KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 190
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
163 |
NGUYỄN MAI LAN
Sedbergh Vietnam |
|
204 |
Tạ Võ Như Phúc
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
|
122 |
Lương Nguyễn Bảo Ngọc
THCS.Đồng Rùm-Tây Ninh |
|
333 |
Hồ Phương Tuệ Nhi
Trường Quốc tế Nam Mỹ - UTS |
|
334 |
Nguyễn Hồng Bảo Trân
Vietnamese American School System |
Sự kiện 189
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
023 |
Phạm Vũ Khánh Vân
THCS Nguyễn văn Linh |
|
198 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh |
|
208 |
Hoàng Kim Ngân
Trường THCS Hưng Phú, phân hiệu 1, TP Cần Thơ |
Sự kiện 188
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
075 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG |
|
055 |
Lữ Ngọc Phụng Châu
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
Sự kiện 187
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
207 |
Nguyễn Nhật Lam
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ |
|
271 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm
Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân |
|
163 |
NGUYỄN MAI LAN
Sedbergh Vietnam |
Sự kiện 186
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
197 |
Nguyễn Trần Kim Quyên
Trường THCS & THPT Trí Đức, TP. Hồ Chí Minh |
|
196 |
Nguyễn Khánh Thy
Trường Tiểu Học- THCS Nguyễn Văn Bứa, TP. Hồ Chí Minh |
|
195 |
Lê Hồ Khánh Như
Trường Tiểu Học Lê Trọng Tấn, TP. Hồ Chí Minh |
Sự kiện 185
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
163 |
NGUYỄN MAI LAN
Sedbergh Vietnam |
|
251 |
Lê Ngọc Kim Khánh
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Thới Bình, TP Cần Thơ |
|
121 |
Trần Nam Ngọc
THCS.Tân châu-Tây Ninh |
Sự kiện 184
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
201 |
Trần Nguyễn An Thuận
Trường Tiểu Học Cái Khế, phân hiệu Cái Khế 2, TP Cần Thơ |
|
086 |
TRẦN GIA YẾN
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
|
018 |
Nguyễn Lê Hồng Ngọc
Trường Tiểu Học Trương Quyền, Tp. Hồ Chí Minh |
|
290 |
Nguyễn Châu Kim Cương
Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm |
Sự kiện 183
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
174 |
Phan Trường Khánh Vi
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Kịp, TP. Hồ Chí Minh |
|
171 |
Lê Nguyễn Bảo An
Trường Tiểu học Đồng Đen (Phân hiệu), TP. Hồ Chí Minh |
|
168 |
Nguyễn Ngọc Minh Vy
Trường Smiling Fingers Montessori, TP. Hồ Chí Minh |
Sự kiện 182
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
025 |
Lê Thanh Tâm
Nisai Global school Việt Nam |
|
166 |
Lê Nguyễn Hải Bằng
Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh |
|
235 |
Nguyễn Đức Thăng Long
Trường THCS - THPT Sương Nguyệt |
Sự kiện 181
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
204 |
Tạ Võ Như Phúc
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
|
121 |
Trần Nam Ngọc
THCS.Tân châu-Tây Ninh |
|
236 |
Nguyễn Minh Anh
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
