KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 96
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
198 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh |
|
239 |
bùi kim hằng
Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm |
|
240 |
Đoàn Huỳnh Như Ngọc
Trường THCS Tương Bình Hiệp |
Sự kiện 95
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
190 |
Nguyễn Hà Song Anh
Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh |
|
238 |
Lưu Ngọc Bảo Anh
Trường THCS Nguyễn Hữu Thọ |
|
237 |
Nguyễn Hồng Đào
Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm |
Sự kiện 94
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
197 |
Nguyễn Trần Kim Quyên
Trường THCS & THPT Trí Đức, TP. Hồ Chí Minh |
|
050 |
Nguyễn Đào Tấn Phúc
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long |
|
241 |
Trần Bảo Hân
Trường Chu Văn An - Phân hiệu 1 |
Sự kiện 93
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
191 |
Nguyễn Ngọc Tường Lam
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa, TP. Hồ Chí Minh |
|
247 |
Dương Ngọc Gia Linh
European International School Ho Chi Minh City (EIS HCMC) |
|
255 |
Nguyễn Ngọc Vân Khánh
Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm |
Sự kiện 92
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
049 |
Võ Tường Vy
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long |
|
164 |
NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI
British Vietnamese International School |
|
277 |
Vũ Thảo Mi
Trường Trung Tiểu Học Việt Anh |
Sự kiện 91
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
042 |
Nguyễn Như Huỳnh
Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Thông - Vĩnh Long |
|
329 |
Ruby Bảo Nguyễn
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
|
275 |
Suzuki Miyu
Trường Australia International School (AIS) |
|
280 |
Trương Ngọc Tuyết Anh
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
|
276 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
Trường Song Ngữ Quốc tế Wellspring Saigon |
Sự kiện 90
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
133 |
Tô Ánh Dương
THCS Trần Phú - Tp.HCM |
|
135 |
Phạm Kiều Anh
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
|
141 |
Nguyễn Đăng Minh Phương
THCS Nguyễn An Ninh - Tp.HCM |
Sự kiện 89
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
|
273 |
Lê Minh Thư
Trường THCS Nguyễn Thanh Đằng |
|
237 |
Nguyễn Hồng Đào
Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm |
Sự kiện 88
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
196 |
Nguyễn Khánh Thy
Trường Tiểu Học- THCS Nguyễn Văn Bứa, TP. Hồ Chí Minh |
|
250 |
Lý Gia Uyển
British International School Ho Chi Minh City |
|
239 |
bùi kim hằng
Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm |
Sự kiện 87
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
029 |
Trần Lệ Annika
Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. |
|
056 |
Lê Bảo Ngọc
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long |
|
271 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm
Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân |
|
327 |
Nguyễn Thùy Chi
Trường Trung Học Thực Hành Sài Gòn |
