KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 45
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
037 |
(M) Phan Minh Quân và
(F) Lữ Ngọc Phụng Châu
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
|
036 |
(M) Nguyễn Đào Tấn Phúc và
(F) Nguyễn Thị Phương Nghi
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long / Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long |
|
284 |
(M) Nguyễn Quốc Minh Khôi và
(F) Nguyễn Quỳnh Chi
Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm / Trường TH-THCS-THPT Lê Thị Riêng - Tp.Hcm |
Sự kiện 44
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
278 |
Phạm Nguyễn Ngọc Huyền
Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai |
|
264 |
Phan Nguyễn An Nhiên
Trường Tiểu học Lương Thế Vinh - Tp.Hcm |
|
051 |
Phan Cát Thư
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long |
Sự kiện 43
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
137 |
Bùi Hoàng Phương Thảo
THPT Nguyễn Khuyến - Tp.HCM |
|
140 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
|
139 |
Nguyễn Trần Diệp Chi
THPT Nguyễn Huệ - Tp.HCM |
|
133 |
Tô Ánh Dương
THCS Trần Phú - Tp.HCM |
Sự kiện 42
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
054 |
Phan Minh Quân
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
|
253 |
Lê Nguyễn An Thi
Trường La Petite E'Cole Ho Chi Minh City |
|
189 |
Nguyễn Triệu Minh Thư
Trường Tiểu Học Bình Thuỷ, phân hiệu 3, TP Cần Thơ |
Sự kiện 41
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
217 |
Trần Thị Mai Phương
Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh |
|
074 |
Mạc Anh Tú
Trường Trung Học Cơ Sở Long Mỹ- TPCT |
|
243 |
Trần Thành Nhân
Trường Tiểu Học Kim Đồng-Tây Ninh |
Sự kiện 40
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
266 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trâm
Trường Tiểu học Chu Văn An - Tp.Hcm |
|
073 |
Nguyễn Ngọc Xuân Mai
Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT |
|
265 |
Nguyễn Minh Anh
Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn |
Sự kiện 39
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
172 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trường Tiểu học Phan Huy Ích, TP. Hồ Chí Minh |
|
070 |
Nguyễn Bảo Ngọc
Trường Tiểu Học Long Mỹ -TPCT |
|
261 |
Đoàn Nguyễn Đan Anh
Trường Emasi Nam Long |
Sự kiện 38
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
260 |
Nguyễn Trần Tuệ An
Trường Mầm non Nhã Học Montessori |
|
277 |
Vũ Thảo Mi
Trường Trung Tiểu Học Việt Anh |
|
184 |
Hồ Ngọc An Na
Saigon South International School |
Sự kiện 37
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
197 |
Nguyễn Trần Kim Quyên
Trường THCS & THPT Trí Đức, TP. Hồ Chí Minh |
|
252 |
Đỗ Thanh Hà
Trường THCS Phú Cường |
|
241 |
Trần Bảo Hân
Trường Chu Văn An - Phân hiệu 1 |
|
328 |
Nguyễn Hoàng Thiên An
Trường Tiểu học Quang Trung |
Sự kiện 36
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
244 |
Hà Ngọc Thiên Kim
Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm |
|
279 |
Đỗ Diệu Nhi
Trường Quốc tế Việt Úc (VAS) (CS Garden Hills, Gò vấp) |
|
263 |
Nguyễn Ngọc Tú Uyên
Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm |
|
245 |
nguyễn quốc minh khôi
Trường Tiểu học Kim Đồng - P.Thới An - Tp.Hcm |
