KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 251
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
186 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Ngô Quyền, TP Cần Thơ |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
021 |
Vũ Nhã Uyên
Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai |
| 4 | 086 |
TRẦN GIA YẾN
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
| 5 | 199 |
Hoàng Vũ Trang Thư
Trường PTCS Quang Trung Dalat |
| 6 | 164 |
NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI
British Vietnamese International School |
| 7 | 020 |
Vũ Thiên Kim
Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai |
Sự kiện 250
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
162 |
LÊ EMERALD
Vinschool Golden River |
|
268 |
Nguyễn Minh Châu
Trường Tiểu học Lê Thành Duy - Bà Rịa |
|
297 |
Võ Ngọc Khánh My
Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng |
Sự kiện 249
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
186 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Ngô Quyền, TP Cần Thơ |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
055 |
Lữ Ngọc Phụng Châu
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
| 4 | 143 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Tiểu học Bùi Thị Xuân - Tp.HCM |
Sự kiện 248
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
268 |
Nguyễn Minh Châu
Trường Tiểu học Lê Thành Duy - Bà Rịa |
|
185 |
Lê Thanh Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
260 |
Nguyễn Trần Tuệ An
Trường Mầm non Nhã Học Montessori |
Sự kiện 247
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
186 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Ngô Quyền, TP Cần Thơ |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
143 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Tiểu học Bùi Thị Xuân - Tp.HCM |
| 4 | 086 |
TRẦN GIA YẾN
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
Sự kiện 246
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
268 |
Nguyễn Minh Châu
Trường Tiểu học Lê Thành Duy - Bà Rịa |
|
185 |
Lê Thanh Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
260 |
Nguyễn Trần Tuệ An
Trường Mầm non Nhã Học Montessori |
Sự kiện 245
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
021 |
Vũ Nhã Uyên
Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai |
|
164 |
NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI
British Vietnamese International School |
| 4 | 020 |
Vũ Thiên Kim
Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai |
| 5 | 018 |
Nguyễn Lê Hồng Ngọc
Trường Tiểu Học Trương Quyền, Tp. Hồ Chí Minh |
| 6 | 043 |
Mooi Trần Mai Mai
Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long |
| 7 | 189 |
Nguyễn Triệu Minh Thư
Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ |
| 8 | 200 |
Phạm Ngọc Bảo Anh
Trường PTCS Lam Sơn Dalat |
Sự kiện 244
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
162 |
LÊ EMERALD
Vinschool Golden River |
|
297 |
Võ Ngọc Khánh My
Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng |
|
185 |
Lê Thanh Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
Sự kiện 243
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
186 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Ngô Quyền, TP Cần Thơ |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
044 |
Nguyễn Thị Phương Nghi
Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long |
| 4 | 054 |
Phan Minh Quân
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
| 5 | 086 |
TRẦN GIA YẾN
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
| 6 | 050 |
Nguyễn Đào Tấn Phúc
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long |
| 7 | 039 |
Nguyễn Ngọc Anh
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực - Vĩnh Long |
| 8 | 200 |
Phạm Ngọc Bảo Anh
Trường PTCS Lam Sơn Dalat |
Sự kiện 242
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
167 |
Hoàng Nhã Linh
Trường Mầm Non 14, TP. Hồ Chí Minh |
|
260 |
Nguyễn Trần Tuệ An
Trường Mầm non Nhã Học Montessori |
