KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 200
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
203 |
Lai Gia Linh
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
|
306 |
Phan Thanh Minh Ngọc
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
116 |
Trần Trâm Anh
Trường THCS Âu Lạc |
Sự kiện 199
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
187 |
Lê Thái Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
143 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Tiểu học Bùi Thị Xuân - Tp.HCM |
| 4 | 144 |
Bùi Gia Hân
Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM |
| 5 | 316 |
Nguyễn Hải Phương Hy
Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) |
Sự kiện 198
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
203 |
Lai Gia Linh
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
|
306 |
Phan Thanh Minh Ngọc
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
116 |
Trần Trâm Anh
Trường THCS Âu Lạc |
| 4 | 077 |
LÊ NGỌC THIÊN HÀ
Trường THCS VÕ NGUYÊN GIÁP - AN GIANG |
Sự kiện 197
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
187 |
Lê Thái Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
143 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Tiểu học Bùi Thị Xuân - Tp.HCM |
| 4 | 144 |
Bùi Gia Hân
Tiểu học Nguyễn Thái Học - Tp.HCM |
| 5 | 316 |
Nguyễn Hải Phương Hy
Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) |
Sự kiện 196
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
206 |
Phạm Phú Lộc
Trường THCS Bình Thuỷ, phân hiệu An Thới, TP Cần Thơ |
|
198 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh |
|
235 |
Nguyễn Đức Thăng Long
Trường THCS - THPT Sương Nguyệt |
Sự kiện 195
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
195 |
Lê Hồ Khánh Như
Trường Tiểu Học Lê Trọng Tấn, TP. Hồ Chí Minh |
|
194 |
Lê Nguyễn Bảo Anh
Trường Tiểu học Đồng Đen (Phân hiệu), TP. Hồ Chí Minh |
|
174 |
Phan Trường Khánh Vi
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Kịp, TP. Hồ Chí Minh |
Sự kiện 194
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
172 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
Trường Tiểu học Phan Huy Ích, TP. Hồ Chí Minh |
|
171 |
Lê Nguyễn Bảo An
Trường Tiểu học Đồng Đen (Phân hiệu), TP. Hồ Chí Minh |
|
169 |
Lương Khả Anh
Trường Mầm Non Ánh Sáng, TP. Hồ Chí Minh |
Sự kiện 193
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
167 |
Hoàng Nhã Linh
Trường Mầm Non 14, TP. Hồ Chí Minh |
|
170 |
Ngô Ngọc Bảo Quyên
Trường Mầm Non Quốc Việt Montessori, TP. Hồ Chí Minh |
|
173 |
Phan Trường Huyền Vi
Trường Mầm Non 15, TP. Hồ Chí Minh |
Sự kiện 192
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
207 |
Nguyễn Nhật Lam
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ |
|
233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
|
122 |
Lương Nguyễn Bảo Ngọc
THCS.Đồng Rùm-Tây Ninh |
Sự kiện 191
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
191 |
Nguyễn Ngọc Tường Lam
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa, TP. Hồ Chí Minh |
|
199 |
Hoàng Vũ Trang Thư
Trường PTCS Quang Trung Dalat |
|
200 |
Phạm Ngọc Bảo Anh
Trường PTCS Lam Sơn Dalat |
