania American School | #1 |
| 017 | Đậu Ngọc Diệp | Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 072 | Lê Ngọc | Trường Trung Học Cơ Sở Long Phú 1 -TPCT | #1 |
Sự kiện 308: Trẻ - Hạng F2 Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 314 | Bùi Nguyễn Phương Mai | Trường THPT Phan Ngọc Hiển | #1 |
| 319 | Nguyễn Lữ Như Ngọc | Trường THPT Nguyễn Khuyến | #1 |
| 031 | Trần Ngọc Bảo Lam | Trường THCS Vinschool Central Park - Tp HCM | #1 |
| 034 | Nguyễn Diệu Hà | THCS Lý Phong | #1 |
| 123 | Trần Như Quỳnh | THPT.Tân Châu-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 309: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO1 Latin - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:25:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 309 | Hoàng Bảo Nam Phương | Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang | #1 |
| 204 | Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 144 | Bùi Gia Hân | Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM | #1 |
| 016 | Dương Sao Băng | Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai | #1 |
| 017 | Đậu Ngọc Diệp | Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh | #1 |
| 072 | Lê Ngọc | Trường Trung Học Cơ Sở Long Phú 1 -TPCT | #1 |
| 073 | Nguyễn Ngọc Xuân Mai | Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT | #1 |
Sự kiện 310: Trẻ - Hạng F1 Latin - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:25:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 319 | Nguyễn Lữ Như Ngọc | Trường THPT Nguyễn Khuyến | #1 |
| 314 | Bùi Nguyễn Phương Mai | Trường THPT Phan Ngọc Hiển | #1 |
| 137 | Bùi Hoàng Phương Thảo | THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM | #1 |
| 183 | Võ Phan Mai Khôi | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | #1 |
| 034 | Nguyễn Diệu Hà | THCS Lý Phong | #1 |
| 123 | Trần Như Quỳnh | THPT.Tân Châu-Tây Ninh | #1 |
| 235 | Nguyễn Đức Thăng Long | Trường THCS - THPT Sương Nguyệt | #1 |
Sự kiện 311: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO3 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:27:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 309 | Hoàng Bảo Nam Phương | Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang | #1 |
| 144 | Bùi Gia Hân | Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM | #1 |
| 016 | Dương Sao Băng | Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai | #1 |
| 201 | Trần Nguyễn An Thuận | Trường Tiểu Học Cái Khế, phân hiệu Cái Khế 2, TP Cần Thơ | #1 |
| 008 | CAO TUỆ NHI | Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội | #1 |
| 020 | Vũ Thiên Kim | Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai | #1 |
Sự kiện 312: Trẻ - Hạng F3 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:27:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 138 | Trần Thụy Nhật Vy | THPT Vũng Tàu - Tp.HCM | #1 |
| 139 | Nguyễn Trần Diệp Chi | THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM | #1 |
| 137 | Bùi Hoàng Phương Thảo | THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 313: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO4 Latin - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 309 | Hoàng Bảo Nam Phương | Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang | #1 |
| 144 | Bùi Gia Hân | Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM | #1 |
| 008 | CAO TUỆ NHI | Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội | #1 |
| 016 | Dương Sao Băng | Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai | #1 |
| 201 | Trần Nguyễn An Thuận | Trường Tiểu Học Cái Khế, phân hiệu Cái Khế 2, TP Cần Thơ | #1 |
| 299 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh | Pennsylvania American School | #1 |
| 136 | Lương Quỳnh Hoa | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 314: Trẻ - Hạng F4 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 319 | Nguyễn Lữ Như Ngọc | Trường THPT Nguyễn Khuyến | #1 |
| 152 | Phan Huỳnh Thái Hân | THPT Vũng Tàu - Tp.HCM | #1 |
| 034 | Nguyễn Diệu Hà | THCS Lý Phong | #1 |
| 183 | Võ Phan Mai Khôi | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | #1 |
Sự kiện 315: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FO5 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 309 | Hoàng Bảo Nam Phương | Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang | #1 |
| 144 | Bùi Gia Hân | Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM | #1 |
| 016 | Dương Sao Băng | Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai | #1 |
| 008 | CAO TUỆ NHI | Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội | #1 |
| 202 | Đặng Gia Lập | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 143 | Vũ Nguyễn Minh Trúc | Tiểu học Bùi Thị Xuân - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 316: Vô Địch Trẻ - Hạng FO5 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 293 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM | #1 |
| 024 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | THPT Nguyễn Huệ | #1 |
| 133 | Tô Ánh Dương | THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 317: Thiếu Nhi 2 - Hạng FA Latin - Chung kết
8 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 006 | Phạm Khánh Vân | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 079 | PHAN NGUYỄN THẢO MY | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 076 | ĐOÀN HOÀNG KIM | Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG | #1 |
| 126 | Lê Khả Hân | THPT Trần Bình Trọng phú An TPHCM | #1 |
| 016 | Dương Sao Băng | Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai | #1 |
| 202 | Đặng Gia Lập | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 299 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh | Pennsylvania American School | #1 |
| 213 | Đặng Trần Giáng Tiên | Singapore international school | #1 |
Sự kiện 318: Thiếu Niên 1 - Hạng FA Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:35:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 294 | Mai Lê Phương Linh | Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm | #1 |
| 206 | Phạm Phú Lộc | Trường THCS Bình Thuỷ, phân hiệu An Thới, TP Cần Thơ | #1 |
| 166 | Lê Nguyễn Hải Bằng | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 319: Trẻ - Hạng FD3 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:47:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 024 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | THPT Nguyễn Huệ | #1 |
| 034 | Nguyễn Diệu Hà | THCS Lý Phong | #1 |
| 123 | Trần Như Quỳnh | THPT.Tân Châu-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 320: Thiếu Niên 2 - Hạng F4 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:47:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 140 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 134 | Phạm Gia Hân | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
| 295 | Nguyễn Minh Thư | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 208 | Hoàng Kim Ngân | Trường THCS Hưng Phú, phân hiệu 1, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 321: Thiếu Niên 2 - Hạng FD1 Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:50:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 152 | Phan Huỳnh Thái Hân | THPT Vũng Tàu - Tp.HCM | #1 |
| 134 | Phạm Gia Hân | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
| 211 | Huỳnh Bảo Gia Huy | Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ | #1 |
| 295 | Nguyễn Minh Thư | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 014 | Đặng Kiều Mỹ Ngân | Trường Trung học phổ thông Việt Mỹ Anh | #1 |
Sự kiện 322: Thiếu Nhi 1 - Hạng D1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:50:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 037 | (M) Phan Minh Quân - (F) Lữ Ngọc Phụng Châu | Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long | #1 |
| 036 | (M) Nguyễn Đào Tấn Phúc - (F) Nguyễn Thị Phương Nghi | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long / Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long | #1 |
| 117 | (M) Lê Tấn khoa - (F) Nguyễn Mẫn Tú My | Trường Tiểu Học Tân châu-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 323: Thiếu Niên 2 - Hạng D2 Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 18:55:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 030 | (M) Phạm Đức Bình - (F) Nguyễn Lâm Thùy Dương | TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 212 | (M) Huỳnh Bảo Gia Huy - (F) Phan Nguyễn Như Quỳnh | Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ / Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 324: Thiếu Niên 2 - Hạng FD2 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:00:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 001 | Nguyễn Lâm Thùy Dương | Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 163 | NGUYỄN MAI LAN | Sedbergh Vietnam | #1 |
| 190 | Nguyễn Hà Song Anh | Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh | #1 |
Sự kiện 325: Vô Địch Thiếu Nhi - Hạng FOA Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:05:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 309 | Hoàng Bảo Nam Phương | Trường Tiểu học – THCS – THPT FPT Hậu Giang | #1 |
| 204 | Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 126 | Lê Khả Hân | THPT Trần Bình Trọng phú An TPHCM | #1 |
| 008 | CAO TUỆ NHI | Trường Tiểu học Cát Linh, Hà Nội | #1 |
| 016 | Dương Sao Băng | Trường Tiểu Học Long Thành, Đồng Nai | #1 |
Sự kiện 326: Trẻ - Hạng FA Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:05:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 293 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM | #1 |
| 300 | LÊ CÔNG HỮU | Trường THPT Lê Hồng Phong TP. Biên Hoà, Đồng Nai | #1 |
| 125 | Hoàng Ngọc Trâm | TDTT..Thủ Dầu Một..TPHCM | #1 |
| 326 | Đinh Thuỳ Trà My | Trường THPT Bùi Thị Xuân - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
Sự kiện 327: Thiếu Niên 2 - Hạng FD6 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 294 | Mai Lê Phương Linh | Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm | #1 |
| 137 | Bùi Hoàng Phương Thảo | THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM | #1 |
| 141 | Nguyễn Đăng Minh Phương | THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 328: Thiếu Niên 2 - Hạng D6 Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 030 | (M) Phạm Đức Bình - (F) Nguyễn Lâm Thùy Dương | TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 212 | (M) Huỳnh Bảo Gia Huy - (F) Phan Nguyễn Như Quỳnh | Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ / Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 329: Trẻ - Hạng FD6 Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:17:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 138 | Trần Thụy Nhật Vy | THPT Vũng Tàu - Tp.HCM | #1 |
| 163 | NGUYỄN MAI LAN | Sedbergh Vietnam | #1 |
Sự kiện 330: Thiếu Niên 2 - Hạng FD4 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 294 | Mai Lê Phương Linh | Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm | #1 |
| 140 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 152 | Phan Huỳnh Thái Hân | THPT Vũng Tàu - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 331: Trẻ - Hạng FD4 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:22:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 024 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | THPT Nguyễn Huệ | #1 |
| 034 | Nguyễn Diệu Hà | THCS Lý Phong | #1 |
| 183 | Võ Phan Mai Khôi | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | #1 |
| 123 | Trần Như Quỳnh | THPT.Tân Châu-Tây Ninh | #1 |
Sự kiện 332: Thiếu Niên 2 - Hạng FD5 Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:27:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 294 | Mai Lê Phương Linh | Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm | #1 |
| 211 | Huỳnh Bảo Gia Huy | Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 333: Trẻ - Hạng FC Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 138 | Trần Thụy Nhật Vy | THPT Vũng Tàu - Tp.HCM | #1 |
| 139 | Nguyễn Trần Diệp Chi | THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM | #1 |
| 326 | Đinh Thuỳ Trà My | Trường THPT Bùi Thị Xuân - Đà Lạt - Lâm Đồng | #1 |
Sự kiện 334: Thiếu Niên 2 - Hạng FB Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 293 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM | #1 |
| 251 | Lê Ngọc Kim Khánh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Thới Bình, TP Cần Thơ | #1 |
| 034 | Nguyễn Diệu Hà | THCS Lý Phong | #1 |
Sự kiện 335: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng EO1 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:42:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 030 | (M) Phạm Đức Bình - (F) Nguyễn Lâm Thùy Dương | TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 324 | (M) Trần Phạm Minh Huy - (F) Vũ Phạm La Giang | Vinschool Golden River | #1 |
| 216 | (M) Hồ Mai Nhật Khang - (F) Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 336: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FO1 Latin - Chung kết
5 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:45:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 294 | Mai Lê Phương Linh | Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm | #1 |
| 001 | Nguyễn Lâm Thùy Dương | Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 023 | Phạm Vũ Khánh Vân | THCS Nguyễn văn Linh | #1 |
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
| 134 | Phạm Gia Hân | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 337: Vô Địch Trẻ - Hạng FO1 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): C - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:45:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 293 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM | #1 |
| 138 | Trần Thụy Nhật Vy | THPT Vũng Tàu - Tp.HCM | #1 |
| 024 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | THPT Nguyễn Huệ | #1 |
| 125 | Hoàng Ngọc Trâm | TDTT..Thủ Dầu Một..TPHCM | #1 |
Sự kiện 338: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FO2 Latin - Chung kết
7 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:47:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 294 | Mai Lê Phương Linh | Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm | #1 |
| 001 | Nguyễn Lâm Thùy Dương | Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 077 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ | Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG | #1 |
| 209 | Phan Nguyễn Như Quỳnh | Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 023 | Phạm Vũ Khánh Vân | THCS Nguyễn văn Linh | #1 |
| 134 | Phạm Gia Hân | THCS Võ Trường Toản - Tp.HCM | #1 |
| 031 | Trần Ngọc Bảo Lam | Trường THCS Vinschool Central Park - Tp HCM | #1 |
Sự kiện 339: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng EO2 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:50:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 030 | (M) Phạm Đức Bình - (F) Nguyễn Lâm Thùy Dương | TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 145 | (M) Phan Trần Phước Thọ - (F) Nguyễn Ngọc Bích Vân | THPT Song Ngữ - Tp.HCM / THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
| 212 | (M) Huỳnh Bảo Gia Huy - (F) Phan Nguyễn Như Quỳnh | Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ / Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 340: Vô Địch Trẻ - Hạng FO2 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): R - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:50:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 293 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM | #1 |
| 138 | Trần Thụy Nhật Vy | THPT Vũng Tàu - Tp.HCM | #1 |
| 139 | Nguyễn Trần Diệp Chi | THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM | #1 |
| 024 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | THPT Nguyễn Huệ | #1 |
Sự kiện 341: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng EO3 Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:52:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 030 | (M) Phạm Đức Bình - (F) Nguyễn Lâm Thùy Dương | TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 324 | (M) Trần Phạm Minh Huy - (F) Vũ Phạm La Giang | Vinschool Golden River | #1 |
| 216 | (M) Hồ Mai Nhật Khang - (F) Tạ Võ Như Phúc | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 342: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FO3 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:55:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 294 | Mai Lê Phương Linh | Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm | #1 |
| 001 | Nguyễn Lâm Thùy Dương | Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 209 | Phan Nguyễn Như Quỳnh | Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 137 | Bùi Hoàng Phương Thảo | THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 343: Vô Địch Trẻ - Hạng FO3 Latin - Chung kết
4 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 19:57:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 293 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM | #1 |
| 137 | Bùi Hoàng Phương Thảo | THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM | #1 |
| 139 | Nguyễn Trần Diệp Chi | THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM | #1 |
| 163 | NGUYỄN MAI LAN | Sedbergh Vietnam | #1 |
Sự kiện 344: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FO5 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 20:00:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 294 | Mai Lê Phương Linh | Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm | #1 |
| 001 | Nguyễn Lâm Thùy Dương | Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 077 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ | Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG | #1 |
| 023 | Phạm Vũ Khánh Vân | THCS Nguyễn văn Linh | #1 |
| 205 | Hồ Mai Nhật Khang | Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ | #1 |
| 133 | Tô Ánh Dương | THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 345: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng EO5 Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): P - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 20:02:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 030 | (M) Phạm Đức Bình - (F) Nguyễn Lâm Thùy Dương | TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 145 | (M) Phan Trần Phước Thọ - (F) Nguyễn Ngọc Bích Vân | THPT Song Ngữ - Tp.HCM / THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
Sự kiện 346: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng AO Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 20:05:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 145 | (M) Phan Trần Phước Thọ - (F) Nguyễn Ngọc Bích Vân | THPT Song Ngữ - Tp.HCM / THCS Trần Phú - Tp.HCM | #1 |
| 030 | (M) Phạm Đức Bình - (F) Nguyễn Lâm Thùy Dương | TRƯỜNG THPT TRẦN NHÂN TÔNG - HÀ NỘI / Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
Sự kiện 347: Vô Địch Solo Thiếu Nhi Toàn Năng - Hạng FAA Toàn Năng - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J, W, T, VW, F - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 20:05:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 203 | Lai Gia Linh | Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ | #1 |
| 187 | Lê Thái Hà | Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 348: Vô Địch Solo Thiếu Niên Toàn Năng - Hạng FAA Toàn Năng - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J, W, T, VW, F - Toàn Năng
Giờ dự kiến (Time est): 20:05:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 312 | Đặng Dương Vy Lam | Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ | #1 |
| 207 | Nguyễn Nhật Lam | Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 349: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FO4 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 20:27:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 294 | Mai Lê Phương Linh | Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm | #1 |
| 001 | Nguyễn Lâm Thùy Dương | Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 140 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 077 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ | Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG | #1 |
| 209 | Phan Nguyễn Như Quỳnh | Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
| 023 | Phạm Vũ Khánh Vân | THCS Nguyễn văn Linh | #1 |
Sự kiện 350: Vô Địch Trẻ - Hạng FO4 Latin - Chung kết
6 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 20:30:00 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 293 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM | #1 |
| 300 | LÊ CÔNG HỮU | Trường THPT Lê Hồng Phong TP. Biên Hoà, Đồng Nai | #1 |
| 140 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM | #1 |
| 024 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | THPT Nguyễn Huệ | #1 |
| 139 | Nguyễn Trần Diệp Chi | THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM | #1 |
| 125 | Hoàng Ngọc Trâm | TDTT..Thủ Dầu Một..TPHCM | #1 |
Sự kiện 351: Vô Địch Thiếu Niên - Hạng FOA Latin - Chung kết
3 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 20:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 294 | Mai Lê Phương Linh | Trường Trung Học cơ sở Thắng Nhất - Tp.Hcm | #1 |
| 001 | Nguyễn Lâm Thùy Dương | Trường THPT Kiến Trúc, Hà Nội | #1 |
| 209 | Phan Nguyễn Như Quỳnh | Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ | #1 |
Sự kiện 352: Vô Địch Trẻ - Hạng FOA Latin - Chung kết
2 vận động viên (athletes)
Điệu (Dance): S, C, R, P, J - Latin
Giờ dự kiến (Time est): 20:32:30 01/11
| SBD (ID) | Vận động viên (athletes) | Trường (School) | Heat |
|---|---|---|---|
| 293 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | Trường THCS Kim Đồng - phường Bà Rịa - TPHCM | #1 |
| 125 | Hoàng Ngọc Trâm | TDTT..Thủ Dầu Một..TPHCM | #1 |
