KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 66
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
052 |
Văn Gia Hân
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
|
266 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trâm
Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm |
|
255 |
Nguyễn Ngọc Vân Khánh
Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm |
|
003 |
Đỗ Hoàng My
La Petite École Ho Chi Minh City |
Sự kiện 65
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
253 |
Lê Nguyễn An Thi
Trường La Petite E'Cole Ho Chi Minh City |
|
265 |
Nguyễn Minh Anh
Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn |
|
264 |
Phan Nguyễn An Nhiên
Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm |
Sự kiện 64
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
162 |
LÊ EMERALD
Vinschool Golden River |
|
268 |
Nguyễn Minh Châu
Trường Tiểu học Lê Thành Duy - Bà Rịa |
|
267 |
PHẠM HUỲNH THẢO NGUYÊN
Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn |
Sự kiện 63
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
037 |
(M) Phan Minh Quân và
(F) Lữ Ngọc Phụng Châu
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
|
036 |
(M) Nguyễn Đào Tấn Phúc và
(F) Nguyễn Thị Phương Nghi
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long / Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long |
|
285 |
(M) Nguyễn Quốc Minh Khôi và
(F) Nguyễn Trần Phương Anh
Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm / Trường TH-THCS-THPT Lê Thị Riêng - Tp.Hcm |
Sự kiện 62
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
172 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trường Tiểu học Phan Huy Ích, TP. Hồ Chí Minh |
|
249 |
Ngô Hiền Khả Di
Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh |
|
248 |
Đặng Nguyễn Phương Nghi
Trường Tiểu học Nguyễn Đình Chiểu |
Sự kiện 61
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
047 |
Đặng Thái Kim Nguyên
Trường THCS Nguyễn Trãi - Vĩnh Long |
|
190 |
Nguyễn Hà Song Anh
Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh |
|
240 |
Đoàn Huỳnh Như Ngọc
Trường THCS Tương Bình Hiệp |
|
238 |
Lưu Ngọc Bảo Anh
Trường THCS Nguyễn Hữu Thọ |
Sự kiện 60
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
266 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trâm
Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm |
|
003 |
Đỗ Hoàng My
La Petite École Ho Chi Minh City |
|
164 |
NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI
British Vietnamese International School |
Sự kiện 59
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
007 |
Lê Sao Khuê
Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm |
|
038 |
Nguyễn Khánh Nguyên
Trường THCS Lê Quí Đôn - Vĩnh Long |
|
240 |
Đoàn Huỳnh Như Ngọc
Trường THCS Tương Bình Hiệp |
Sự kiện 58
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
044 |
Nguyễn Thị Phương Nghi
Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long |
|
195 |
Lê Hồ Khánh Như
Trường Tiểu Học Lê Trọng Tấn, TP. Hồ Chí Minh |
|
242 |
Phạm Quỳnh Anh
Trường Tiểu học Đồng Khởi |
Sự kiện 57
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
164 |
NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI
British Vietnamese International School |
|
049 |
Võ Tường Vy
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long |
|
073 |
Nguyễn Ngọc Xuân Mai
Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT |
|
264 |
Phan Nguyễn An Nhiên
Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm |
