KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 35
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
249 |
Ngô Hiền Khả Di
Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh |
|
243 |
Trần Thành Nhân
Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh |
|
248 |
Đặng Nguyễn Phương Nghi
Trường Tiểu học Nguyễn Đình Chiểu |
Sự kiện 33
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
286 |
Nguyễn Quỳnh Chi
Trường TH-THCS-THPT Lê Thị Riêng - Tp.Hcm |
|
258 |
Nguyễn Trần Phương Anh
Trường TH-THCS-THPT Lê Thị Riêng - Tp.Hcm |
|
246 |
nguyễn ngọc minh châu
Trường Mầm Non VietSing - P.Thới An - Tp.Hcm |
Sự kiện 32
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
|
082 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
|
040 |
Lê Thảo Nghi Quân
Trường Tiểu Học Nguyễn Du - Vĩnh Long |
Sự kiện 31
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
048 |
Đặng Cát Tiên
Trường Tiểu Học Phạm Hùng |
|
162 |
LÊ EMERALD
Vinschool Golden River |
|
268 |
Nguyễn Minh Châu
Trường Tiểu học Lê Thành Duy - Bà Rịa |
Sự kiện 30
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
032 |
Phạm Tuệ Minh Claire
Sedbergh Vietnam International School |
|
189 |
Nguyễn Triệu Minh Thư
Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ |
|
266 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trâm
Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm |
Sự kiện 28
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
253 |
Lê Nguyễn An Thi
Trường La Petite E'Cole Ho Chi Minh City |
|
043 |
Mooi Trần Mai Mai
Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long |
|
269 |
Lê Phương Tuệ Anh
Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm |
|
270 |
NGUYỄN NGỌC KIM KHÁNH
Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm |
Sự kiện 26
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
084 |
TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG THẢO
Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG |
|
260 |
Nguyễn Trần Tuệ An
Trường Mầm non Nhã Học Montessori |
|
120 |
Vũ Ngọc Khả Doanh
Trường Tiểu Học Tân Hội -Tây Ninh |
Sự kiện 25
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
071 |
Nguyễn Ngọc Minh Thư
Trường Tiểu Học Vũng Liêm - Tỉnh Vĩnh Long |
|
087 |
LÊ NGỌC BẢO HÂN
Trường TH ĐINH BỘ LĨNH |
|
256 |
Dương Ngọc Trúc Lâm
Trường Tiểu học Bành Văn Trân - Tp.Hcm |
|
119 |
Nguyễn Lê Quý An Nhiên
Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh |
Sự kiện 24
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
257 |
Nguyễn Phan Gia Hân
Trường Tiểu học Phước An - Tp.Hcm |
|
083 |
TRẦN HOÀNG YẾN
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
|
259 |
Nguyễn Thúy An
Trường Tiểu học Bành Văn Trân - Tp.Hcm |
|
041 |
Nguyễn Ngọc Huyền
Trường Tiểu Học Long Phú - Vĩnh Long |
Sự kiện 23
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
172 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trường Tiểu học Phan Huy Ích, TP. Hồ Chí Minh |
|
070 |
Nguyễn Bảo Ngọc
Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT |
|
254 |
Trần Nguyễn Tuyết Trân
Trường Tiểu học Lê Lợi |
