KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 56
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
217 |
Trần Thị Mai Phương
Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh |
|
054 |
Phan Minh Quân
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
|
243 |
Trần Thành Nhân
Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh |
|
244 |
Hà Ngọc Thiên Kim
Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm |
Sự kiện 55
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
003 |
Đỗ Hoàng My
La Petite École Ho Chi Minh City |
|
253 |
Lê Nguyễn An Thi
Trường La Petite E'Cole Ho Chi Minh City |
|
250 |
Lý Gia Uyển
British International School Ho Chi Minh City |
|
247 |
Dương Ngọc Gia Linh
European International School Ho Chi Minh City (EIS HCMC) |
Sự kiện 53
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
189 |
Nguyễn Triệu Minh Thư
Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ |
|
050 |
Nguyễn Đào Tấn Phúc
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long |
|
269 |
Lê Phương Tuệ Anh
Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm |
|
039 |
Nguyễn Ngọc Anh
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực - Vĩnh Long |
Sự kiện 52
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
252 |
Đỗ Thanh Hà
Trường THCS Phú Cường |
|
240 |
Đoàn Huỳnh Như Ngọc
Trường THCS Tương Bình Hiệp |
|
039 |
Nguyễn Ngọc Anh
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực - Vĩnh Long |
Sự kiện 51
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
269 |
Lê Phương Tuệ Anh
Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm |
|
050 |
Nguyễn Đào Tấn Phúc
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long |
|
282 |
Tất An Nhiên
Trường Tiểu học Triệu Thị Trinh |
Sự kiện 50
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
244 |
Hà Ngọc Thiên Kim
Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm |
|
277 |
Vũ Thảo Mi
Trường Trung Tiểu Học Việt Anh |
|
255 |
Nguyễn Ngọc Vân Khánh
Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm |
Sự kiện 49
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
051 |
Phan Cát Thư
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long |
|
247 |
Dương Ngọc Gia Linh
European International School Ho Chi Minh City (EIS HCMC) |
|
265 |
Nguyễn Minh Anh
Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn |
|
270 |
NGUYỄN NGỌC KIM KHÁNH
Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm |
Sự kiện 48
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
191 |
Nguyễn Ngọc Tường Lam
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa, TP. Hồ Chí Minh |
|
245 |
nguyễn quốc minh khôi
Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm |
|
073 |
Nguyễn Ngọc Xuân Mai
Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT |
Sự kiện 47
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
217 |
Trần Thị Mai Phương
Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh |
|
043 |
Mooi Trần Mai Mai
Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long |
Sự kiện 46
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
|
232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
|
082 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
