KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 210
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
180 |
Ngô Khánh Linh
Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh |
|
326 |
Đinh Thuỳ Trà My
Trường THPT Bùi Thị Xuân - Đà Lạt - Lâm Đồng |
Sự kiện 209
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
088 |
Đỗ Trần Quỳnh Như
Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh |
|
306 |
Phan Thanh Minh Ngọc
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
207 |
Nguyễn Nhật Lam
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ |
Sự kiện 208
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
181 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội |
|
325 |
Võ Nhã Uyên
Athena School (AIS) Đà Lạt - Lâm Đồng |
Sự kiện 207
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
306 |
Phan Thanh Minh Ngọc
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
305 |
Phạm Anh Thư
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
Sự kiện 206
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
187 |
Lê Thái Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
199 |
Hoàng Vũ Trang Thư
Trường PTCS Quang Trung Dalat |
Sự kiện 205
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
304 |
Chu Phương Tâm
Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ) |
|
203 |
Lai Gia Linh
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
|
116 |
Trần Trâm Anh
Trường THCS Âu Lạc |
| 4 | 015 |
Trần Phạm Ngọc Anh
Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa |
Sự kiện 204
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
316 |
Nguyễn Hải Phương Hy
Trường Tiểu học Cái Khế (Điểm chính) |
|
018 |
Nguyễn Lê Hồng Ngọc
Trường Tiểu Học Trương Quyền, Tp. Hồ Chí Minh |
| 4 | 017 |
Đậu Ngọc Diệp
Trường Tiểu học Kỳ Đồng, Tp. Hồ Chí Minh |
| 5 | 199 |
Hoàng Vũ Trang Thư
Trường PTCS Quang Trung Dalat |
Sự kiện 203
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
304 |
Chu Phương Tâm
Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ) |
|
204 |
Tạ Võ Như Phúc
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
Sự kiện 202
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
187 |
Lê Thái Hà
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản, TP Cần Thơ |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
199 |
Hoàng Vũ Trang Thư
Trường PTCS Quang Trung Dalat |
Sự kiện 201
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
088 |
Đỗ Trần Quỳnh Như
Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh |
|
306 |
Phan Thanh Minh Ngọc
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
305 |
Phạm Anh Thư
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
