KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 241
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
048 |
Đặng Cát Tiên
Trường Tiểu Học Phạm Hùng |
|
041 |
Nguyễn Ngọc Huyền
Trường Tiểu Học Long Phú - Vĩnh Long |
|
257 |
Nguyễn Phan Gia Hân
Trường Tiểu học Phước An - Tp.Hcm |
| 4 | 119 |
Nguyễn Lê Quý An Nhiên
Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh |
| 5 | 172 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trường Tiểu học Phan Huy Ích, TP. Hồ Chí Minh |
| 6 | 087 |
LÊ NGỌC BẢO HÂN
Trường TH ĐINH BỘ LĨNH |
| 7 | 262 |
Lê Trần Gia Hân
Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng |
| 8 | 083 |
TRẦN HOÀNG YẾN
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
| 9 | 288 |
Lê Huệ Trân
Trường Tiểu học Ninh Kiều, phân hiệu An Nghiệp |
Sự kiện 240
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
075 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG |
|
187 |
Lê Thái Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
| 4 | 143 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Tiểu học Bùi Thị Xuân - Tp.HCM |
| 5 | 320 |
Phạm Khắc Anh Khôi
Trường Tiểu học Phú Hoà Đông |
| 6 | 316 |
Nguyễn Hải Phương Hy
Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) |
Sự kiện 239
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
185 |
Lê Thanh Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
290 |
Nguyễn Châu Kim Cương
Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm |
Sự kiện 238
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
187 |
Lê Thái Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
075 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG |
|
020 |
Vũ Thiên Kim
Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai |
| 4 | 316 |
Nguyễn Hải Phương Hy
Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) |
Sự kiện 237
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
185 |
Lê Thanh Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
262 |
Lê Trần Gia Hân
Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng |
|
290 |
Nguyễn Châu Kim Cương
Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm |
Sự kiện 236
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
075 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG |
|
187 |
Lê Thái Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
019 |
Đinh Ngọc Vân Anh
Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn |
| 4 | 051 |
Phan Cát Thư
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long |
| 5 | 049 |
Võ Tường Vy
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long |
| 6 | 200 |
Phạm Ngọc Bảo Anh
Trường PTCS Lam Sơn Dalat |
| 7 | 316 |
Nguyễn Hải Phương Hy
Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) |
Sự kiện 235
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
041 |
Nguyễn Ngọc Huyền
Trường Tiểu Học Long Phú - Vĩnh Long |
|
257 |
Nguyễn Phan Gia Hân
Trường Tiểu học Phước An - Tp.Hcm |
|
290 |
Nguyễn Châu Kim Cương
Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm |
| 4 | 262 |
Lê Trần Gia Hân
Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng |
| 5 | 288 |
Lê Huệ Trân
Trường Tiểu học Ninh Kiều, phân hiệu An Nghiệp |
| 6 | 120 |
Vũ Ngọc Khả Doanh
Trường Tiểu Học Tân Hội -Tây Ninh |
| 7 | 184 |
Hồ Ngọc An Na
Saigon South International School |
Sự kiện 233
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
257 |
Nguyễn Phan Gia Hân
Trường Tiểu học Phước An - Tp.Hcm |
|
041 |
Nguyễn Ngọc Huyền
Trường Tiểu Học Long Phú - Vĩnh Long |
|
084 |
TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG THẢO
Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG |
| 4 | 297 |
Võ Ngọc Khánh My
Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng |
| 5 | 288 |
Lê Huệ Trân
Trường Tiểu học Ninh Kiều, phân hiệu An Nghiệp |
| 6 | 185 |
Lê Thanh Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
| 7 | 290 |
Nguyễn Châu Kim Cương
Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm |
| 8 | 120 |
Vũ Ngọc Khả Doanh
Trường Tiểu Học Tân Hội -Tây Ninh |
Sự kiện 232
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
180 |
Ngô Khánh Linh
Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh |
|
116 |
Trần Trâm Anh
Trường THCS Âu Lạc |
Sự kiện 231
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
304 |
Chu Phương Tâm
Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ) |
|
204 |
Tạ Võ Như Phúc
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
