KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 76
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
186 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Ngô Quyền, TP Cần Thơ |
|
267 |
PHẠM HUỲNH THẢO NGUYÊN
Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn |
Sự kiện 75
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
|
034 |
Nguyễn Diệu Hà
THCS Lý Phong |
|
273 |
Lê Minh Thư
Trường THCS Nguyễn Thanh Đằng |
Sự kiện 74
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
045 |
Lê Huỳnh Huyền Trân
Trường THCS An Bình - Vĩnh Long |
|
007 |
Lê Sao Khuê
Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm |
|
328 |
Nguyễn Hoàng Thiên An
Trường Tiểu học Quang Trung |
Sự kiện 73
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
042 |
Nguyễn Như Huỳnh
Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Thông - Vĩnh Long |
|
275 |
Suzuki Miyu
Trường Australia International School (AIS) |
|
274 |
Nguyễn Ngọc Như
Trường trung học phổ thông Nguyễn Bỉnh Khiêm_ Bà Rịa |
Sự kiện 72
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
056 |
Lê Bảo Ngọc
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long |
|
033 |
Park Hyewon
Korean International School |
|
165 |
TRẦN TRÚC QUỲNH
TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG |
Sự kiện 71
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
038 |
Nguyễn Khánh Nguyên
Trường THCS Lê Quí Đôn - Vĩnh Long |
|
197 |
Nguyễn Trần Kim Quyên
Trường THCS & THPT Trí Đức, TP. Hồ Chí Minh |
|
240 |
Đoàn Huỳnh Như Ngọc
Trường THCS Tương Bình Hiệp |
Sự kiện 70
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
164 |
NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI
British Vietnamese International School |
|
189 |
Nguyễn Triệu Minh Thư
Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ |
|
269 |
Lê Phương Tuệ Anh
Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm |
Sự kiện 69
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
272 |
Nguyễn Ngọc Mỹ Anh
Trường Tiểu học Nguyễn Đình Chính |
|
327 |
Nguyễn Thùy Chi
Trường Trung Học Thực Hành Sài Gòn |
|
052 |
Văn Gia Hân
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
Sự kiện 68
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
162 |
LÊ EMERALD
Vinschool Golden River |
|
278 |
Phạm Nguyễn Ngọc Huyền
Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai |
|
265 |
Nguyễn Minh Anh
Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn |
|
282 |
Tất An Nhiên
Trường Tiểu học Triệu Thị Trinh |
Sự kiện 67
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
276 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
Trường Song Ngữ Quốc tế Wellspring Saigon |
|
231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
|
273 |
Lê Minh Thư
Trường THCS Nguyễn Thanh Đằng |
|
250 |
Lý Gia Uyển
British International School Ho Chi Minh City |
