KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 160
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
217 |
Trần Thị Mai Phương
Trường Tiểu học Xuân Thới Thượng, TP. Hồ Chí Minh |
|
020 |
Vũ Thiên Kim
Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai |
|
051 |
Phan Cát Thư
Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa - Vĩnh long |
Sự kiện 159
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
075 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
Trường Tiểu Học TRƯNG VƯƠNG - AN GIANG |
|
044 |
Nguyễn Thị Phương Nghi
Trường Tiểu Học Chu Văn An - Vĩnh Long |
|
020 |
Vũ Thiên Kim
Trường Tiểu Học Tri Thức - Long Thành- Đồng Nai |
Sự kiện 157
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
302 |
Nguyễn Ngọc Thiên Ngân
Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm - P. Bảy Hiền |
|
200 |
Phạm Ngọc Bảo Anh
Trường PTCS Lam Sơn Dalat |
|
199 |
Hoàng Vũ Trang Thư
Trường PTCS Quang Trung Dalat |
Sự kiện 156
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
290 |
Nguyễn Châu Kim Cương
Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm |
|
262 |
Lê Trần Gia Hân
Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng |
|
288 |
Lê Huệ Trân
Trường Tiểu học Ninh Kiều, phân hiệu An Nghiệp |
|
289 |
Phạm Mộc Anh
Trường Tiểu học Trưng Vương - Tp.Hcm |
Sự kiện 155
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
170 |
Ngô Ngọc Bảo Quyên
Trường Mầm Non Quốc Việt Montessori, TP. Hồ Chí Minh |
|
169 |
Lương Khả Anh
Trường Mầm Non Ánh Sáng, TP. Hồ Chí Minh |
|
168 |
Nguyễn Ngọc Minh Vy
Trường Smiling Fingers Montessori, TP. Hồ Chí Minh |
Sự kiện 154
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
295 |
Nguyễn Minh Thư
THCS Nguyễn Trãi - Tp.HCM |
|
211 |
Huỳnh Bảo Gia Huy
Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ |
|
234 |
Nguyễn Đào Thảo Nguyên
Trường THCS Tân Sơn |
Sự kiện 152
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
025 |
Lê Thanh Tâm
Nisai Global school Việt Nam |
|
334 |
Nguyễn Hồng Bảo Trân
Vietnamese American School System |
|
196 |
Nguyễn Khánh Thy
Trường Tiểu Học- THCS Nguyễn Văn Bứa, TP. Hồ Chí Minh |
|
235 |
Nguyễn Đức Thăng Long
Trường THCS - THPT Sương Nguyệt |
Sự kiện 151
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
019 |
Đinh Ngọc Vân Anh
Trường Tiểu Học Thực hành Đại học Sài Gòn |
|
174 |
Phan Trường Khánh Vi
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Kịp, TP. Hồ Chí Minh |
|
333 |
Hồ Phương Tuệ Nhi
Trường Quốc tế Nam Mỹ - UTS |
|
039 |
Nguyễn Ngọc Anh
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực - Vĩnh Long |
|
332 |
Phạm Lê Phương Quỳnh
Trường Tiểu học Bình Hòa |
Sự kiện 150
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
290 |
Nguyễn Châu Kim Cương
Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm |
|
087 |
LÊ NGỌC BẢO HÂN
Trường TH ĐINH BỘ LĨNH |
|
262 |
Lê Trần Gia Hân
Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng |
Sự kiện 149
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
288 |
Lê Huệ Trân
Trường Tiểu học Ninh Kiều, phân hiệu An Nghiệp |
|
041 |
Nguyễn Ngọc Huyền
Trường Tiểu Học Long Phú - Vĩnh Long |
|
297 |
Võ Ngọc Khánh My
Trưởng Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt - Lâm Đồng |
|
331 |
Lê Phạm Minh Anh
Trường Tiểu Học- THCS Nguyễn Văn Bứa, TP. Hồ Chí Minh |
