KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 86
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
045 |
Lê Huỳnh Huyền Trân
Trường THCS An Bình - Vĩnh Long |
|
232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
|
238 |
Lưu Ngọc Bảo Anh
Trường THCS Nguyễn Hữu Thọ |
Sự kiện 85
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
190 |
Nguyễn Hà Song Anh
Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh |
|
239 |
bùi kim hằng
Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm |
|
250 |
Lý Gia Uyển
British International School Ho Chi Minh City |
Sự kiện 84
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
240 |
Đoàn Huỳnh Như Ngọc
Trường THCS Tương Bình Hiệp |
|
198 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh |
|
237 |
Nguyễn Hồng Đào
Trường THCS Lê Quí Đôn - Tp.Hcm |
Sự kiện 83
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
140 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
|
133 |
Tô Ánh Dương
THCS Trần Phú - Tp.HCM |
|
139 |
Nguyễn Trần Diệp Chi
THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM |
|
137 |
Bùi Hoàng Phương Thảo
THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM |
Sự kiện 82
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
056 |
Lê Bảo Ngọc
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ - Vĩnh Long |
|
165 |
TRẦN TRÚC QUỲNH
TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG - AN GIANG |
|
272 |
Nguyễn Ngọc Mỹ Anh
Trường Tiểu học Nguyễn Đình Chính |
|
252 |
Đỗ Thanh Hà
Trường THCS Phú Cường |
Sự kiện 81
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
029 |
Trần Lệ Annika
Trường Quốc Tế EFI Academy Khánh Hòa. |
|
007 |
Lê Sao Khuê
Trường Tiểu học Bình Hòa - Tp.Hcm |
|
271 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm
Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân |
|
052 |
Văn Gia Hân
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
Sự kiện 80
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
253 |
Lê Nguyễn An Thi
Trường La Petite E'Cole Ho Chi Minh City |
|
072 |
Lê Ngọc
Trường Trung Học Cơ Sở Long Phú 1 -TPCT |
|
194 |
Lê Nguyễn Bảo Anh
Trường Tiểu học Đồng Đen (Phân hiệu), TP. Hồ Chí Minh |
Sự kiện 79
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
195 |
Lê Hồ Khánh Như
Trường Tiểu Học Lê Trọng Tấn, TP. Hồ Chí Minh |
|
242 |
Phạm Quỳnh Anh
Trường Tiểu học Đồng Khởi |
|
074 |
Mạc Anh Tú
Trường Trung Học Cơ Sở Long Mỹ- TPCT |
Sự kiện 78
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
010 |
Trần Ngọc Diệu Huyền
Trường THPT Trần Cao Vân |
|
026 |
Nguyễn Triệu Phúc
Trường THCS Gò Vấp (Phân hiệu) TP.HCM |
|
009 |
Nguyễn Quỳnh Tú Anh
Trường TH, THCS và THPT Quốc tế Á Châu |
Sự kiện 77
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
045 |
Lê Huỳnh Huyền Trân
Trường THCS An Bình - Vĩnh Long |
|
231 |
Nguyễn Linh Chi
Trường THCS Lê Văn Tám - Tp.Hcm |
|
081 |
TRẦN HOÀNG OANH
Trường THCS NGUYỄN DU - AN GIANG |
