KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 220
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
180 |
Ngô Khánh Linh
Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh |
|
298 |
Võ Khánh Ngọc
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
|
014 |
Đặng Kiều Mỹ Ngân
Trường Trung học phổ thông Việt Mỹ Anh |
Sự kiện 219
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
181 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
Trường Tiểu học đô thị Việt Hưng - Hà nội |
|
006 |
Phạm Khánh Vân
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 4 | 076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 5 | 015 |
Trần Phạm Ngọc Anh
Trường THCS Colette, Phường Xuân Hòa |
| 6 | 308 |
Võ Trâm Anh
Trường Tiểu học Cái Khế 2 |
| 7 | 296 |
Phạm Nhật Đăng Thư
Trường Tiểu Học Ninh Kiều, phân hiệu Trần Quốc Toản |
Sự kiện 218
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
304 |
Chu Phương Tâm
Trường THCS Ninh Kiều (phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ) |
|
204 |
Tạ Võ Như Phúc
Trường THCS Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
Sự kiện 217
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
180 |
Ngô Khánh Linh
Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh |
|
305 |
Phạm Anh Thư
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
|
207 |
Nguyễn Nhật Lam
Trường THCS Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 4 | 116 |
Trần Trâm Anh
Trường THCS Âu Lạc |
Sự kiện 216
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
006 |
Phạm Khánh Vân
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
|
308 |
Võ Trâm Anh
Trường Tiểu học Cái Khế 2 |
Sự kiện 215
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
180 |
Ngô Khánh Linh
Trường THCS Nguyễn An Ninh - Tp. Hồ Chí Minh |
|
203 |
Lai Gia Linh
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
|
305 |
Phạm Anh Thư
Trường THCS Ninh Kiều, phân hiệu Chu Văn An, TP Cần Thơ |
Sự kiện 214
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
088 |
Đỗ Trần Quỳnh Như
Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh |
|
298 |
Võ Khánh Ngọc
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
|
014 |
Đặng Kiều Mỹ Ngân
Trường Trung học phổ thông Việt Mỹ Anh |
Sự kiện 213
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
006 |
Phạm Khánh Vân
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
|
079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 4 | 004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
| 5 | 308 |
Võ Trâm Anh
Trường Tiểu học Cái Khế 2 |
Sự kiện 212
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
088 |
Đỗ Trần Quỳnh Như
Trường THCS Phan Công Hớn - Tp. Hồ Chí Minh |
|
298 |
Võ Khánh Ngọc
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
|
014 |
Đặng Kiều Mỹ Ngân
Trường Trung học phổ thông Việt Mỹ Anh |
Sự kiện 211
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
006 |
Phạm Khánh Vân
Trường THCS Lương Thế Vinh - Cần Thơ |
|
079 |
PHAN NGUYỄN THẢO MY
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
|
076 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
Trường THCS LÊ QUÍ ĐÔN - AN GIANG |
| 4 | 004 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tp.Hcm |
| 5 | 308 |
Võ Trâm Anh
Trường Tiểu học Cái Khế 2 |
