KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 180
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
233 |
Trần Mai Lan
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hạnh Thông |
|
232 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
Trường THCS Nguyễn Văn Bé |
|
292 |
Đỗ Đặng Yến Vinh
Trường THCS Chu Văn An |
Sự kiện 179
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
023 |
Phạm Vũ Khánh Vân
THCS Nguyễn văn Linh |
|
210 |
Bùi Ngọc Hoàng Quyên
Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
|
234 |
Nguyễn Đào Thảo Nguyên
Trường THCS Tân Sơn |
Sự kiện 178
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
015 |
Trần Phạm Ngọc Anh
Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa |
|
082 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
|
271 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm
Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân |
Sự kiện 177
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
302 |
Nguyễn Ngọc Thiên Ngân
Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm - P. Bảy Hiền |
|
044 |
Nguyễn Thị Phương Nghi
Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long |
|
086 |
TRẦN GIA YẾN
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
Sự kiện 176
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
217 |
Trần Thị Mai Phương
Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh |
|
017 |
Đậu Ngọc Diệp
Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh |
|
019 |
Đinh Ngọc Vân Anh
Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn |
Sự kiện 175
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
295 |
Nguyễn Minh Thư
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
|
208 |
Hoàng Kim Ngân
Trường THCS Hưng Phú, phân hiệu 1, TP Cần Thơ |
Sự kiện 174
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
206 |
Phạm Phú Lộc
Trường THCS Bình Thuỷ, phân hiệu An Thới, TP Cần Thơ |
|
190 |
Nguyễn Hà Song Anh
Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh |
|
025 |
Lê Thanh Tâm
Nisai Global school Việt Nam |
|
332 |
Phạm Lê Phương Quỳnh
Trường Tiểu học Bình Hòa |
Sự kiện 173
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
085 |
LÂM KHÁNH NGHI
Trường TH KIM ĐỒNG - AN GIANG |
|
291 |
Quách Trần Bảo Ngọc
Trường THCS Nguyễn Du - Đà Lạt - Lâm Đồng |
|
052 |
Văn Gia Hân
Trường Tiểu Học Lê Lợi - Vĩnh Long |
|
332 |
Phạm Lê Phương Quỳnh
Trường Tiểu học Bình Hòa |
|
333 |
Hồ Phương Tuệ Nhi
Trường Quốc tế Nam Mỹ - UTS |
Sự kiện 172
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
023 |
Phạm Vũ Khánh Vân
THCS Nguyễn văn Linh |
|
210 |
Bùi Ngọc Hoàng Quyên
Trường THCS Bình Thuỷ, TP Cần Thơ |
|
166 |
Lê Nguyễn Hải Bằng
Trường THCS Trần Quang Khải, TP. Hồ Chí Minh |
|
334 |
Nguyễn Hồng Bảo Trân
Vietnamese American School System |
Sự kiện 171
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
170 |
Ngô Ngọc Bảo Quyên
Trường Mầm Non Quốc Việt Montessori, TP. Hồ Chí Minh |
|
171 |
Lê Nguyễn Bảo An
Trường Tiểu học Đồng Đen (Phân hiệu), TP. Hồ Chí Minh |
|
173 |
Phan Trường Huyền Vi
Trường Mầm Non 15, TP. Hồ Chí Minh |
